CTCP Tasco (hut)

17.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV7,804,0832,556,436329,425294,97010,995,2431,073,193873,628761,6651,108,2691,147,0822,195,3662,960,4632,255,5032,769,267
Giá vốn hàng bán7,247,8702,285,142185,263196,5079,949,960683,111590,368665,348764,741824,4621,545,4761,998,9371,921,9922,339,243
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV546,778270,844144,16298,4631,031,790390,051280,02785,177342,481311,838632,179787,186323,508423,157
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh60,7736,20719,7352,26466,756191,69153,184-252,35875,54090,342369,407485,003196,002338,795
Tổng lợi nhuận trước thuế18,69114,39816,0263,64955,846190,98350,181-247,02372,88494,088367,526489,690196,793334,092
Lợi nhuận sau thuế 23,73412,17112,74491156,349143,84644,153-243,44344,66265,680297,537403,928160,945258,602
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,0737,39212,72092847,196144,56561,584-235,06253,58877,236304,831403,235160,165257,750
Tổng tài sản ngắn hạn10,780,8098,953,6482,918,1202,851,20810,300,0543,139,8082,290,7471,462,8392,311,1312,117,5601,789,8312,110,0351,975,1911,966,981
Tiền mặt1,737,8511,582,0701,037,973978,6431,701,724953,430641,554219,323146,077142,527324,184428,688576,880360,061
Đầu tư tài chính ngắn hạn692,331741,208204,227190,210358,488550,66573,39046,92061,40460,400246,331134,29845,24976,362
Hàng tồn kho2,523,6312,950,54595,93557,4902,489,62298,27978,003124,42838,27478,66148,42241,50856,38559,536
Tài sản dài hạn16,118,20716,135,7358,753,1218,748,91316,448,9458,492,5648,524,6538,695,6318,706,8698,713,5408,978,9957,209,8185,111,1604,246,356
Tài sản cố định7,181,6837,145,7795,669,9885,742,1327,177,9555,819,0816,044,5306,238,5215,762,8352,913,2072,754,7902,263,3242,440,808685,621
Đầu tư tài chính dài hạn1,074,3031,027,469764,704747,7841,075,610361,059352,909350,744500,165483,788319,653325,406321,821132,097
Tổng tài sản26,899,01625,089,38211,671,24111,600,12126,748,99911,632,37210,815,40010,158,47111,018,00010,831,10010,768,8279,319,8537,086,3516,213,337
Tổng nợ15,646,92213,867,3467,784,1657,725,91515,435,6987,758,9057,007,8677,197,6457,803,0757,666,8967,541,4406,786,6565,363,9354,885,559
Vốn chủ sở hữu11,252,09411,222,0363,887,0773,874,20611,313,3013,873,4673,807,5322,960,8263,214,9263,164,2043,227,3872,533,1971,722,4161,327,778

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.14K0.41K0.23KK0.20K0.29K1.21K2.29K1.25K3.04K0.19K1.05K2.49K1.91K1.36K1.59K1.50K0.44K
Giá cuối kỳ20.20K14.10K20.80K4.20K2.40K3.80K9.18K8.45K7.53K8.45K4.70K4.12K3.22K9.48K7.52K1.52KKK
Giá / EPS (PE)149.22 (lần)34 (lần)90.73 (lần) (lần)12.03 (lần)13.22 (lần)7.56 (lần)3.70 (lần)6.04 (lần)2.78 (lần)24.59 (lần)3.92 (lần)1.29 (lần)4.96 (lần)5.54 (lần)0.95 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách32.45K11.11K14.17K11.02K11.97K11.78K12.86K14.37K13.41K15.69K11.97K17.48K16.56K14.12K14.07K12.59K11.72K3.74K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.62 (lần)1.27 (lần)1.47 (lần)0.38 (lần)0.20 (lần)0.32 (lần)0.71 (lần)0.59 (lần)0.56 (lần)0.54 (lần)0.39 (lần)0.24 (lần)0.19 (lần)0.67 (lần)0.53 (lần)0.12 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ349 (Mi)349 (Mi)269 (Mi)269 (Mi)269 (Mi)269 (Mi)251 (Mi)176 (Mi)128 (Mi)85 (Mi)65 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)11 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản38.51%26.99%21.18%14.40%20.98%19.55%16.62%22.64%27.87%31.66%28.32%35.89%43.80%47.34%54.39%84.46%86.84%82.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản61.49%73.01%78.82%85.60%79.02%80.45%83.38%77.36%72.13%68.34%71.68%64.11%56.20%52.66%45.61%15.54%13.16%17.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn57.71%66.70%64.80%70.85%70.82%70.79%70.03%72.82%75.69%78.63%83.78%85.32%86.90%84.46%86.19%79.08%70.97%87.19%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu136.44%200.31%184.05%243.10%242.71%242.30%233.67%267.91%311.42%367.95%516.48%581.39%663.26%543.36%624%377.91%244.42%680.61%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn42.29%33.30%35.20%29.15%29.18%29.21%29.97%27.18%24.31%21.37%16.22%14.68%13.10%15.54%13.81%20.92%29.03%12.81%
6/ Thanh toán hiện hành125.56%142.16%184.05%122.43%139.28%127.83%174.08%139.02%271.55%125.47%115.22%159.48%202.20%128.33%106.35%123.77%127.06%101.57%
7/ Thanh toán nhanh95.21%137.71%177.79%112.01%136.98%123.08%169.37%136.28%263.80%121.67%105.03%134.13%180.06%113.85%82.98%84.48%100.54%77.31%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.74%43.17%51.55%18.36%8.80%8.60%31.53%28.24%79.31%22.97%25.48%6.76%16.13%10.68%28.44%22.97%18.19%17.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản41.11%9.23%8.08%7.50%10.06%10.59%20.39%31.77%31.83%44.57%37.47%50.05%34.70%26.59%41.18%82.26%91.28%98.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn106.75%34.18%38.14%52.07%47.95%54.17%122.66%140.30%114.19%140.79%132.29%139.46%79.24%56.17%75.72%97.39%105.11%119.23%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu97.19%27.71%22.94%25.72%34.47%36.25%68.02%116.87%130.95%208.56%230.97%341.05%264.89%171.08%298.17%393.14%314.38%766.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho399.66%695.07%756.85%534.73%1,998.07%1,048.12%3,191.68%4,815.79%3,408.69%3,929.12%1,417.78%832.25%622.25%432.67%307.10%270.32%450.27%452.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.43%13.47%7.05%-30.86%4.84%6.73%13.89%13.62%7.10%9.31%0.69%1.76%5.68%7.91%3.24%3.22%4.09%1.53%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.18%1.24%0.57%%0.49%0.71%2.83%4.33%2.26%4.15%0.26%0.88%1.97%2.10%1.33%2.65%3.73%1.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.42%3.73%1.62%%1.67%2.44%9.45%15.92%9.30%19.41%1.60%6.02%15.05%13.54%9.66%12.66%12.84%11.70%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%21%10%-35%7%9%20%20%8%11%1%2%7%9%4%4%5%2%
Tăng trưởng doanh thu924.54%22.84%14.70%-31.27%-3.38%-47.75%-25.84%31.26%-18.55%54.94%-14.32%35.92%81.58%78.74%73.67%34.41%28.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-67.35%134.74%-126.20%-538.65%-30.62%-74.66%-24.40%151.76%-37.86%1,986.03%-66.43%-57.78%30.39%336.58%74.74%5.92%243.97%%
Tăng trưởng Nợ phải trả98.94%10.72%-2.64%-7.76%1.78%1.66%11.12%26.52%9.79%22.24%12.38%-7.46%43.15%171.26%278.09%66.19%12.55%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu192.07%1.73%28.60%-7.90%1.60%-1.96%27.40%47.07%29.72%71.59%26.51%5.57%17.28%211.53%128.98%7.49%213.39%%
Tăng trưởng Tổng tài sản129.95%7.55%6.47%-7.80%1.73%0.58%15.55%31.52%14.05%30.25%14.46%-5.75%39.13%176.82%246.89%49.14%38.27%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc