CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (idv)

23.30
0.20
(0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.10
23.20
23.30
23
1,900
23.6K / 20.5K
3.5K / 3.0K
7.1x / 8.1x
1.1x / 1.2x
7% # 15%
1.4
889 Bi
47 Mi / 41Mi
35,826
35 - 22.6
1,006 Bi
844 Bi
119.1%
45.63%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.00 1,200 23.30 20,000
22.90 3,400 23.40 600
22.80 500 23.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 23.20 0.10 100 100
10:46 23.20 0.10 100 200
11:25 23.20 0.10 200 400
11:27 23.20 0.10 400 800
13:18 23 -0.10 1,000 1,800
13:44 23.30 0.20 100 1,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 140 (0.08) 0% 62 (0.06) 0%
2018 122 (0.09) 0% 65 (0.08) 0%
2019 116 (0.21) 0% 70 (0.15) 0%
2020 264 (0.14) 0% 151.67 (0.16) 0%
2021 159 (0.13) 0% 0.01 (0.18) 3,692%
2022 280 (0.14) 0% 0.01 (0.12) 2,310%
2023 200 (0.05) 0% 0.01 (0.03) 612%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,57598,49027,78224,580184,428119,583157,975144,103127,614136,927205,89188,93677,333150,708
Tổng lợi nhuận trước thuế26,87391,70719,87815,157153,614143,671186,002130,795206,254180,136168,09090,81064,308108,970
Lợi nhuận sau thuế 22,35377,39116,12212,946128,812126,169161,238115,536184,582159,717149,63181,58257,045101,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,35177,37616,10512,926128,759125,555161,300115,722184,807173,624134,56684,78042,374114,068
Tổng tài sản2,082,9572,001,1781,925,5861,913,4342,082,9571,850,4331,903,5701,593,1561,462,0981,260,5371,137,738787,404717,966673,311
Tổng nợ1,160,1241,059,4611,033,6811,037,6901,160,1241,006,0231,092,875926,325889,344829,761818,153554,500514,223507,942
Vốn chủ sở hữu922,834941,717891,905875,745922,834844,410810,694666,830572,754430,776319,585232,904203,742165,370


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |