CTCP Tasco (hut)

15.90
-0.10
(-0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
16
16.10
15.80
1,985,700
13.0K
0.2K
85.3x
1.0x
0% # 1%
1.0
11,424 Bi
1,071 Mi
1,630,287
19.3 - 12.1
17,621 Bi
11,563 Bi
152.4%
39.62%
2,855 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.90 135,000 16.00 134,300
15.80 231,400 16.10 37,000
15.70 461,000 16.20 196,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,000 32,400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 15.90 (-0.10) 68.3%
DNP 19.90 (0.00) 16.0%
SVC 17.00 (0.10) 8.0%
NVT 7.90 (0.20) 4.4%
JVC 4.17 (-0.05) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15.90 -0.10 1,985,700 1,985,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,300 (2.20) 0% 450 (0.30) 0%
2018 2,100 (1.15) 0% 207 (0.07) 0%
2019 1,300 (1.11) 0% 72 (0.04) 0%
2020 900 (0.76) 0% 25 (-0.25) -1%
2021 900 (0.87) 0% -100 (0.04) -0%
2022 11,400 (1.07) 0% 250 (0.14) 0%
2023 22,500 (0.30) 0% 600 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,481,7839,155,0278,389,8926,977,87437,004,57630,248,75110,995,2431,073,193873,628761,6651,108,2691,147,0822,195,3662,960,463
Tổng lợi nhuận trước thuế60,710614,576118,78451,756845,827425,82355,846190,98350,181-247,02372,88494,088367,526489,690
Lợi nhuận sau thuế 48,202486,91477,13437,045649,295304,74756,349143,84644,153-243,44344,66265,680297,537403,928
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ104,365302,7455,83228,860441,803156,25547,196144,56561,584-235,06253,58877,236304,831403,235
Tổng tài sản55,293,24035,210,25531,456,06829,633,15755,293,24028,987,31326,748,99911,632,37210,815,40010,158,47111,018,00010,831,10010,768,8279,319,853
Tổng nợ35,580,54221,489,41419,938,35718,069,70535,580,54217,436,44715,435,6987,758,9057,007,8677,197,6457,803,0757,666,8967,541,4406,786,656
Vốn chủ sở hữu19,712,69813,720,84211,517,71111,563,45219,712,69811,550,86611,313,3013,873,4673,807,5322,960,8263,214,9263,164,2043,227,3872,533,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |