CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

6.06
-0.23
(-3.66%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh612,658576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645616,081923,089594,056761,740605,381421,755183,265136,560
4. Giá vốn hàng bán460,732437,424382,169352,411361,477412,485526,064422,880322,807410,335617,252419,791461,760370,349283,20698,92990,838
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)151,790138,863102,55743,49349,276110,35495,831138,02150,949187,711305,824174,265299,980235,032138,54883,98645,722
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,35824,14315,88215,9514,8274,4683,3897183651,3915132,4308631,4003,4084337
7. Chi phí tài chính6,2626,2935,6334,5573,1111,9653,1235,1464,40435,34348,37054,42241,84634,77610,9603,2606,870
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,4375,2923,3794,072408401,1845,1083,60426,47746,64652,47639,42322,3267,8733,2606,870
9. Chi phí bán hàng56,37269,94660,47649,10273,79674,80871,31699,76726,91428,9845,3474,3206,1561,3493,817174
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,15341,60945,47533,48239,27640,20025,66344,36963,565688,01638,41834,07627,59526,46629,87939,17737,804
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,36245,1586,856-27,696-62,080-2,152-883-10,543-43,569-563,242214,20383,877225,246173,840101,11737,775911
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)63,74755,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916-551,589230,35761,337226,878179,767102,19340,372776
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)51,88652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353-578,561177,78941,680170,076134,80676,59833,307521
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)51,83352,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353-578,561177,78941,680170,076134,80676,59833,307521

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |