Tổng Công ty IDICO – CTCP (idc)

44
0.30
(0.69%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,160,2062,871,4231,763,1981,793,4841,955,3552,275,5422,148,5152,467,0572,239,3141,443,4732,407,5621,146,6821,207,9762,052,8283,307,8381,673,5411,121,799900,9571,272,8201,046,268
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6894201226857,6009,60068
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,160,1382,871,3291,763,1981,793,4841,955,3352,275,5302,148,4892,467,0572,239,3141,443,4732,407,5621,146,6821,207,9762,052,8283,307,8381,673,4561,114,198900,9571,263,2201,046,200
4. Giá vốn hàng bán1,453,1631,614,2071,218,6801,242,0931,319,5501,482,2081,338,6231,368,7691,418,1801,038,2481,515,237843,121709,4661,248,5671,446,0741,257,877926,330717,6801,073,570869,560
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)706,9751,257,123544,518551,391635,785793,321809,8661,098,287821,134405,226892,324303,561498,511804,2611,861,764415,579187,868183,277189,650176,640
6. Doanh thu hoạt động tài chính108,95284,79762,95565,10053,14644,43439,41430,95689,23029,16576,20026,62812,44957,9522,13972,046171,866123,902278,82618,661
7. Chi phí tài chính42,47234,13429,93939,02031,85834,39935,13534,73641,16842,98650,67753,84898,66331,464-15,98388,222168,68839,27556,35931,425
-Trong đó: Chi phí lãi vay43,89133,91228,60436,06431,06830,95333,73034,57640,61242,84247,67453,79879,54526,05130,17441,52046,79438,91556,35831,398
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh181-139-343360-1011971,163817427591,20414,348-52,562-8,9692,999
9. Chi phí bán hàng18,59226,56121,45128,33326,18927,44227,11541,89431,90525,65634,30723,09128,23023,66419,27014,70817,08814,80422,14617,345
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp92,13970,66964,45573,94099,18261,00763,86451,08977,76264,77660,73544,12390,58366,41553,87139,36466,32731,28552,40139,632
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)662,9041,210,417491,285475,558531,600715,105724,3291,001,605760,271300,973823,563209,126294,689740,6701,821,093345,33155,069212,846340,570106,898
12. Thu nhập khác10,2139,81229,08648,85413,3003,39013,4851,8224,1552,8042,7195,9156,87423,11210,09413,21924,53734,949-6953,156
13. Chi phí khác13,8971,7371,0473,7045,2601,8473954,0934,95047,817-4871,3313,2842,706-2782,68218,046-1,2942,8243,275
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,6858,07628,04045,1508,0401,54213,090-2,270-794-45,0133,2054,5843,59120,40610,37210,5376,49136,243-3,519-119
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)659,2201,218,493519,324520,709539,640716,647737,419999,334759,477255,961826,769213,710298,279761,0761,831,466355,86961,560249,088337,051106,780
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành142,578265,623102,821108,54799,494153,565174,725211,206247,03459,941162,10138,49077,965150,997364,75872,13124,70251,14274,27226,711
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-23,353-28,268539-4,8232,418-11,264-21,177-9,046-110,6161,5022,09113-10,956-3,924-5471,075-238238-130
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)119,224237,355103,361103,724101,912142,302153,548202,160136,41761,443164,19138,50367,009147,073364,21172,13125,77750,90474,51026,581
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)539,995981,138415,964416,985437,728574,345583,871797,174623,060194,518662,577175,208231,270614,0031,467,254283,73835,783198,184262,54280,199
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát90,892139,302118,39173,70680,00963,331151,386102,03672,44733,574128,95627,42125,168191,68540,78928,42736,78129,58630,44827,134
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)449,104841,836297,573343,279357,719511,014432,485695,138550,613160,943533,622147,786206,102422,3171,426,466255,311-999168,598232,09453,065

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |