CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (idv)

23.90
0.40
(1.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh33,57598,49027,78224,58026,79626,23027,53839,01838,15324,53145,28650,00564,52337,13120,86521,58532,30951,34221,24422,719
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)33,57598,49027,78224,58026,79626,23027,53839,01838,15324,53145,28650,00564,52337,13120,86521,58532,30951,34221,24422,719
4. Giá vốn hàng bán10,36627,7169,6559,1739,3266,82312,64612,49312,70911,30917,15922,31637,12010,6607,5527,15410,59811,3678,0919,486
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,20970,77418,12715,40817,47019,40714,89226,52625,44413,22228,12727,68927,40326,47013,31214,43121,71139,97413,15213,234
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,47124,5366,8683,43516,69811,7154,8519,0349,97518,49714,76911,82611,09412,5416,37813,53149,56416,51220,7169,305
7. Chi phí tài chính19714,922328-627716465776-63575616868601-221932442552100162425-2,588
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,544255229143290236251219361130566441190182181173177216164199
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh18,37884416,40813,8898,62952,1222,75310,16814,8303,01612,32221,4671,189
9. Chi phí bán hàng8282150828582983142721321,14122623939087852214136868
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8257,7175,1255,4774,89412,0471,7535,0774,5806,9186,4544,6454,4146,0094,7713,9695,1414,4174,090920
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,57690,96819,39114,75428,47334,93631,00538,86229,99276,17534,43236,79534,06441,84829,22026,37265,81463,81650,75225,328
12. Thu nhập khác2972,4894864241,4555,2613,7062779,7431,4515402733172982772662382161,037169
13. Chi phí khác1,74922118731153,38416901,7771,0041112
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2977394864021,3385,1883,5922779,743-1,933524273227-1,478277266-7651051,037167
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,87391,70719,87815,15729,81140,12434,59739,14039,73574,24334,95637,06934,29140,36929,49726,63865,04963,92151,79025,495
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,86215,1993,7582,2146,1411,8923,2146,2248,0843,4106,6586,5146,2271,9902,5674,34812,0883,3473,8312,418
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-342-883-2-4-3-1,2401,21262-11141-24-9-5510090-8-27-21828
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,52014,3163,7562,2106,1396524,4266,2868,0733,5516,6346,5056,1722,0902,6574,34012,0613,3263,8392,446
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,35377,39116,12212,94623,67239,47230,17132,85431,66270,69228,32230,56328,11838,27926,84022,29852,98860,59547,95023,049
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2151720366215-6635-31-31-35-48-63-46-29-55-12-48-33
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,35177,37616,10512,92623,66938,81030,15632,92031,62770,72328,35230,59828,16638,34226,88622,32753,04260,60747,99923,159

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |