CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (idv)

22
-0.20
(-0.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh184,428119,583157,975144,103127,614136,927205,89188,93677,333150,70854,40571,99442,5104,82629,90628,6657,0565,199
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)184,428119,583157,975144,103127,614136,927205,89188,93677,333150,70854,40571,99442,5104,82629,90628,6657,0565,199
4. Giá vốn hàng bán56,91041,28963,49362,48739,54250,38552,03322,51323,96541,81016,88921,24213,9202,2786,83913,9563,0671,256
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)127,51878,29494,48281,61688,07186,542153,85866,42353,368108,89837,51650,75328,5902,54823,06714,7093,9893,943
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,30942,29955,06643,54396,09749,70735,85236,58524,44916,39712,04116,5479,2461,9346,77517,59714,0647,123
7. Chi phí tài chính14,8201,8942,6611,706-1,9011,902-9403841174724024,0587,443-1,4509,86615,7688,0481,238
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,1719971,4987267567417986581982293544446011381,108
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh19,22238,92654,87428,01434,97764,873414-72-233-264-443
9. Chi phí bán hàng3955791,7718027698684,8771,6751,2591,57383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,14423,77122,59619,16314,56717,93713,97410,50911,19610,8048,82910,5526,4011,2014,5542,9363,6542,619
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)151,689133,276177,395131,503205,710180,416172,21390,36865,012112,18240,24352,69023,9924,73114,98013,6026,3517,209
12. Thu nhập khác3,69610,70112,0071,1591,6617642,9667091,3421,4483,9623,6974,6942314163776171,165
13. Chi phí khác1,7713053,4001,8671,1171,0447,0882682,0464,6601,8071,05226644240965551,103
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,92510,3968,607-708544-280-4,123442-704-3,2122,1552,6444,4281871762826261
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)153,614143,671186,002130,795206,254180,136168,09090,81064,308108,97042,39855,33428,4204,91815,15613,8846,4137,270
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,03217,47224,66615,13321,68521,48018,5559,1677,2637,6414,4874,8811,0952093344231,00519
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,2313197127-13-1,061-9561
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,80217,50224,76415,26021,67220,41918,4609,2287,2637,6414,4874,8811,0952093344231,00519
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)128,812126,169161,238115,536184,582159,717149,63181,58257,045101,33037,91150,45427,3244,70914,82213,4615,4087,251
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát54614-62-186-148-1721,252-3,19814,671-12,738
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)128,759125,555161,300115,722184,807173,624134,56684,78042,374114,06837,91150,45427,3244,70914,82213,4615,4087,251

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |