CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI (idi)

7.39
0.36
(5.12%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,780,0021,702,2391,971,9491,495,2201,687,8126,949,4107,142,1017,224,1457,936,9295,722,2206,373,7827,744,4096,342,7065,331,8794,047,446
Giá vốn hàng bán1,593,5991,572,3501,799,9811,390,3421,561,1216,356,2736,577,9736,696,6386,835,5685,208,3395,909,3287,032,6075,342,9014,681,2313,707,741
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV184,063129,800170,080104,878126,194588,821558,800524,6021,094,957510,509457,428699,276998,313646,269333,433
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh56,43944,40943,02626,11230,320169,986106,487108,768585,786158,775120,934354,282721,847362,059100,331
Tổng lợi nhuận trước thuế56,97445,41235,78834,90831,318173,081108,167107,170617,873181,110121,145352,915717,894361,334105,575
Lợi nhuận sau thuế 45,76735,49632,94729,07618,474143,28572,67673,354563,146143,298107,133325,956643,813342,89399,550
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,71831,84029,51026,30715,504128,37560,46257,766547,356136,63195,883312,940633,107337,62094,477
Tổng tài sản ngắn hạn7,343,0386,982,3136,887,9786,890,9967,224,3277,343,0387,223,2595,537,2865,449,7625,515,2785,426,5024,944,5104,096,4343,272,7273,979,430
Tiền mặt589,727469,124685,770437,1831,711,692589,7271,711,6921,112,380640,791357,187539,330581,064358,750459,951168,228
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,898,7542,005,7211,943,7742,272,5811,530,5901,898,7541,530,590663,676681,0611,167,290890,784419,161435,027567,5331,415,575
Hàng tồn kho1,471,2331,314,9421,234,8461,168,2511,224,6651,471,2331,224,6681,572,1051,535,7901,278,6041,557,4111,428,870805,615531,568485,419
Tài sản dài hạn2,327,7002,346,5212,252,3242,127,7292,154,1212,327,7002,154,1212,740,1622,634,3462,038,5812,287,1342,549,0582,521,2122,464,1681,101,154
Tài sản cố định874,991892,924772,643789,568813,706874,991813,706909,0031,000,2081,086,8411,175,1771,185,2311,094,448768,254605,640
Đầu tư tài chính dài hạn245,518246,828246,828248,828248,828245,518248,828248,828113,310111,310296,7701,140,1801,283,3781,090,00067,950
Tổng tài sản9,670,7389,328,8359,140,3029,018,7259,378,4489,670,7389,377,3808,277,4488,084,1087,553,8597,713,6367,493,5686,617,6455,736,8955,080,583
Tổng nợ6,032,3735,736,2365,583,2005,490,9675,886,2626,032,3735,885,1474,855,8924,717,6884,411,2504,714,9524,602,1813,953,2383,515,9482,929,572
Vốn chủ sở hữu3,638,3653,592,5983,557,1033,527,7593,492,1863,638,3653,492,2333,421,5573,366,4203,142,6082,998,6842,891,3872,664,4082,220,9472,151,011

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.47K0.22K0.25K2.40K0.60K0.42K1.37K3.20K1.86K0.52K1.02K1.98K1.08K0.96K1.04K2.41K0.87K0.70K
Giá cuối kỳ6.79K8.23K9.75K9.08K12.39K5.68K3.99K4.49K5.83K1.93K4.17K4.67K2.16K2.10K1.65K18K18K18K
Giá / EPS (PE)14.45 (lần)37.18 (lần)38.42 (lần)3.78 (lần)20.64 (lần)13.49 (lần)2.90 (lần)1.40 (lần)3.14 (lần)3.71 (lần)4.09 (lần)2.36 (lần)2 (lần)2.18 (lần)1.58 (lần)7.46 (lần)20.64 (lần)25.67 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.31 (lần)0.31 (lần)0.26 (lần)0.49 (lần)0.20 (lần)0.12 (lần)0.14 (lần)0.20 (lần)0.09 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.70 (lần)0.97 (lần)2.43 (lần)
Giá sổ sách13.32K12.78K15.03K14.79K13.80K13.17K12.70K13.46K12.23K11.84K12.41K13.77K15.20K14.17K14.37K13.38K7.07K6.91K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.51 (lần)0.64 (lần)0.65 (lần)0.61 (lần)0.90 (lần)0.43 (lần)0.31 (lần)0.33 (lần)0.48 (lần)0.16 (lần)0.34 (lần)0.34 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)1.35 (lần)2.55 (lần)2.60 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ273 (Mi)273 (Mi)228 (Mi)228 (Mi)228 (Mi)228 (Mi)228 (Mi)198 (Mi)182 (Mi)182 (Mi)98 (Mi)46 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.93%77.03%66.90%67.41%73.01%70.35%65.98%61.90%57.05%78.33%75.64%59.47%57.65%63.64%62.54%65.22%48.01%61.81%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.07%22.97%33.10%32.59%26.99%29.65%34.02%38.10%42.95%21.67%24.36%40.53%42.35%36.36%37.46%34.78%51.99%38.19%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.38%62.76%58.66%58.36%58.40%61.12%61.42%59.74%61.29%57.66%64.93%67.81%68.71%63.34%62.69%60.88%68.97%56.86%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu165.80%168.52%141.92%140.14%140.37%157.23%159.17%148.37%158.31%136.20%185.10%210.67%219.58%172.78%168.04%155.65%222.31%131.78%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.62%37.24%41.34%41.64%41.60%38.88%38.58%40.26%38.71%42.34%35.07%32.19%31.29%36.66%37.31%39.12%31.03%43.14%
6/ Thanh toán hiện hành148.62%152.57%122.23%120.45%134%127.21%120.73%119.90%112.40%168.95%137.35%95.37%88.60%111.34%107.54%120.27%84.80%123.11%
7/ Thanh toán nhanh118.84%126.71%87.53%86.51%102.93%90.70%85.84%96.32%94.14%148.34%97.14%52.41%70.08%60.91%79.63%86.57%59.38%91.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.94%36.16%24.55%14.16%8.68%12.64%14.19%10.50%15.80%7.14%24.47%5.44%8.62%2.55%17.94%7.25%9.05%1.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản71.86%76.16%87.28%98.18%75.75%82.63%103.35%95.85%92.94%79.66%75.32%109.03%98.42%91.94%75.33%74.95%81.29%46.18%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn94.64%98.88%130.46%145.64%103.75%117.46%156.63%154.83%162.92%101.71%99.58%183.35%170.72%144.46%120.46%114.91%169.32%74.71%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu191%204.51%211.14%235.77%182.09%212.55%267.84%238.05%240.07%188.16%214.74%338.72%314.53%250.79%201.92%191.60%262.02%107.04%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho432.04%537.12%425.97%445.08%407.35%379.43%492.18%663.21%880.65%763.82%283.02%356.26%728.81%264.20%370.06%313.37%482.68%231.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.85%0.85%0.80%6.90%2.39%1.50%4.04%9.98%6.33%2.33%3.82%4.25%2.26%2.71%3.59%9.41%4.71%9.47%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.33%0.64%0.70%6.77%1.81%1.24%4.18%9.57%5.89%1.86%2.88%4.64%2.23%2.49%2.71%7.05%3.83%4.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.53%1.73%1.69%16.26%4.35%3.20%10.82%23.76%15.20%4.39%8.21%14.40%7.12%6.80%7.26%18.03%12.33%10.14%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%1%8%3%2%4%12%7%3%5%5%3%3%5%12%6%12%
Tăng trưởng doanh thu-2.70%-1.14%-8.98%38.70%-10.22%-17.70%22.10%18.96%31.73%54.40%23.25%17.09%34.55%22.46%13.18%38.36%150.31%%
Tăng trưởng Lợi nhuận112.32%4.67%-89.45%300.61%42.50%-69.36%-50.57%87.52%257.36%-5.68%10.78%120%12.33%-7.62%-56.78%176.55%24.38%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.50%21.20%2.93%6.95%-6.44%2.45%16.42%12.44%20.02%29.65%70.82%4.31%36.35%1.38%15.94%32.48%72.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.18%2.07%1.64%7.12%4.80%3.71%8.52%19.97%3.25%76.21%94.41%8.72%7.28%-1.40%7.39%89.22%2.26%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.13%13.29%2.39%7.02%-2.07%2.94%13.24%15.35%12.92%45.98%78.41%5.69%25.69%0.34%12.59%50.09%42.19%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |