CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang (kgm)

5.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh777,2361,141,6901,943,0851,370,2981,818,3841,671,6442,306,8071,607,1562,010,9882,501,8122,243,653525,7511,015,7901,266,669638,4591,333,275861,3251,613,390821,249759,604
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7871,01014,3527533,803
3. Doanh thu thuần (1)-(2)777,2361,140,9031,943,0851,370,2981,818,3841,671,6442,305,7971,607,1561,996,6362,501,8122,243,653525,7511,015,7901,266,669637,7061,329,472861,3251,613,390821,249759,604
4. Giá vốn hàng bán664,3671,011,4181,759,5051,235,0511,674,9471,538,0542,094,1191,466,7401,848,2912,278,1401,979,828479,725913,8061,182,427578,1481,239,663809,1091,489,427772,756692,172
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)112,869129,485183,580135,247143,436133,589211,678140,416148,345223,672263,82546,026101,98484,24159,55889,80952,216123,96348,49267,431
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,3648,4378,83011,06711,0149,72417,56712,81925,01914,44714,3806,4805,0999,0426,5309,2729,2719,3972,8284,404
7. Chi phí tài chính5,59710,00022,73918,42341,52417,04425,79012,98216,67854,56227,3169,3166,93820,24113,84410,4536,6999,7045,2735,355
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,0546,43312,4087,92915,92714,45420,5929,43010,20321,06519,4477,5285,7568,3904,8956,3015,3627,4842,1424,602
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng64,465115,253151,240114,53589,882106,497178,602126,476108,810161,105226,53731,64192,51358,46645,61478,13052,48795,43041,37046,799
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,7527,5499,8978,05321,15918,26417,1839,76921,45719,60817,8636,5367,41511,7525,4656,8005,69613,5502,62811,805
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,4205,1208,5345,3031,8841,5087,6714,00826,4192,8436,4885,0132182,8241,1663,698-3,39514,6762,0487,877
12. Thu nhập khác290-495495100486124776121,4181,4631394781,3849785961,868
13. Chi phí khác7203368261771021918,0433733503,4923029-921,2012,9381,242
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-429-830495-726309-102-19-18,031104262-2,0741,4331104781,476-223-2,3421,868-1,241
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,9904,2899,0294,5772,1931,5087,5683,9898,3882,9486,7502,9391,6512,9341,6445,173-3,61812,3343,9176,635
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,8268581,8069157,4113021,5147985,8946901,3505883305873291,452-7242,4677831,426
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,8268581,8069157,4113021,5147985,8946901,3505883305873291,452-7242,4677831,426
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1653,4317,2233,662-5,2181,2066,0553,1912,4942,2585,4002,3511,3212,3471,3153,721-2,8959,8673,1335,210
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1653,4317,2233,662-5,2181,2066,0553,1912,4942,2585,4002,3511,3212,3471,3153,721-2,8959,8673,1335,210

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |