CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (idv)

26.60
-0.10
(-0.37%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh119,583157,975144,103127,614136,927205,89188,93677,333150,70854,40571,99442,5104,82629,90628,6657,0565,199
4. Giá vốn hàng bán41,28963,49362,48739,54250,38552,03322,51323,96541,81016,88921,24213,9202,2786,83913,9563,0671,256
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,29494,48281,61688,07186,542153,85866,42353,368108,89837,51650,75328,5902,54823,06714,7093,9893,943
6. Doanh thu hoạt động tài chính42,29955,06643,54396,09749,70735,85236,58524,44916,39712,04116,5479,2461,9346,77517,59714,0647,123
7. Chi phí tài chính1,8942,6611,706-1,9011,902-9403841174724024,0587,443-1,4509,86615,7688,0481,238
-Trong đó: Chi phí lãi vay9971,4987267567417986581982293544446011381,108
9. Chi phí bán hàng5791,7718027698684,8771,6751,2591,57383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,77122,59619,16314,56717,93713,97410,50911,19610,8048,82910,5526,4011,2014,5542,9363,6542,619
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)133,276177,395131,503205,710180,416172,21390,36865,012112,18240,24352,69023,9924,73114,98013,6026,3517,209
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)143,671186,002130,795206,254180,136168,09090,81064,308108,97042,39855,33428,4204,91815,15613,8846,4137,270
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)126,169161,238115,536184,582159,717149,63181,58257,045101,33037,91150,45427,3244,70914,82213,4615,4087,251
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)125,555161,300115,722184,807173,624134,56684,78042,374114,06837,91150,45427,3244,70914,82213,4615,4087,251

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |