CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (idv)

23.90
0.40
(1.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.50
24.30
24.30
23.70
12,300
23.6K / 20.5K
3.5K / 3.0K
7.1x / 8.1x
1.1x / 1.2x
7% # 15%
1.4
889 Bi
41 Mi / 41Mi
35,826
35 - 22.6
1,006 Bi
844 Bi
119.1%
45.63%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.70 200 23.90 900
23.60 300 24.00 4,500
23.50 1,200 24.10 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 24.30 0.80 500 500
09:17 24.20 0.70 100 600
09:28 24.10 0.60 200 800
09:43 24 0.50 300 1,100
10:10 24 0.50 100 1,200
10:19 24 0.50 200 1,400
10:37 23.90 0.40 100 1,500
11:10 23.90 0.40 300 1,800
11:11 23.90 0.40 100 1,900
13:10 23.90 0.40 100 2,000
13:26 23.90 0.40 200 2,200
13:34 24 0.50 2,000 4,200
13:37 23.90 0.40 1,200 5,400
13:42 24 0.50 1,700 7,100
13:43 24 0.50 800 7,900
13:45 24 0.50 100 8,000
13:54 23.90 0.40 2,600 10,600
13:55 23.80 0.30 300 10,900
14:10 23.80 0.30 1,000 11,900
14:23 23.80 0.30 200 12,100
14:24 23.70 0.20 100 12,200
14:45 23.90 0.40 100 12,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 140 (0.08) 0% 62 (0.06) 0%
2018 122 (0.09) 0% 65 (0.08) 0%
2019 116 (0.21) 0% 70 (0.15) 0%
2020 264 (0.14) 0% 151.67 (0.16) 0%
2021 159 (0.13) 0% 0.01 (0.18) 3,692%
2022 280 (0.14) 0% 0.01 (0.12) 2,310%
2023 200 (0.05) 0% 0.01 (0.03) 612%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,57598,49027,78224,580184,428119,583157,975144,103127,614136,927205,89188,93677,333150,708
Tổng lợi nhuận trước thuế26,87391,70719,87815,157153,614143,671186,002130,795206,254180,136168,09090,81064,308108,970
Lợi nhuận sau thuế 22,35377,39116,12212,946128,812126,169161,238115,536184,582159,717149,63181,58257,045101,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,35177,37616,10512,926128,759125,555161,300115,722184,807173,624134,56684,78042,374114,068
Tổng tài sản2,082,9572,001,1781,925,5861,913,4342,082,9571,850,4331,903,5701,593,1561,462,0981,260,5371,137,738787,404717,966673,311
Tổng nợ1,160,1241,059,4611,033,6811,037,6901,160,1241,006,0231,092,875926,325889,344829,761818,153554,500514,223507,942
Vốn chủ sở hữu922,834941,717891,905875,745922,834844,410810,694666,830572,754430,776319,585232,904203,742165,370


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |