Ngân hàng TMCP Kiên Long (klb)

13.75
-0.05
(-0.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần1,056,670977,868883,946849,086793,732865,557919,045612,892542,589455,114432,786607,617553,998588,613505,451443,459413,453290,646311,518915,343
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự2,243,1352,166,3801,999,7781,987,8431,794,5711,814,0361,809,6101,693,0291,773,3521,903,8242,075,5372,026,7161,637,1071,356,9641,244,1831,137,9971,155,9471,036,6861,090,1602,166,346
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-1,186,465-1,188,512-1,115,832-1,138,757-1,000,839-948,479-890,565-1,080,137-1,230,763-1,448,710-1,642,751-1,419,099-1,083,109-768,351-738,732-694,538-742,494-746,040-778,642-1,251,003
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ425,394164,074148,658159,579147,34299,185120,807113,141144,644161,30894,141112,640162,30676,44292,26965,02775,73748,07993,06538,769
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ437,398165,253169,808179,760174,251118,485160,473121,419174,076170,63997,18411,441171,03081,586100,11169,96880,60153,60996,23042,733
Chi phí hoạt động dịch vụ-12,004-1,179-21,150-20,181-26,909-19,300-39,666-8,278-29,432-9,331-3,043-1,773-8,724-5,144-7,842-4,941-4,864-5,530-3,165-3,964
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối33,09713,96920,41420,93835,8181,199-6,19911,19122,32318,42917,869575-12,6253,50313,90530,19813,6104,0515,5625,051
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh63,241
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-30,86619,30312,6618812,5184,7053,5084,87731,83233,8097,0119,798-8,9027,505-1,84511,06023,670-5,92914,18231,814
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác129,85450,391125,345103,57499,08641,92748,51027,74018,22630,18928,95612,54832,14021,94326,1152,7173,5672,17526,5026,289
Thu nhập từ hoạt động khác135,85252,165126,936111,989100,60742,33949,42332,22718,61631,28929,80416,05533,98223,73127,0483,8059,2611,19737,7527,234
Chi phí hoạt động khác-5,998-1,774-1,591-8,415-1,521-412-913-4,487-390-1,100-848-3,507-1,842-1,788-933-1,088-5,694978-11,250-945
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần1,709
Chi phí hoạt động-734,744-471,225-296,318-578,572-408,138-665,439-503,571-444,427-451,093-369,948-370,624-454,172-415,400-350,806-360,989-331,827-369,926-275,575-321,083-260,627
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng942,646754,380894,706554,693680,358347,134582,100325,414308,521328,901210,139289,006311,517347,200274,906220,634160,11163,447131,455736,639
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-156,494-139,094-329,943-198,198-328,828-138,153-244,365-111,602-229,080-91,699-10,270-86,871-142,935-182,157-53,622-93,680-28,6299,374-28,371-34,021
Tổng lợi nhuận trước thuế786,152615,286564,763356,495351,530208,981337,735213,81279,441237,202199,869202,135168,582165,043221,284126,954131,48272,821103,084702,618
Chi phí thuế TNDN-157,977-123,427-113,300-71,814-70,804-42,165-68,457-43,138-16,044-47,967-40,079-40,573-33,950-33,243-44,373-25,776-25,587-15,326-20,834-177,985
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-157,977-123,427-113,300-71,814-70,804-42,165-68,457-43,018-15,800-47,476-39,629-40,573-33,950-33,243-44,373-25,776-25,587-15,326-20,834-177,985
Chi phí thuế TNDN giữ lại-120-244-491-450
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp628,175491,859451,463284,681280,726166,816269,278170,67463,397189,235159,790161,562134,632131,800176,911101,178105,89557,49582,250524,633
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi628,175491,859451,463284,681280,726166,816269,278170,67463,397189,235159,790161,562134,632131,800176,911101,178105,89557,49582,250524,633

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |