CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI (idi)

5.30
-0.06
(-1.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.36
5.36
5.36
5.26
191,400
13.7K
0.6K
8.5x
0.4x
2% # 4%
1.2
1,423 Bi
273 Mi
439,673
8.1 - 4.5
5,915 Bi
3,731 Bi
158.5%
38.68%
487 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.29 1,900 5.31 72,400
5.28 5,700 5.32 600
5.27 5,100 5.35 7,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 51.50 (-0.50) 51.9%
ANV 18.65 (-0.25) 18.7%
FMC 36.20 (0.10) 10.7%
IDI 5.30 (-0.06) 7.4%
CMX 4.64 (0.03) 3.2%
SJ1 18.10 (0.00) 2.4%
ABT 56.20 (2.90) 2.3%
ACL 11.40 (0.15) 2.2%
KHS 12.00 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 5.36 -0.09 1,000 1,000
09:23 5.35 -0.10 600 1,600
09:24 5.35 -0.10 500 2,100
09:25 5.35 -0.10 3,200 5,300
09:27 5.30 -0.15 7,000 12,300
09:29 5.35 -0.10 6,900 19,200
09:32 5.35 -0.10 5,500 24,700
09:33 5.35 -0.10 100 24,800
09:34 5.36 -0.09 1,500 26,300
09:35 5.35 -0.10 200 26,500
09:54 5.34 -0.11 200 26,700
10:10 5.32 -0.13 3,700 30,400
10:11 5.30 -0.15 10,000 40,400
10:12 5.30 -0.15 200 40,600
10:14 5.30 -0.15 13,600 54,200
10:16 5.30 -0.15 2,200 56,400
10:17 5.30 -0.15 300 56,700
10:18 5.30 -0.15 5,000 61,700
10:19 5.30 -0.15 600 62,300
10:21 5.30 -0.15 1,000 63,300
10:22 5.30 -0.15 3,900 67,200
10:24 5.30 -0.15 200 67,400
10:25 5.31 -0.14 100 67,500
10:26 5.31 -0.14 2,000 69,500
10:27 5.31 -0.14 800 70,300
10:28 5.31 -0.14 200 70,500
10:30 5.31 -0.14 300 70,800
10:33 5.31 -0.14 800 71,600
10:34 5.31 -0.14 2,000 73,600
10:36 5.31 -0.14 1,000 74,600
10:37 5.31 -0.14 300 74,900
10:39 5.31 -0.14 100 75,000
10:40 5.31 -0.14 100 75,100
10:42 5.29 -0.16 23,000 98,100
10:49 5.28 -0.17 3,100 101,200
10:52 5.28 -0.17 2,500 103,700
10:53 5.28 -0.17 2,200 105,900
10:55 5.26 -0.19 8,000 113,900
10:56 5.32 -0.13 500 114,400
11:10 5.27 -0.18 7,100 121,500
11:18 5.28 -0.17 400 121,900
11:20 5.27 -0.18 10,000 131,900
11:22 5.30 -0.15 100 132,000
11:24 5.32 -0.13 6,100 138,100
11:26 5.32 -0.13 4,000 142,100
11:27 5.28 -0.17 100 142,200
11:28 5.31 -0.14 100 142,300
13:10 5.30 -0.15 10,900 153,200
13:11 5.30 -0.15 17,300 170,500
13:13 5.30 -0.15 900 171,400
13:16 5.30 -0.15 1,000 172,400
13:17 5.28 -0.17 4,400 176,800
13:20 5.29 -0.16 200 177,000
13:21 5.30 -0.15 700 177,700
13:22 5.30 -0.15 300 178,000
13:23 5.30 -0.15 3,100 181,100
13:26 5.30 -0.15 200 181,300
13:27 5.30 -0.15 100 181,400
13:28 5.30 -0.15 2,700 184,100
13:30 5.30 -0.15 500 184,600
13:31 5.30 -0.15 1,100 185,700
13:32 5.30 -0.15 1,000 186,700
13:33 5.30 -0.15 3,000 189,700
13:35 5.30 -0.15 1,700 191,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,780,0021,702,2391,971,9491,495,2206,949,4107,142,1017,224,1457,936,9295,722,2206,373,7827,744,4096,342,7065,331,8794,047,446
Tổng lợi nhuận trước thuế56,97445,41235,78834,908173,081108,167107,170617,873181,110121,145352,915717,894361,334105,575
Lợi nhuận sau thuế 45,76735,49632,94729,076143,28572,67673,354563,146143,298107,133325,956643,813342,89399,550
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,71831,84029,51026,307128,37560,46257,766547,356136,63195,883312,940633,107337,62094,477
Tổng tài sản9,670,7389,328,8359,140,3029,018,7259,670,7389,377,3808,277,4488,084,1087,553,8597,713,6367,493,5686,617,6455,736,8955,080,583
Tổng nợ6,032,3735,736,2365,583,2005,490,9676,032,3735,885,1474,855,8924,717,6884,411,2504,714,9524,602,1813,953,2383,515,9482,929,572
Vốn chủ sở hữu3,638,3653,592,5983,557,1033,527,7593,638,3653,492,2333,421,5573,366,4203,142,6082,998,6842,891,3872,664,4082,220,9472,151,011


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc