CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (idv)

26.60
-0.10
(-0.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.70
26.40
26.70
26.20
2,500
23.6K / 20.5K
3.5K / 3.0K
7.1x / 8.1x
1.1x / 1.2x
7% # 15%
1.4
889 Bi
41 Mi / 41Mi
35,826
35 - 22.6
1,006 Bi
844 Bi
119.1%
45.63%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.30 300 26.70 600
26.20 6,000 26.80 1,300
26.10 6,200 26.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (-10.50) 32.2%
VHM 104.30 (-6.30) 31.7%
VRE 29.10 (-1.80) 6.9%
BCM 66.00 (-1.10) 6.9%
KDH 26.90 (0.20) 3.3%
NVL 11.90 (0.50) 2.9%
KSF 70.10 (-1.40) 2.3%
KBC 34.10 (0.25) 2.2%
VPI 53.10 (-0.40) 1.9%
PDR 17.45 (0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.20) 1.6%
TCH 15.50 (0.90) 1.4%
HUT 15.80 (-0.10) 1.3%
NLG 29.00 (0.95) 1.3%
SJS 53.80 (-0.20) 1.2%
DIG 15.95 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 26.40 -0.30 100 100
09:50 26.70 0 100 200
10:10 26.40 -0.30 400 600
10:18 26.40 -0.30 300 900
10:21 26.30 -0.40 500 1,400
10:25 26.20 -0.50 900 2,300
14:45 26.60 -0.10 200 2,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 140 (0.08) 0% 62 (0.06) 0%
2018 122 (0.09) 0% 65 (0.08) 0%
2019 116 (0.21) 0% 70 (0.15) 0%
2020 264 (0.14) 0% 151.67 (0.16) 0%
2021 159 (0.13) 0% 0.01 (0.18) 3,692%
2022 280 (0.14) 0% 0.01 (0.12) 2,310%
2023 200 (0.05) 0% 0.01 (0.03) 612%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV26,79626,23027,53839,018119,583157,975144,103127,614136,927205,89188,93677,333150,70854,405
Tổng lợi nhuận trước thuế29,81140,12434,59739,140143,671186,002130,795206,254180,136168,09090,81064,308108,97042,398
Lợi nhuận sau thuế 23,67239,47230,17132,854126,169161,238115,536184,582159,717149,63181,58257,045101,33037,911
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,66938,81030,15632,920125,555161,300115,722184,807173,624134,56684,78042,374114,06837,911
Tổng tài sản1,850,4331,880,0381,854,7431,847,0121,850,4331,903,5701,593,1561,462,0981,260,5371,137,738787,404717,966673,311512,719
Tổng nợ1,006,0231,005,3901,011,7541,034,7731,006,0231,092,875926,325889,344829,761818,153554,500514,223507,942402,820
Vốn chủ sở hữu844,410874,648842,989812,238844,410810,694666,830572,754430,776319,585232,904203,742165,370109,899


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |