CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (ksb)

17.15
0.30
(1.78%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh180,957259,907143,112126,905119,03689,467150,29842,474138,291117,347159,450113,539157,385155,958283,986261,820235,38280,364320,915247,540
2. Các khoản giảm trừ doanh thu243
3. Doanh thu thuần (1)-(2)180,957259,907143,112126,905119,03689,467150,29842,474138,288117,347159,450113,539157,385155,958283,942261,820235,38280,364320,915247,540
4. Giá vốn hàng bán124,536149,85577,98269,03771,04165,71356,37330,47287,58070,85779,67759,218112,783105,184165,706158,436125,50750,976165,030130,472
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,421110,05265,13057,86947,99523,75493,92512,00250,70846,49079,77354,32044,60250,774118,236103,384109,87629,388155,885117,069
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,9473,20315,09816,53632,03521,42433,96434,92337,60815,67415,19415,69021,98949,06417,8265,35320,71971,7086,2964,025
7. Chi phí tài chính15,42644,96929,23528,64838,38520,38957,77925,13459,73125,14045,42630,31537,25335,84336,16225,85222,97322,45927,86721,292
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,42644,28429,20028,64838,34820,38257,77825,07559,73125,12145,42630,31537,25335,84336,16225,85222,97322,45928,16320,986
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh22,20713,90017,45712,89013,93511,1675,6933,4394801,78110191-475-1,116439-1,059-1,411-1,388-1,166-1,290
9. Chi phí bán hàng7,6608,8361,3624,0102,4773,5697,1281,2183,3121,2682,2906,1096,6035,93214,27013,50011,2495,02322,28216,494
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,88919,55718,89215,92615,60712,62616,39311,93917,5739,74410,96412,15011,11913,56713,74014,52211,91515,46415,07919,262
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,60053,79348,19638,71037,49719,75952,28312,0728,18027,79436,29721,62711,14143,38072,32853,80583,04556,76195,78762,755
12. Thu nhập khác1,4092,6526,93913,5785,6695,4405,5036,3645,9703,18125,6193,5209,9447,8274,9194,4205,9903,2214,5227,433
13. Chi phí khác5,96410,88211,3419,20113,92710,05228,8508,1857,7977,1485,5563,1354,8988,3015,1994,9445,8302,8824,1365,311
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,555-8,230-4,4024,377-8,257-4,613-23,347-1,820-1,827-3,96720,0643855,046-474-280-5241603383862,122
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,04545,56343,79443,08829,23915,14728,93510,2516,35323,82756,36022,01216,18742,90672,04853,28183,20557,10096,17364,877
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,0201,9551,6136,9559,9002,91216,9646804,6764,2289,8688,5763,5732,02814,66611,1226,1118,58419,46513,133
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-5,9678,163-8122313657-49319173-2929-38161206125194270270229689
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,05310,1198027,1869,9352,97016,9151,0004,8493,9369,8778,5383,7342,23314,79111,3176,3818,85419,69413,823
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)39,99235,44542,99335,90119,30412,17712,0209,2511,50419,89146,48413,47412,45340,67357,25741,96476,82448,24676,47951,054
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-80-71-75-80-67-45-5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,07235,51543,06735,98119,37012,22212,0259,2511,50419,89146,48413,47412,45340,67357,25741,96476,82448,24676,47951,054

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |