CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (idv)

21.20
-0.10
(-0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.30
21.40
21.40
21
23,700
23.6K / 20.5K
3.5K / 3.0K
7.1x / 8.1x
1.1x / 1.2x
7% # 15%
1.4
889 Bi
47 Mi / 41Mi
35,826
35 - 22.6
1,006 Bi
844 Bi
119.1%
45.63%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.20 700 21.30 500
21.10 2,600 21.40 1,800
21.00 600 21.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 21.40 0.10 100 100
09:40 21 -0.30 300 400
10:55 21.10 -0.20 100 500
11:29 21.10 -0.20 5,400 5,900
13:20 21.10 -0.20 100 6,000
13:21 21.10 -0.20 100 6,100
13:22 21 -0.30 2,900 9,000
13:47 21 -0.30 2,600 11,600
14:10 21.10 -0.20 6,600 18,200
14:11 21.10 -0.20 100 18,300
14:13 21.10 -0.20 100 18,400
14:14 21.10 -0.20 2,600 21,000
14:15 21.10 -0.20 200 21,200
14:24 21.10 -0.20 100 21,300
14:30 21.10 -0.20 100 21,400
14:31 21.10 -0.20 1,000 22,400
14:48 21.20 -0.10 1,300 23,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 140 (0.08) 0% 62 (0.06) 0%
2018 122 (0.09) 0% 65 (0.08) 0%
2019 116 (0.21) 0% 70 (0.15) 0%
2020 264 (0.14) 0% 151.67 (0.16) 0%
2021 159 (0.13) 0% 0.01 (0.18) 3,692%
2022 280 (0.14) 0% 0.01 (0.12) 2,310%
2023 200 (0.05) 0% 0.01 (0.03) 612%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,57598,49027,78224,580184,428119,583157,975144,103127,614136,927205,89188,93677,333150,708
Tổng lợi nhuận trước thuế26,87391,70719,87815,157153,614143,671186,002130,795206,254180,136168,09090,81064,308108,970
Lợi nhuận sau thuế 22,35377,39116,12212,946128,812126,169161,238115,536184,582159,717149,63181,58257,045101,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,35177,37616,10512,926128,759125,555161,300115,722184,807173,624134,56684,78042,374114,068
Tổng tài sản2,082,9572,001,1781,925,5861,913,4342,082,9571,850,4331,903,5701,593,1561,462,0981,260,5371,137,738787,404717,966673,311
Tổng nợ1,160,1241,059,4611,033,6811,037,6901,160,1241,006,0231,092,875926,325889,344829,761818,153554,500514,223507,942
Vốn chủ sở hữu922,834941,717891,905875,745922,834844,410810,694666,830572,754430,776319,585232,904203,742165,370


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |