CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (idv)

21.70
0.30
(1.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.40
21.50
21.70
21.40
10,100
20.7K
3.3K
6.4x
1.0x
8% # 16%
0.6
1,010 Bi
47 Mi
10,616
26.9 - 20
1,108 Bi
982 Bi
112.9%
46.96%
74 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.60 300 21.70 100
21.50 1,800 21.80 300
21.40 3,500 21.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 239.70 (2.70) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.45 (0.15) 6.9%
BCM 40.60 (-0.75) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.45 (-0.10) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.10 (0.00) 1.6%
TCH 11.95 (0.05) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.85 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 21.50 -0.10 2,000 2,000
09:19 21.40 -0.20 4,000 6,000
09:20 21.40 -0.20 1,500 7,500
09:25 21.50 -0.10 200 7,700
09:26 21.50 -0.10 400 8,100
09:29 21.50 -0.10 1,600 9,700
09:30 21.50 -0.10 100 9,800
10:18 21.60 0 100 9,900
10:28 21.70 0.10 100 10,000
11:20 21.70 0.10 100 10,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,57598,49027,78224,580184,428119,583157,975144,103127,614136,927205,89188,93677,333150,708
Tổng lợi nhuận trước thuế26,87391,70719,87815,157153,614143,671186,002130,795206,254180,136168,09090,81064,308108,970
Lợi nhuận sau thuế 22,35377,39116,12212,946128,812126,169161,238115,536184,582159,717149,63181,58257,045101,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,35177,37616,10512,926128,759125,555161,300115,722184,807173,624134,56684,78042,374114,068
Tổng tài sản2,082,9572,001,1781,925,5861,913,4342,082,9571,850,4331,903,5701,593,1561,462,0981,260,5371,137,738787,404717,966673,311
Tổng nợ1,160,1241,059,4611,033,6811,037,6901,160,1241,006,0231,092,875926,325889,344829,761818,153554,500514,223507,942
Vốn chủ sở hữu922,834941,717891,905875,745922,834844,410810,694666,830572,754430,776319,585232,904203,742165,370


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc