CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI (idi)

4.72
0.13
(2.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.59
4.70
4.72
4.67
8,100
12.8K
0.2K
27.7x
0.5x
1% # 2%
1.3
1,664 Bi
273 Mi
1,030,100
10.5 - 5.5
5,886 Bi
3,492 Bi
168.6%
37.24%
1,712 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.66 200 4.69 100
4.64 600 4.70 800
4.61 100 4.71 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 54.20 (0.40) 51.9%
ANV 16.80 (-0.05) 18.7%
FMC 34.00 (0.00) 10.7%
IDI 4.72 (0.13) 7.4%
CMX 4.60 (-0.02) 3.2%
SJ1 16.20 (0.00) 2.4%
ABT 50.10 (-0.70) 2.3%
ACL 12.85 (0.00) 2.2%
KHS 13.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 4.70 0.10 1,000 1,000
09:22 4.69 0.09 100 1,100
09:25 4.69 0.09 100 1,200
09:27 4.69 0.09 100 1,300
09:31 4.67 0.07 100 1,400
09:35 4.67 0.07 400 1,800
09:36 4.68 0.08 3,400 5,200
09:37 4.70 0.10 1,100 6,300
09:38 4.72 0.12 1,800 8,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (5.33) 0% 178 (0.34) 0%
2018 0 (6.34) 0% 580 (0.64) 0%
2019 0 (7.74) 0% 650 (0.33) 0%
2020 7,145 (6.37) 0% 160 (0.11) 0%
2021 6,900 (5.72) 0% 162 (0.14) 0%
2022 8,300 (7.94) 0% 900 (0.56) 0%
2023 8,133 (1.76) 0% 186 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,780,0021,702,2391,971,9491,495,2206,949,4107,142,1017,224,1457,936,9295,722,2206,373,7827,744,4096,342,7065,331,8794,047,446
Tổng lợi nhuận trước thuế56,97445,41235,78834,908173,081108,167107,170617,873181,110121,145352,915717,894361,334105,575
Lợi nhuận sau thuế 45,76735,49632,94729,076143,28572,67673,354563,146143,298107,133325,956643,813342,89399,550
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,71831,84029,51026,307128,37560,46257,766547,356136,63195,883312,940633,107337,62094,477
Tổng tài sản9,670,7389,328,8359,140,3029,018,7259,670,7389,377,3808,277,4488,084,1087,553,8597,713,6367,493,5686,617,6455,736,8955,080,583
Tổng nợ6,032,3735,736,2365,583,2005,490,9676,032,3735,885,1474,855,8924,717,6884,411,2504,714,9524,602,1813,953,2383,515,9482,929,572
Vốn chủ sở hữu3,638,3653,592,5983,557,1033,527,7593,638,3653,492,2333,421,5573,366,4203,142,6082,998,6842,891,3872,664,4082,220,9472,151,011


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |