CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (idv)

23.90
0.40
(1.70%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,57598,49027,78224,58026,796184,428119,583157,975144,103127,614136,927205,89188,93677,333150,708
Giá vốn hàng bán10,36627,7169,6559,1739,32656,91041,28963,49362,48739,54250,38552,03322,51323,96541,810
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,20970,77418,12715,40817,470127,51878,29494,48281,61688,07186,542153,85866,42353,368108,898
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh26,57690,96819,39114,75428,473151,689133,276177,395131,503205,710180,416172,21390,36865,012112,182
Tổng lợi nhuận trước thuế26,87391,70719,87815,15729,811153,614143,671186,002130,795206,254180,136168,09090,81064,308108,970
Lợi nhuận sau thuế 22,35377,39116,12212,94623,672128,812126,169161,238115,536184,582159,717149,63181,58257,045101,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,35177,37616,10512,92623,669128,759125,555161,300115,722184,807173,624134,56684,78042,374114,068
Tổng tài sản ngắn hạn461,139463,892414,686440,539421,384461,139421,384489,888341,738411,764532,242586,158485,093457,126452,046
Tiền mặt47,00822,25547,15225,3319,42147,0089,42137,19234,838211,32210,46554,31832,92877,778273,077
Đầu tư tài chính ngắn hạn202,635235,520149,989210,554237,581202,635237,581318,353249,835134,938395,466345,747359,932324,96089,814
Hàng tồn kho1191021121285481195489,75035,08132,80971,474108,72844,57935,67635,777
Tài sản dài hạn1,621,8181,537,2861,510,9001,472,8951,429,0491,621,8181,429,0491,413,6811,251,4181,050,334728,295551,580302,311260,839221,265
Tài sản cố định142,388146,818151,371102,280106,173142,388106,173115,030121,01374,62685,44989,53550,70254,77951,492
Đầu tư tài chính dài hạn326,719326,719332,790332,790313,685326,719313,685320,006281,834277,312281,645231,405106,20566,42462,049
Tổng tài sản2,082,9572,001,1781,925,5861,913,4341,850,4332,082,9571,850,4331,903,5701,593,1561,462,0981,260,5371,137,738787,404717,966673,311
Tổng nợ1,160,1241,059,4611,033,6811,037,6901,006,0231,160,1241,006,0231,092,875926,325889,344829,761818,153554,500514,223507,942
Vốn chủ sở hữu922,834941,717891,905875,745844,410922,834844,410810,694666,830572,754430,776319,585232,904203,742165,370

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.12K3.50K5.17K4.59K8.79K9.46K7.33K5.24K2.62K9.86K4.91K9.80K6.16K1.30K4.20K3.97K1.53K2.05K
Giá cuối kỳ26.80K31.85K25.66K16.48K31.61K22.33K14.17K9.05K8.99K8.43K5.04K4.08K1.09K0.83K1.39K0.98K43K43K
Giá / EPS (PE)8.58 (lần)9.10 (lần)4.96 (lần)3.59 (lần)3.60 (lần)2.36 (lần)1.93 (lần)1.73 (lần)3.43 (lần)0.85 (lần)1.03 (lần)0.42 (lần)0.18 (lần)0.64 (lần)0.33 (lần)0.25 (lần)28.06 (lần)20.92 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.99 (lần)9.55 (lần)5.06 (lần)2.89 (lần)5.21 (lần)2.99 (lần)1.26 (lần)1.65 (lần)1.88 (lần)0.65 (lần)0.72 (lần)0.29 (lần)0.11 (lần)0.63 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)21.50 (lần)29.18 (lần)
Giá sổ sách22.38K23.55K26K26.43K27.24K23.47K17.41K14.40K12.60K14.30K14.23K17.59K14.33K12.23K15.35K12.46K10.38K13.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.20 (lần)1.35 (lần)0.99 (lần)0.62 (lần)1.16 (lần)0.95 (lần)0.81 (lần)0.63 (lần)0.71 (lần)0.59 (lần)0.35 (lần)0.23 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)4.14 (lần)3.22 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ41 (Mi)36 (Mi)31 (Mi)25 (Mi)21 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản22.14%22.77%25.74%21.45%28.16%42.22%51.52%61.61%63.67%67.14%63.76%67.85%47.67%29.84%35.91%37.04%26.27%48.33%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản77.86%77.23%74.26%78.55%71.84%57.78%48.48%38.39%36.33%32.86%36.24%32.15%52.33%70.16%64.09%62.96%73.73%51.67%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn55.70%54.37%57.41%58.14%60.83%65.83%71.91%70.42%71.62%75.44%78.57%79.51%81.28%83.84%81.44%81.11%80.29%75.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu125.71%119.14%134.81%138.91%155.28%192.62%256%238.08%252.39%307.15%366.54%388.02%434.33%518.97%438.83%429.51%407.24%302.74%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn44.30%45.63%42.59%41.86%39.17%34.17%28.09%29.58%28.38%24.56%21.43%20.49%18.72%16.16%18.56%18.89%19.71%24.83%
6/ Thanh toán hiện hành161.54%259.67%208.94%252.30%283.83%449.60%399.88%928.14%1,228.34%980.36%631.64%927.73%1,406.74%757.12%475.15%571.91%32.73%64.29%
7/ Thanh toán nhanh161.50%259.33%204.78%226.40%261.21%389.22%325.70%842.85%1,132.47%902.77%516.58%730.09%1,283.16%626.32%414.75%478.95%32.69%64.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.47%5.81%15.86%25.72%145.66%8.84%37.06%63%209%592.23%25.51%10.04%45.29%59.21%93.70%114.48%2.43%2.64%
9/ Vòng quay Tổng tài sản8.85%6.46%8.30%9.05%8.73%10.86%18.10%11.29%10.77%22.38%10.61%16.28%12.52%1.75%10.24%12.80%3.80%2.74%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn39.99%28.38%32.25%42.17%30.99%25.73%35.13%18.33%16.92%33.34%16.64%24%26.27%5.88%28.53%34.56%14.45%5.67%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu19.98%14.16%19.49%21.61%22.28%31.79%64.42%38.19%37.96%91.13%49.50%79.47%66.91%10.86%55.20%67.78%19.26%11.03%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho47,823.53%7,534.49%651.21%178.12%120.52%70.49%47.86%50.50%67.17%116.86%28.36%33.24%97.92%16.06%51.32%103.52%6,389.58%701.68%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần69.82%104.99%102.10%80.31%144.82%126.80%65.36%95.33%54.79%75.69%69.68%70.08%64.28%97.58%49.56%46.96%76.64%139.47%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.18%6.79%8.47%7.26%12.64%13.77%11.83%10.77%5.90%16.94%7.39%11.41%8.05%1.71%5.08%6.01%2.91%3.82%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.95%14.87%19.90%17.35%32.27%40.30%42.11%36.40%20.80%68.98%34.50%55.70%43%10.59%27.36%31.83%14.76%15.39%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)226%304%254%185%467%345%259%377%177%273%224%238%196%207%217%96%176%577%
Tăng trưởng doanh thu54.23%-24.30%9.63%12.92%-6.80%-33.50%131.50%15%-48.69%177.01%-24.43%69.36%780.85%-83.86%4.33%306.25%35.72%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.55%-22.16%39.39%-37.38%6.44%29.03%58.72%100.08%-62.85%200.88%-24.86%84.65%480.25%-68.23%10.11%148.91%-25.42%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.32%-7.95%17.98%4.16%7.18%1.42%47.55%7.83%1.24%26.10%14.60%27.38%19.61%-2.95%30.89%21.74%4.59%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.29%4.16%21.57%16.43%32.96%34.79%37.22%14.31%23.20%50.47%21.32%42.58%42.92%-17.94%28.11%15.43%-22.25%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.57%-2.79%19.48%8.96%15.99%10.79%44.49%9.67%6.63%31.32%15.98%30.22%23.38%-5.74%30.36%20.50%-2.07%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |