CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương (khd)

16
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,97315,06022,20364,46579,790115,458117,979143,519125,322182,234211,562162,724150,944
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)32,97315,06022,20364,46579,790115,458117,979143,519125,322182,234211,562162,724150,944
4. Giá vốn hàng bán14,53010,80121,20051,59964,50289,49492,587115,98497,182132,074167,552123,480117,104
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,4434,2591,00212,86715,28825,96325,39227,53528,13950,16044,01039,24533,840
6. Doanh thu hoạt động tài chính3447956805284223906915796268587921,0431,375
7. Chi phí tài chính1681,0451,031414
-Trong đó: Chi phí lãi vay1681,0451,031414
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng54912,6903,7725,1985,7706,6444,77110,24514,4539,5469,958
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,7408,9954,55910,1369,64512,9909,92711,98112,56220,94219,31217,46414,230
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,048-3,945-3,3684011,2477,1349,9729,48911,43219,83011,03713,27811,027
12. Thu nhập khác6577841,2379836,9651066351021259318694301,814
13. Chi phí khác1395261691,001396820237338303605656560109
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5182581,068-186,569-714398-236-178326213-1301,705
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,565-3,686-2,3003837,8166,42010,3709,25411,25520,15611,25013,14812,732
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,030583531,3191,8312,2721,9542,3504,6042,5293,3072,234
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-85-352111-11337
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,945-2941113411,6571,8312,2721,9542,3504,6042,5293,3072,234
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,621-3,393-2,411426,1604,5898,0987,3008,90515,5528,7219,84110,498
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1-3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,620-3,393-2,411426,1604,5898,1027,3008,90515,5528,7219,84110,498

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |