CTCP Công nghệ Tiên Phong (itd)

17
0.25
(1.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh168,58898,90487,487210,327211,21283,03986,501112,828255,812318,993190,672126,613123,43942,16170,877188,240205,044136,49765,597138,889
4. Giá vốn hàng bán123,99773,36062,846158,885176,50751,46057,58373,780215,509285,885171,26490,37094,42533,53949,684133,051149,180109,50146,515103,906
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,59125,54524,64151,44234,68531,57928,91939,04740,30332,94919,39436,24328,9718,62221,19355,17055,86426,99619,08234,983
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1246591,6212,0212,0352,4222,1963,0201,03098996457,3765499887622,1158719778932,716
7. Chi phí tài chính2,0091,5311,0762,6371,7181,7668451,5033,1861,1598822,0326262,4061,3172,0581,233986787827
-Trong đó: Chi phí lãi vay843917021,3469068337811,0831,1337786775974996499731,1311,113758734686
9. Chi phí bán hàng12,2359,92810,72913,78210,65012,21413,57310,54310,71910,79010,55710,35312,34310,62310,48816,67910,94612,0449,4409,413
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,49711,00811,17031,29964,53917,12417,00325,81217,16013,0477,69820,9843,4176,4345,85923,00816,9237,7255,98816,197
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,9153,8692,7074,328-40,6592,598-1,0031,70214,99613,7661,22060,25013,133-9,8524,29115,54027,6337,2183,76011,263
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,9024,4552,6095,884-40,7162,803-1,0443,35715,07713,86728061,00213,359-8,8744,42224,29327,6106,8973,61911,889
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,4473,3399453,627-42,9811,700-2,250-63014,08211,655-1,41149,27511,903-9,4573,50320,13124,7485,1752,9159,868
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,64014-2,452-620-47,930-3,187-6,780-8,42310,8626,440-4,57125,7878,855-9,9851,62614,77217,9691,5861,4109,003

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |