CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI (idi)

7.39
0.36
(5.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,780,0021,702,2391,971,9491,495,2201,687,8121,885,2151,938,1941,630,8811,884,1871,749,2511,826,7481,763,9601,708,6531,964,1702,385,8671,878,2381,407,1021,112,8211,831,4881,370,810
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,340891,8884973,8001,031927411851,7536,404-1341,8761,630
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,777,6631,702,1501,970,0611,495,2201,687,3151,881,4151,938,1941,629,8501,883,2591,749,2101,826,5631,762,2071,708,6531,964,1702,385,8671,871,8341,407,2351,110,9441,829,8581,370,810
4. Giá vốn hàng bán1,593,5991,572,3501,799,9811,390,3421,561,1211,726,0771,780,3211,510,4531,769,2451,638,4321,671,5251,618,0891,565,2861,743,9111,956,4741,567,3061,246,0951,011,2801,685,6951,265,268
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)184,063129,800170,080104,878126,194155,338157,872119,397114,014110,777155,039144,118143,367220,259429,393304,528161,14099,664144,162105,542
6. Doanh thu hoạt động tài chính51,52632,35953,21640,55888,19021,85143,39825,78990,82757,17141,66527,89245,65829,63238,07953,95031,39123,58121,19519,637
7. Chi phí tài chính109,46350,330117,42058,293110,63977,855104,60667,282119,81188,758109,19193,920103,64556,93593,99648,65242,86862,66669,53562,366
-Trong đó: Chi phí lãi vay96,04049,58595,21852,90595,27967,06383,47963,25993,292829,444101,17984,72168,14857,88861,62145,50436,11063,20465,83560,920
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng44,62145,81440,33938,65352,08351,19046,87938,64434,35429,21132,99535,34445,73063,559118,21680,39844,01645,46254,05628,587
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,06521,60522,51022,37921,34219,24321,56220,26324,71020,14122,38522,56721,00619,72710,06410,7598,6087,70611,33810,332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,43944,40943,02626,11230,32028,90128,22318,99625,96429,83832,13320,17918,645109,671245,197218,66897,0397,41230,42923,894
12. Thu nhập khác3,0922,811-5,08810,4433,8162,3832,9092,3933,0762,4535,3322,23611,3635,73216,6085,1566,3539,43913,2311,641
13. Chi phí khác2,5571,8082,1501,6472,8182,6852,2602,0592,7524,0435,9421,9591,8872,6322,5272,0922,4071,5752,6961,652
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5351,002-7,2388,796998-302650334325-1,590-6102779,4763,10014,0813,0643,9467,86410,535-11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,97445,41235,78834,90831,31828,59928,87319,33026,28928,24931,52320,45728,121112,771259,278221,732100,98515,27640,96523,883
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,2089,9162,8415,83212,84410,7749,1012,7726,2424,8324,7282,9483,03613,87325,39320,37715,6705,36614,0052,771
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,2089,9162,8415,83212,84410,7749,1012,7726,2424,8324,7282,9483,03613,87325,39320,37715,6705,36614,0052,771
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,76735,49632,94729,07618,47417,82519,77216,55820,04723,41626,79517,50825,08598,899233,885201,35585,3169,91026,96021,112
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,0493,6553,4372,7692,9712,9393,4102,8973,7083,9974,7852,9763,7363,6715,8942,7557674833,2272,189
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,71831,84029,51026,30715,50414,88616,36213,66116,33819,41922,01014,53321,34995,227227,991198,59984,5489,42723,73318,922

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |