CTCP Tasco (hut)

14.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.80
14.70
14.80
14.40
3,998,300
13.0K
0.2K
85.3x
1.0x
0% # 1%
1.0
11,424 Bi
1,071 Mi
1,630,287
19.3 - 12.1
17,621 Bi
11,563 Bi
152.4%
39.62%
2,855 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.70 3,000 14.80 364,300
14.60 500 14.90 256,500
14.50 26,300 15.00 131,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
76,600 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 14.80 (0.00) 68.3%
DNP 21.00 (0.00) 16.0%
SVC 17.50 (0.00) 8.0%
NVT 7.50 (0.00) 4.4%
JVC 2.98 (0.01) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 14.70 -0.10 1,000 1,000
09:20 14.60 -0.20 900 1,900
09:30 14.60 -0.20 100 2,000
09:31 14.60 -0.20 2,900 4,900
09:33 14.60 -0.20 8,100 13,000
09:40 14.60 -0.20 4,000 17,000
09:43 14.60 -0.20 15,000 32,000
09:54 14.60 -0.20 5,000 37,000
09:59 14.70 -0.10 100 37,100
10:10 14.60 -0.20 54,900 92,000
10:13 14.60 -0.20 20,000 112,000
10:14 14.70 -0.10 700 112,700
10:16 14.40 -0.40 500,000 612,700
10:20 14.60 -0.20 200 612,900
10:21 14.60 -0.20 1,800 614,700
10:22 14.50 -0.30 1,300 616,000
10:23 14.60 -0.20 6,800 622,800
10:38 14.50 -0.30 100 622,900
10:50 14.60 -0.20 200 623,100
10:51 14.50 -0.30 80,000 703,100
10:56 14.50 -0.30 500 703,600
10:59 14.60 -0.20 200 703,800
11:10 14.50 -0.30 41,000 744,800
11:15 14.50 -0.30 30,000 774,800
11:16 14.40 -0.40 300,000 1,074,800
11:26 14.60 -0.20 1,100 1,075,900
11:27 14.60 -0.20 2,900 1,078,800
11:28 14.60 -0.20 10,700 1,089,500
11:29 14.60 -0.20 700 1,090,200
11:30 14.60 -0.20 3,000 1,093,200
11:31 14.50 -0.30 500 1,093,700
13:10 14.60 -0.20 18,200 1,111,900
13:12 14.60 -0.20 59,300 1,171,200
13:13 14.60 -0.20 400 1,171,600
13:15 14.60 -0.20 200 1,171,800
13:16 14.40 -0.40 500,000 1,671,800
13:20 14.60 -0.20 1,000 1,672,800
13:21 14.60 -0.20 4,300 1,677,100
13:22 14.60 -0.20 3,800 1,680,900
13:24 14.40 -0.40 300,000 1,980,900
13:29 14.60 -0.20 4,200 1,985,100
13:32 14.60 -0.20 6,000 1,991,100
13:35 14.60 -0.20 12,500 2,003,600
13:38 14.60 -0.20 3,000 2,006,600
13:40 14.60 -0.20 2,500 2,009,100
13:42 14.60 -0.20 30,000 2,039,100
13:44 14.60 -0.20 700 2,039,800
13:45 14.60 -0.20 2,100 2,041,900
13:46 14.60 -0.20 200 2,042,100
13:48 14.60 -0.20 1,100 2,043,200
13:54 14.70 -0.10 100 2,043,300
13:55 14.60 -0.20 8,000 2,051,300
13:58 14.70 -0.10 900 2,052,200
14:10 14.70 -0.10 44,500 2,096,700
14:11 14.70 -0.10 2,100 2,098,800
14:12 14.70 -0.10 400 2,099,200
14:15 14.70 -0.10 3,800 2,103,000
14:16 14.70 -0.10 100 2,103,100
14:18 14.70 -0.10 10,200 2,113,300
14:20 14.70 -0.10 500 2,113,800
14:22 14.70 -0.10 500 2,114,300
14:23 14.70 -0.10 5,500 2,119,800
14:28 14.70 -0.10 100 2,119,900
14:29 14.40 -0.40 308,200 2,428,100
14:30 14.50 -0.30 1,500 2,429,600
14:31 14.60 -0.20 300 2,429,900
14:32 14.60 -0.20 4,000 2,433,900
14:33 14.60 -0.20 14,200 2,448,100
14:49 14.80 0 1,550,200 3,998,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,300 (2.20) 0% 450 (0.30) 0%
2018 2,100 (1.15) 0% 207 (0.07) 0%
2019 1,300 (1.11) 0% 72 (0.04) 0%
2020 900 (0.76) 0% 25 (-0.25) -1%
2021 900 (0.87) 0% -100 (0.04) -0%
2022 11,400 (1.07) 0% 250 (0.14) 0%
2023 22,500 (0.30) 0% 600 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,481,7839,155,0278,389,8926,977,87437,004,57630,248,75110,995,2431,073,193873,628761,6651,108,2691,147,0822,195,3662,960,463
Tổng lợi nhuận trước thuế60,710614,576118,78451,756845,827425,82355,846190,98350,181-247,02372,88494,088367,526489,690
Lợi nhuận sau thuế 48,202486,91477,13437,045649,295304,74756,349143,84644,153-243,44344,66265,680297,537403,928
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ104,365302,7455,83228,860441,803156,25547,196144,56561,584-235,06253,58877,236304,831403,235
Tổng tài sản55,293,24035,210,25531,456,06829,633,15755,293,24028,987,31326,748,99911,632,37210,815,40010,158,47111,018,00010,831,10010,768,8279,319,853
Tổng nợ35,580,54221,489,41419,938,35718,069,70535,580,54217,436,44715,435,6987,758,9057,007,8677,197,6457,803,0757,666,8967,541,4406,786,656
Vốn chủ sở hữu19,712,69813,720,84211,517,71111,563,45219,712,69811,550,86611,313,3013,873,4673,807,5322,960,8263,214,9263,164,2043,227,3872,533,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |