CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI (idi)

6.59
0.11
(1.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.48
6.58
6.61
6.44
207,400
12.8K
0.2K
27.7x
0.5x
1% # 2%
1.3
1,664 Bi
273 Mi
1,030,100
10.5 - 5.5
5,886 Bi
3,492 Bi
168.6%
37.24%
1,712 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.54 1,200 6.59 400
6.53 300 6.60 100
6.52 600 6.61 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 15,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 63.10 (2.10) 51.9%
ANV 27.95 (0.90) 18.7%
FMC 37.50 (-0.10) 10.7%
IDI 6.59 (0.11) 7.4%
CMX 6.19 (0.00) 3.2%
SJ1 13.00 (0.00) 2.4%
ABT 63.00 (-1.10) 2.3%
ACL 13.30 (-0.10) 2.2%
KHS 18.00 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.58 0.16 200 200
09:26 6.49 0.07 100 300
09:27 6.46 0.04 14,500 14,800
09:28 6.45 0.03 3,000 17,800
09:29 6.46 0.04 100 17,900
09:30 6.46 0.04 500 18,400
09:33 6.46 0.04 2,000 20,400
09:34 6.46 0.04 700 21,100
09:35 6.46 0.04 100 21,200
09:37 6.48 0.06 300 21,500
09:40 6.48 0.06 2,900 24,400
09:41 6.46 0.04 25,000 49,400
09:42 6.44 0.02 18,500 67,900
09:50 6.46 0.04 1,100 69,000
09:51 6.48 0.06 500 69,500
09:58 6.47 0.05 300 69,800
10:10 6.45 0.03 31,200 101,000
10:13 6.45 0.03 11,500 112,500
10:15 6.48 0.06 3,300 115,800
10:16 6.49 0.07 5,000 120,800
10:17 6.49 0.07 49,500 170,300
10:21 6.50 0.08 200 170,500
10:22 6.50 0.08 2,000 172,500
10:23 6.58 0.16 11,200 183,700
10:24 6.60 0.18 11,400 195,100
10:25 6.61 0.19 200 195,300
10:26 6.60 0.18 2,800 198,100
10:27 6.59 0.17 1,500 199,600
10:29 6.59 0.17 4,400 204,000
10:35 6.59 0.17 3,400 207,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (5.33) 0% 178 (0.34) 0%
2018 0 (6.34) 0% 580 (0.64) 0%
2019 0 (7.74) 0% 650 (0.33) 0%
2020 7,145 (6.37) 0% 160 (0.11) 0%
2021 6,900 (5.72) 0% 162 (0.14) 0%
2022 8,300 (7.94) 0% 900 (0.56) 0%
2023 8,133 (1.76) 0% 186 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,687,8121,885,2151,938,1941,630,8817,142,1017,224,1457,936,9295,722,2206,373,7827,744,4096,342,7065,331,8794,047,4462,621,334
Tổng lợi nhuận trước thuế31,31828,59928,87319,330108,120107,170617,873181,110121,145352,915717,894361,334105,575120,704
Lợi nhuận sau thuế 18,47417,82519,77216,55872,62973,354563,146143,298107,133325,956643,813342,89399,550104,135
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,50414,88616,36213,66160,41257,766547,356136,63195,883312,940633,107337,62094,477100,163
Tổng tài sản9,378,4488,368,2278,288,1858,211,5859,378,4488,277,4488,084,1087,553,8597,713,6367,493,5686,617,6455,736,8955,080,5833,480,209
Tổng nợ5,886,2624,894,5154,832,2994,773,4705,886,2624,855,8924,717,6884,411,2504,714,9524,602,1813,953,2383,515,9482,929,5722,259,529
Vốn chủ sở hữu3,492,1863,473,7123,455,8863,438,1143,492,1863,421,5573,366,4203,142,6082,998,6842,891,3872,664,4082,220,9472,151,0111,220,681


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |