CTCP Tasco (hut)

16.30
0.30
(1.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,481,7839,155,0278,389,8926,977,87410,901,48737,004,57630,248,75110,995,2431,073,193873,628761,6651,108,2691,147,0822,195,3662,960,463
Giá vốn hàng bán11,533,2838,193,7767,650,4326,234,3019,905,48233,611,79127,554,7269,949,960683,111590,368665,348764,741824,4621,545,4761,998,937
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV910,193957,748724,372741,678992,2953,333,9912,674,1591,031,790390,051280,02785,177342,481311,838632,179787,186
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-337,319567,881141,00017,114260,781388,676295,49066,756191,69153,184-252,35875,54090,342369,407485,003
Tổng lợi nhuận trước thuế60,710614,576118,78451,756226,240845,827425,82355,846190,98350,181-247,02372,88494,088367,526489,690
Lợi nhuận sau thuế 48,202486,91477,13437,045156,651649,295304,74756,349143,84644,153-243,44344,66265,680297,537403,928
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ104,365302,7455,83228,86087,418441,803156,25547,196144,56561,584-235,06253,58877,236304,831403,235
Tổng tài sản ngắn hạn29,010,67519,257,80715,218,30312,975,85312,886,14629,010,67512,304,36510,300,0543,139,8082,290,7471,462,8392,311,1312,117,5601,789,8312,110,035
Tiền mặt4,791,9363,063,8182,571,3702,303,9222,855,0584,791,9362,876,1591,701,724953,430641,554219,323146,077142,527324,184428,688
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,809,8421,032,694934,444804,653603,0882,809,842567,616358,488550,66573,39046,92061,40460,400246,331134,298
Hàng tồn kho6,028,4584,360,2154,026,1283,689,5153,103,5716,028,4583,180,3372,489,62298,27978,003124,42838,27478,66148,42241,508
Tài sản dài hạn26,282,56615,952,44916,237,76516,657,30416,297,00426,282,56616,682,94816,448,9458,492,5648,524,6538,695,6318,706,8698,713,5408,978,9957,209,818
Tài sản cố định13,141,1067,113,9227,075,6667,076,5307,131,27913,141,1067,095,5597,177,9555,819,0816,044,5306,238,5215,762,8352,913,2072,754,7902,263,324
Đầu tư tài chính dài hạn1,343,898888,812888,0111,029,7001,017,1411,343,898998,6201,075,610361,059352,909350,744500,165483,788319,653325,406
Tổng tài sản55,293,24035,210,25531,456,06829,633,15729,183,15055,293,24028,987,31326,748,99911,632,37210,815,40010,158,47111,018,00010,831,10010,768,8279,319,853
Tổng nợ35,580,54221,489,41419,938,35718,069,70517,620,64035,580,54217,436,44715,435,6987,758,9057,007,8677,197,6457,803,0757,666,8967,541,4406,786,656
Vốn chủ sở hữu19,712,69813,720,84211,517,71111,563,45211,562,51119,712,69811,550,86611,313,3013,873,4673,807,5322,960,8263,214,9263,164,2043,227,3872,533,197

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.41K0.18K0.05K0.41K0.23KK0.20K0.29K1.21K2.29K1.25K3.04K0.19K1.05K2.49K1.91K1.39K1.59K1.50K0.44K
Giá cuối kỳ15.80K15.26K19.51K13.62K20.08K4.06K2.32K3.67K8.86K8.16K7.27K8.16K4.54K3.98K3.11K9.15K7.27K1.46K27.60K27.60K
Giá / EPS (PE)38.30 (lần)87.16 (lần)368.95 (lần)32.85 (lần)87.59 (lần) (lần)11.63 (lần)12.76 (lần)7.30 (lần)3.57 (lần)5.83 (lần)2.68 (lần)23.75 (lần)3.78 (lần)1.25 (lần)4.79 (lần)5.22 (lần)0.92 (lần)18.34 (lần)63.09 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.46 (lần)0.45 (lần)1.58 (lần)4.42 (lần)6.17 (lần)1.43 (lần)0.56 (lần)0.86 (lần)1.01 (lần)0.49 (lần)0.41 (lần)0.25 (lần)0.16 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.38 (lần)0.17 (lần)0.03 (lần)0.75 (lần)0.96 (lần)
Giá sổ sách18.41K12.94K12.68K11.11K14.17K11.02K11.97K11.78K12.86K14.37K13.41K15.69K11.97K17.48K16.56K14.12K14.42K12.59K11.72K3.74K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.86 (lần)1.18 (lần)1.54 (lần)1.23 (lần)1.42 (lần)0.37 (lần)0.19 (lần)0.31 (lần)0.69 (lần)0.57 (lần)0.54 (lần)0.52 (lần)0.38 (lần)0.23 (lần)0.19 (lần)0.65 (lần)0.50 (lần)0.12 (lần)2.36 (lần)7.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,071 (Mi)893 (Mi)893 (Mi)349 (Mi)269 (Mi)269 (Mi)269 (Mi)269 (Mi)251 (Mi)176 (Mi)128 (Mi)85 (Mi)65 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)11 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản52.47%42.45%38.51%26.99%21.18%14.40%20.98%19.55%16.62%22.64%27.87%31.66%28.32%35.89%43.80%47.34%54.39%84.46%86.84%82.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản47.53%57.55%61.49%73.01%78.82%85.60%79.02%80.45%83.38%77.36%72.13%68.34%71.68%64.11%56.20%52.66%45.61%15.54%13.16%17.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn64.35%60.15%57.71%66.70%64.80%70.85%70.82%70.79%70.03%72.82%75.69%78.63%83.78%85.32%86.90%84.46%86.19%79.08%70.97%87.19%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu180.50%150.95%136.44%200.31%184.05%243.10%242.71%242.30%233.67%267.91%311.42%367.95%516.48%581.39%663.26%543.36%624%377.91%244.42%680.61%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn35.65%39.85%42.29%33.30%35.20%29.15%29.18%29.21%29.97%27.18%24.31%21.37%16.22%14.68%13.10%15.54%13.81%20.92%29.03%12.81%
6/ Thanh toán hiện hành155.73%138.63%125.56%142.16%184.05%122.43%139.28%127.83%174.08%139.02%271.55%125.47%115.22%159.48%202.20%128.33%106.35%123.77%127.06%101.57%
7/ Thanh toán nhanh123.37%102.80%95.21%137.71%177.79%112.01%136.98%123.08%169.37%136.28%263.80%121.67%105.03%134.13%180.06%113.85%82.98%84.48%100.54%77.31%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn25.72%32.40%20.74%43.17%51.55%18.36%8.80%8.60%31.53%28.24%79.31%22.97%25.48%6.76%16.13%10.68%28.44%22.97%18.19%17.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản66.92%104.35%41.11%9.23%8.08%7.50%10.06%10.59%20.39%31.77%31.83%44.57%37.47%50.05%34.70%26.59%41.18%82.26%91.28%98.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn127.56%245.84%106.75%34.18%38.14%52.07%47.95%54.17%122.66%140.30%114.19%140.79%132.29%139.46%79.24%56.17%75.72%97.39%105.11%119.23%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu187.72%261.87%97.19%27.71%22.94%25.72%34.47%36.25%68.02%116.87%130.95%208.56%230.97%341.05%264.89%171.08%298.17%393.14%314.38%766.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho557.55%866.41%399.66%695.07%756.85%534.73%1,998.07%1,048.12%3,191.68%4,815.79%3,408.69%3,929.12%1,417.78%832.25%622.25%432.67%307.10%270.32%450.27%452.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.19%0.52%0.43%13.47%7.05%-30.86%4.84%6.73%13.89%13.62%7.10%9.31%0.69%1.76%5.68%7.91%3.24%3.22%4.09%1.53%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.80%0.54%0.18%1.24%0.57%%0.49%0.71%2.83%4.33%2.26%4.15%0.26%0.88%1.97%2.10%1.33%2.65%3.73%1.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.24%1.35%0.42%3.73%1.62%%1.67%2.44%9.45%15.92%9.30%19.41%1.60%6.02%15.05%13.54%9.66%12.66%12.84%11.70%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%%21%10%-35%7%9%20%20%8%11%1%2%7%9%4%4%5%2%
Tăng trưởng doanh thu22.33%175.11%924.54%22.84%14.70%-31.27%-3.38%-47.75%-25.84%31.26%-18.55%54.94%-14.32%35.92%81.58%78.74%73.67%34.41%28.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận182.74%231.08%-67.35%134.74%-126.20%-538.65%-30.62%-74.66%-24.40%151.76%-37.86%1,986.03%-66.43%-57.78%30.39%336.58%74.74%5.92%243.97%%
Tăng trưởng Nợ phải trả104.06%12.96%98.94%10.72%-2.64%-7.76%1.78%1.66%11.12%26.52%9.79%22.24%12.38%-7.46%43.15%171.26%278.09%66.19%12.55%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu70.66%2.10%192.07%1.73%28.60%-7.90%1.60%-1.96%27.40%47.07%29.72%71.59%26.51%5.57%17.28%211.53%128.98%7.49%213.39%%
Tăng trưởng Tổng tài sản90.75%8.37%129.95%7.55%6.47%-7.80%1.73%0.58%15.55%31.52%14.05%30.25%14.46%-5.75%39.13%176.82%246.89%49.14%38.27%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |