CTCP Tasco (hut)

16.30
0.30
(1.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,481,7839,155,0278,389,8926,977,87410,901,4878,033,4516,540,2225,186,1717,804,0832,556,436329,425294,970316,491303,571219,603240,021247,033162,085227,247238,719
2. Các khoản giảm trừ doanh thu38,3073,50315,0881,8943,7112,1004,4073,0819,436450-32631,019953081,811
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,443,4759,151,5248,374,8046,975,97910,897,7778,031,3516,535,8155,183,0907,794,6472,555,986329,425294,970316,491303,571219,635239,957246,015161,990226,940236,908
4. Giá vốn hàng bán11,533,2838,193,7767,650,4326,234,3019,905,4827,349,9585,963,2284,671,1747,247,8702,285,142185,263196,507254,283181,939117,066140,638167,594128,382144,806146,098
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)910,193957,748724,372741,678992,295681,393572,587511,916546,778270,844144,16298,46362,208121,632102,56999,31978,42133,60882,13390,809
6. Doanh thu hoạt động tài chính219,486610,439297,50880,024353,729147,644343,74053,598283,97948,32232,98524,576173,87744,96822,985126,222218,6643,3963,5071,788
7. Chi phí tài chính485,851218,115236,276195,471189,604161,791150,177141,571127,544118,18682,42273,91683,54076,59877,57075,17574,51965,25082,75483,606
-Trong đó: Chi phí lãi vay304,293180,304218,316188,704159,029150,338155,196135,192106,902118,16282,32673,88181,50676,149-59,82275,08874,51965,25082,75483,606
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-17,247-7,441-12,738685-18,07012,161-25,2765,758-3,424-7,409-7,6796245525529,0462,0921,7172,1523,457-459
9. Chi phí bán hàng488,044391,259233,220326,944463,441290,650268,490238,177288,09991,4504,7744,92911,7144,9848459,70720,1174,82829,6028,596
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp475,855383,493398,646282,859414,128354,191421,141182,970350,91795,91362,53642,555101,26465,70746,27028,66528,44840,62022,75521,266
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-337,319567,881141,00017,114260,78134,56651,2438,55360,7736,20719,7352,26440,11919,8629,915114,086175,717-71,541-46,014-21,330
12. Thu nhập khác405,98072,780-13,45641,9467,38827,53736,19033,31717,99912,6828331,5478491,668883539664151,4541,047
13. Chi phí khác7,95026,0848,7607,30341,92911,7196,9766,68260,0814,4914,5421625144691964631,3501,6811,9781,314
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)398,02946,695-22,21634,643-34,54115,81829,21526,635-42,0828,191-3,7091,3853351,199-109-110-384-1,266-524-267
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)60,710614,576118,78451,756226,24050,38380,45735,18818,69114,39816,0263,64940,45421,0619,806113,976175,333-72,807-46,538-21,597
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành196,890130,72250,68720,73062,75316,82418,00012,98923,9622,2273,2822,73913,63511,546-3,87825,758-1,452402,4952,942
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-184,382-3,060-9,037-6,0196,836-2,7823,461-9,922-29,005
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,508127,66241,65014,71169,58914,04221,4623,067-5,0422,2273,2822,73913,63511,546-3,87825,758-1,452402,4952,942
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,202486,91477,13437,045156,65136,34158,99532,12123,73412,17112,74491126,8199,51513,68488,218176,786-72,847-49,033-24,539
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-56,163184,16871,3028,18569,23318,51054,8466,0964,6614,77924-18-101-346511-855-5,504-9,071-1,578-1,477
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)104,365302,7455,83228,86087,41817,8314,15026,02519,0737,39212,72092826,9219,86113,17389,073182,290-63,776-47,456-23,061

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |