CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (idv)

23.90
0.40
(1.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh184,428119,583157,975144,103127,614136,927205,89188,93677,333150,70854,40571,99442,5104,82629,90628,6657,0565,199
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)184,428119,583157,975144,103127,614136,927205,89188,93677,333150,70854,40571,99442,5104,82629,90628,6657,0565,199
4. Giá vốn hàng bán56,91041,28963,49362,48739,54250,38552,03322,51323,96541,81016,88921,24213,9202,2786,83913,9563,0671,256
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)127,51878,29494,48281,61688,07186,542153,85866,42353,368108,89837,51650,75328,5902,54823,06714,7093,9893,943
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,30942,29955,06643,54396,09749,70735,85236,58524,44916,39712,04116,5479,2461,9346,77517,59714,0647,123
7. Chi phí tài chính14,8201,8942,6611,706-1,9011,902-9403841174724024,0587,443-1,4509,86615,7688,0481,238
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,1719971,4987267567417986581982293544446011381,108
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh19,22238,92654,87428,01434,97764,873414-72-233-264-443
9. Chi phí bán hàng3955791,7718027698684,8771,6751,2591,57383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,14423,77122,59619,16314,56717,93713,97410,50911,19610,8048,82910,5526,4011,2014,5542,9363,6542,619
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)151,689133,276177,395131,503205,710180,416172,21390,36865,012112,18240,24352,69023,9924,73114,98013,6026,3517,209
12. Thu nhập khác3,69610,70112,0071,1591,6617642,9667091,3421,4483,9623,6974,6942314163776171,165
13. Chi phí khác1,7713053,4001,8671,1171,0447,0882682,0464,6601,8071,05226644240965551,103
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,92510,3968,607-708544-280-4,123442-704-3,2122,1552,6444,4281871762826261
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)153,614143,671186,002130,795206,254180,136168,09090,81064,308108,97042,39855,33428,4204,91815,15613,8846,4137,270
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,03217,47224,66615,13321,68521,48018,5559,1677,2637,6414,4874,8811,0952093344231,00519
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,2313197127-13-1,061-9561
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,80217,50224,76415,26021,67220,41918,4609,2287,2637,6414,4874,8811,0952093344231,00519
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)128,812126,169161,238115,536184,582159,717149,63181,58257,045101,33037,91150,45427,3244,70914,82213,4615,4087,251
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát54614-62-186-148-1721,252-3,19814,671-12,738
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)128,759125,555161,300115,722184,807173,624134,56684,78042,374114,06837,91150,45427,3244,70914,82213,4615,4087,251

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn461,139421,384489,888341,738411,764532,242586,158485,093457,126452,046326,905299,963161,83182,110104,83282,93848,81891,714
I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,0089,42137,19234,838211,32210,46554,31832,92877,778273,07713,2023,2475,2106,42120,67416,6023,6223,766
1. Tiền40,9959,32116,9545,25812,46310,46554,31815,20334,0533,79713,2022,2471,6854713749563,6223,361
2. Các khoản tương đương tiền6,01410020,23829,580198,85917,72543,725269,2801,0003,5255,95020,30015,646405
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn202,635237,581318,353249,835134,938395,466345,747359,932324,96089,814172,749174,513103,30443,36236,25828,73433,25453,894
1. Chứng khoán kinh doanh1,95913,4498,5387,1625,6485,6485,7215,7215,7215,7215,721174,513103,82443,95038,07038,61438,11553,894
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-885-1,797-963-161-1,093-954-1,026-307-307-91-520-588-1,812-9,880-4,861
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn201,562225,930310,778242,834129,291390,911340,980355,237319,54684,400167,119
III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,266163,827119,99118,40330,45649,85774,01247,63818,42253,35379,14655,32134,37316,78429,68016,75983312,563
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng8,0675,9084,8369,2625,88110,05641,80627,8193,3134,18011,7783,59726,40115,96122,43511,7011,9531,882
2. Trả trước cho người bán163,78165,524101,1283,22414,6237,9289,2914,0394,1818,2416,4024,17050354,5571,15118410,654
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn87,23411,50011,50010,000
6. Phải thu ngắn hạn khác6,5835,18014,0475,9359,95323,30811,41515,78011,63441,69351,63948,0607,9222,1914,0905,3099826
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-165-19-19-19-2,936-707-761-672-505-1,402-1,402-1,402-1,402
IV. Tổng hàng tồn kho1195489,75035,08132,80971,474108,72844,57935,67635,77759,54963,90214,21614,18613,32513,48148179
1. Hàng tồn kho1195489,75035,08132,80971,474108,72844,57935,67635,77759,54963,90214,21614,18613,32513,48148179
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác33,11110,0064,6023,5812,2394,9803,35316290252,2592,9804,7281,3564,8957,36211,06221,312
1. Chi phí trả trước ngắn hạn193345579443231107115162221122122
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ32,9189,6614,0243,1382,0024,8733,23926842,2592,6612936562,2202,1852,32023
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước511118292545
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2964,4145602,3834,6338,74221,289
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,621,8181,429,0491,413,6811,251,4181,050,334728,295551,580302,311260,839221,265185,814142,128177,665193,060187,083140,992137,02398,060
I. Các khoản phải thu dài hạn599,565597,159678,740622,779468,284189,764113,90569,09057,97218,5015,149
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn73,20073,20073,20073,20011,50011,50011,500
5. Phải thu dài hạn khác599,565597,159605,540549,579395,084116,564113,90557,59046,4727,0015,149
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định142,388106,173115,030121,01374,62685,44989,53550,70254,77951,49254,90131,05532,30434,79010,84410,21768,32511,320
1. Tài sản cố định hữu hình142,388106,173115,030121,01374,62685,44989,53550,70254,77951,49254,90131,05532,30434,79010,84410,21731,7591,670
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình36,5669,650
III. Bất động sản đầu tư75,49323,25564,56818,50643,86348,11449,99840,20441,65945,17231,85834,861
- Nguyên giá80,24926,24765,80248,49983,30183,17180,73067,01065,08365,08347,89547,895
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,756-2,992-1,234-29,993-39,438-35,057-30,732-26,806-23,424-19,911-16,037-13,033
IV. Tài sản dở dang dài hạn300,762224,93670,16087,63293,88042,4813,2594,95931,27236,61820,25433,28666,94164,43596,37273,90957,49033,544
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang300,762224,93670,16087,63293,88042,4813,2594,95931,27236,61820,254
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn326,719313,685320,006281,834277,312281,645231,405106,20566,42462,04952,64635,41834,70142,32746,53120,45410,1509,500
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,993172,234182,051151,746149,985174,082124,12014,80921,77822,01144,62824,30024,30026,90023,85717,4294,6504,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn327,551143,810140,310132,110128,55692,70269,61552,29644,64640,0386,51811,11810,40115,42722,6743,0255,5005,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,825-2,358-2,354-2,021-1,229
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,86137,67139,1001,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác176,891163,841165,177138,160136,232128,956113,47752,8486,5294,4918,0152,1652,0601,1881,4781,5511,05843,696
1. Chi phí trả trước dài hạn175,517163,693164,040137,092135,124127,862113,44352,8486,5294,4915,8395856721,1741,4781,5511,05843,696
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,3731491,1371,0691,1081,09534
3. Tài sản dài hạn khác2,1761,5801,38814
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,082,9571,850,4331,903,5701,593,1561,462,0981,260,5371,137,738787,404717,966673,311512,719442,091339,495275,170291,915223,930185,841189,773
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,160,1241,006,0231,092,875926,325889,344829,761818,153554,500514,223507,942402,820351,502275,958230,714237,739181,639149,203142,652
I. Nợ ngắn hạn285,469162,276234,464135,451145,074118,381146,58552,26537,21546,11051,75532,33311,50410,84522,06314,502149,167142,652
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn67,50730,75084,84015,81020,4503,4502,0001,2331,2333,7831,2331,6783,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn20,3066,7238,3111,3741,3111,5908,0122,4121,6151,4049023,6032,2691,70414,8203,254835359
4. Người mua trả tiền trước47,8375033,8501437,55890518,3234763535144,905127,720
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,5778,44810,4756,80613,4745,2148,2125,4682,05010,4771,2222,7095299101371,198
6. Phải trả người lao động2,3432,4112,1551,6811,49394269255735563836049304267349164562,012
7. Chi phí phải trả ngắn hạn47,75575,73979,69163,29562,99565,70780,3964,517
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn25,57124,23123,66517,48716,49516,00813,30011,42710,49910,073
11. Phải trả ngắn hạn khác56,7961,72511,03415,64011,9899,80720,63510,1938,8764,42341,9847202,4885,9984,3036,2272,10912,561
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn95577559043729217567
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,77812,25014,29312,40315,58915,07314,90011,54913,50210,2386,3825,6952,1321,1587781,28665
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn874,654843,747858,411790,875744,270711,380671,568502,235477,008461,832351,065319,169264,454219,869215,676167,13736
1. Phải trả người bán dài hạn36
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5,8683,508552
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn37,78460,11372,19349,17327,84923,44929,1993103,1873,5985,2426,8868,1192,384
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1129924161
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm363636
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn831,002780,115785,918741,461716,421687,931642,369502,174477,008461,522347,878315,019259,212212,947207,521164,717
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu922,834844,410810,694666,830572,754430,776319,585232,904203,742165,370109,89990,58963,53744,45654,17642,29036,63847,121
I. Vốn chủ sở hữu922,834844,410810,694666,830572,754430,776319,585232,904203,742165,370109,89990,58963,53744,45654,17642,29036,63847,121
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu412,368358,584311,815252,279210,235183,514183,514183,514161,725115,65277,25751,50544,34436,34435,28535,28535,28535,285
2. Thặng dư vốn cổ phần-11-11-113493493493493493,3303,330
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-22,787-22,787-12,716-12,715-10,607-10,675-10,607-10,606-3,698
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-18,638
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1337
8. Quỹ đầu tư phát triển89,36078,94968,26855,65345,54019,71313,9388,4424,40116,0858,6856,2865,3573,3651,318
9. Quỹ dự phòng tài chính32,8944,9972,5981,669673659
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối416,914402,739429,391357,536315,430231,308138,64357,89145,94257,68326,81436,07720,9178,36311,5118,6891,35311,836
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,2034,1481,2311,3621,5501,698153
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,082,9571,850,4331,903,5701,593,1561,462,0981,260,5371,137,738787,404717,966673,311512,719442,091339,495275,170291,915223,930185,841189,773
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |