CTCP ILA (ila)

5.30
-0.30
(-5.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh22,79913,85930,50733,10820,24424,97324,90424,24515,7214,92015,44323,17436,86514,85036,3843,65044,59479,68335,812200
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1201353291743041818089
3. Doanh thu thuần (1)-(2)22,67913,85930,37232,77920,07024,66824,88624,06515,6324,92015,44323,17436,86514,85036,3843,65044,59479,68335,812200
4. Giá vốn hàng bán32,02312,88529,32224,83518,52123,81523,02322,65714,3464,10715,20918,22237,43414,63035,8363,00741,60177,14331,983
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-9,3449741,0507,9441,5498531,8631,4071,2868132354,952-5692205486432,9942,5403,829200
6. Doanh thu hoạt động tài chính943812688508878294586412125,552116,000
7. Chi phí tài chính1,2971,4952,4071,5391,7301,7781,9531,1431,292-1,7634367271,0177044408981,4151,03659074
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2971,2611,7941,5391,7301,7781,9531,1431,2582974367271,0177044408981,4151,036275
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9432549368-1021732316830032103
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5021,4403,3591,8061,5322,1501,5919421,591893152495472666861,9943,9261,2731,571434
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-11,058-1,966-4,8454,593-1,273-2,186-1,604-415-1,3521,384-3853,627-2,058-1,15022-2,2473,20523317,668-308
12. Thu nhập khác4351611928,343528148
13. Chi phí khác5625016233837719925433511432822
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-127-50-146-3-264-7-728,324-9503-3-288-1-1-43-2-8-22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-11,185-2,016-4,9914,590-1,537-2,192-1,61127,909-1,3611,887-3853,624-2,058-1,43821-2,2483,16223117,661-330
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-6341,00345-220-1415228416841,1491012,772
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1474013021,462-5175
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)147-5941,003451282021,3214728416841,3241012,772
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-11,185-2,163-4,3973,587-1,582-2,321-1,6316,589-1,4081,602-3853,608-2,058-1,44617-2,2481,83813014,889-330
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-222-20-49824-20-2-11-15-41317517557
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-10,963-2,143-4,3483,506-1,586-2,301-1,6296,600-1,3931,602-3853,608-2,058-1,44617-1,8351,663-4514,832-330

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |