CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải (jos)

1.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh50,20938,60791,412181,842156,084353,471254,702265,941357,376180,13157,882
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,0412,4101,832
3. Doanh thu thuần (1)-(2)50,20938,60791,412181,842156,084353,471254,702265,941353,335177,72156,050
4. Giá vốn hàng bán45,20543,75092,575181,028148,297324,392250,782244,008336,476166,79754,273
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,004-5,142-1,1638137,78729,0793,91921,93316,85910,9241,777
6. Doanh thu hoạt động tài chính37411944961,2271,0622,5045395851,489544
7. Chi phí tài chính201,01829,62025,98828,34030,54529,54333,85833,10539,10235,66438,202
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,26824,77222,56725,16930,36929,12533,29030,81739,03132,16430,066
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6641,0514,10310,14512,31717,50414,11312,41612,0226,2682,174
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,6263,1474,3015,6605,8666,2255,0155,4005,5545,95712,682
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-201,302-38,220-35,361-42,835-39,714-23,131-46,562-28,449-39,235-35,476-50,736
12. Thu nhập khác13,103171,563398111461317,2771,141857966
13. Chi phí khác1,2781,3122918999618542718467
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11,825-1,2951,561389-79-9501297,192714838498
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-189,477-39,515-33,800-42,446-39,792-24,081-46,433-21,257-38,521-34,638-50,237
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành407
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,978
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-3,571
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-189,477-39,515-33,800-42,446-39,792-24,081-46,433-21,257-38,521-34,638-46,666
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-189,477-39,515-33,800-42,446-39,792-24,081-46,433-21,257-38,521-34,638-46,666

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |