CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

11.70
0.05
(0.43%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh361,204132,413132,44074,720103,06870,298116,566104,32076,73629,171106,88538,020151,199108,04787,86496,538121,43735,68281,64970,956
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6623951,380
3. Doanh thu thuần (1)-(2)361,204132,413132,44074,720103,06869,636116,566104,32076,73629,171106,88538,020150,805108,04787,86496,538120,05835,68281,64970,956
4. Giá vốn hàng bán327,444116,453111,10360,82984,91059,76397,79587,06966,08822,24988,74230,197122,85285,51872,70781,972110,65430,02661,99055,760
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,76015,96021,33713,89118,1589,87318,77117,25110,6496,92118,1437,82327,95322,52915,15714,5669,4045,65619,65915,196
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0727645595663554857163376848091,015783996194375208516613-396496
7. Chi phí tài chính1,5111,3651,0811439317389875152229427235348315276173971181,081
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4961,365875143911736775138170427235256322266173971181,081
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-25-810-7-7-22-3-35-16-1111-457
9. Chi phí bán hàng-923424-182119-400-1,326-407455041617392806,5263834336132,1905601,8801,685
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,1303,0467,8736,8319,2556,1537,7905,8098,2846,9919,1866,45111,8448,2448,6636,0148,3253,5317,5377,887
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,11311,86313,1167,5039,2595,35112,07411,6332,4354278,9871,44810,33213,7586,1177,871-7692,0819,7865,039
12. Thu nhập khác37173781224067826357186401412638227281612681211
13. Chi phí khác2223044100204272321745337444873,7674,18785117321651,22013
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-185-13333222025131-117133365368151-3,541-3,906-790251-20-165-1,220-13
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,92811,85013,4497,5249,4615,40212,10511,5172,5687929,3561,5996,7929,8525,3278,122-7891,9168,5665,027
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0982,3992,8541,5152,0281,0062,5252,3273072642,1403241,3401,9451,3661,6264623601,7071,076
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-55-21562-20
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0422,3982,6391,5772,0281,0062,5252,3273072642,1403241,3401,9451,3461,6264623601,7071,076
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,8869,45210,8115,9477,4324,3969,5809,1902,2615287,2161,2755,4527,9073,9826,496-1,2511,5556,8593,951
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-5036100113-233071457124-241954-373525-184357994202330100
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,9369,41610,7115,8347,4564,0899,5669,1332,1375517,1971,2215,8257,3624,1666,139-2,2451,3546,5303,851

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |