CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (ksb)

17.15
0.30
(1.78%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,957259,907143,112126,905119,036710,881401,275528,627859,150884,2731,322,9321,315,2911,169,7331,098,763849,803
Giá vốn hàng bán124,536149,85577,98269,03771,041421,410223,599289,528542,110472,055719,343673,124598,446659,888506,680
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV56,421110,05265,13057,86947,995289,471177,676239,096316,996412,218603,112640,866570,547434,174343,123
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh45,60053,79348,19638,71037,497186,299121,731104,563180,324298,349398,360412,684401,217341,691254,766
Tổng lợi nhuận trước thuế41,04545,56343,79443,08829,239173,49083,693105,279184,093301,305401,953415,175409,006347,238258,275
Lợi nhuận sau thuế 39,99235,44542,99335,90119,304154,33152,96373,766152,083252,813327,762330,135327,216277,209205,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,07235,51543,06735,98119,370154,63653,08073,766152,083252,813327,762330,135327,143277,209205,762
Tổng tài sản ngắn hạn2,063,5431,973,1781,886,6611,866,4782,013,6112,063,5432,013,5751,984,9152,058,9522,100,2992,382,5242,352,9451,750,319693,264354,298
Tiền mặt404,33638,20639,51221,44315,827404,33615,827103,748122,31094,190151,556139,585125,292316,14779,262
Đầu tư tài chính ngắn hạn8,3608,3608,3608,3608,3608,3608,36010,00066,983
Hàng tồn kho17,05420,66316,88216,65621,46717,05421,46728,54728,35739,11547,840108,33550,22463,56348,533
Tài sản dài hạn3,106,8623,102,4043,110,5133,108,6912,913,5763,106,8622,913,7382,291,7262,183,8201,884,5561,542,3271,606,3811,146,454737,266619,408
Tài sản cố định29,91731,21631,62832,81953,93329,91753,93378,61996,766117,135139,922164,603200,290143,758128,818
Đầu tư tài chính dài hạn632,044609,837611,387593,929576,639632,044576,639344,276338,954341,16540,11544,45432,964
Tổng tài sản5,170,4055,075,5824,997,1744,975,1694,927,1875,170,4054,927,3134,276,6404,242,7723,984,8553,924,8513,959,3262,896,7731,430,530973,706
Tổng nợ2,391,7312,331,3262,281,3942,293,5092,276,6092,391,7312,276,5242,278,9042,301,9112,196,9982,340,8832,669,9821,875,668672,123364,476
Vốn chủ sở hữu2,778,6742,744,2562,715,7802,681,6602,650,5782,778,6742,650,7881,997,7371,940,8611,787,8561,583,9671,289,3431,021,106758,407609,230

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.35K0.46K0.96K1.98K3.45K4.92K6.14K6.08K5.92K8.79K5.36K5.38K4.63K5.02K11.22K11.77K8.64K
Giá cuối kỳ17.10K18.55K22.64K15.82K38.33K24.43K10.90K16.35K24.28K18.38K9.46K5.62K3.57K2.66K2.76K4.21K1.30K
Giá / EPS (PE)12.69 (lần)40.11 (lần)23.52 (lần)7.97 (lần)11.11 (lần)4.97 (lần)1.78 (lần)2.69 (lần)4.10 (lần)2.09 (lần)1.77 (lần)1.05 (lần)0.77 (lần)0.53 (lần)0.25 (lần)0.36 (lần)0.15 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.76 (lần)5.31 (lần)3.28 (lần)1.41 (lần)3.18 (lần)1.23 (lần)0.45 (lần)0.75 (lần)1.03 (lần)0.51 (lần)0.30 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần)0.04 (lần)
Giá sổ sách24.21K23.09K26.07K25.33K24.39K23.77K23.97K18.99K16.21K26.04K22.37K27.01K25.38K24.83K39.65K35.36K26.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.71 (lần)0.80 (lần)0.87 (lần)0.62 (lần)1.57 (lần)1.03 (lần)0.45 (lần)0.86 (lần)1.50 (lần)0.71 (lần)0.42 (lần)0.21 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.12 (lần)0.05 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ115 (Mi)115 (Mi)77 (Mi)77 (Mi)73 (Mi)67 (Mi)54 (Mi)54 (Mi)47 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản39.91%40.87%46.41%48.53%52.71%60.70%59.43%60.42%48.46%36.39%37.63%38.90%33.74%36.60%39.83%42.91%43.19%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản60.09%59.13%53.59%51.47%47.29%39.30%40.57%39.58%51.54%63.61%62.37%61.10%66.26%63.40%60.17%57.09%56.81%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn46.26%46.20%53.29%54.25%55.13%59.64%67.44%64.75%46.98%37.43%37.61%37.69%33.82%35.30%35.33%36.51%40.23%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu86.07%85.88%114.07%118.60%122.88%147.79%207.08%183.69%88.62%59.83%60.27%60.49%51.10%54.55%54.64%57.51%67.30%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn53.74%53.80%46.71%45.75%44.87%40.36%32.56%35.25%53.02%62.57%62.39%62.31%66.18%64.70%64.67%63.49%59.77%
6/ Thanh toán hiện hành172.34%188.52%156.55%153.43%170.59%169.93%142.03%250.57%503.64%352.64%267.53%284.94%449.08%311.44%287.42%271.85%109.89%
7/ Thanh toán nhanh170.91%186.51%154.30%151.31%167.41%166.52%135.49%243.38%457.46%304.33%228.36%233.78%369.73%270.41%250.80%251.04%102.85%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn33.77%1.48%8.18%9.11%7.65%10.81%8.43%17.94%229.67%78.89%148.56%118.93%161.34%110.49%114.33%169.33%63.50%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.75%8.14%12.36%20.25%22.19%33.71%33.22%40.38%76.81%87.28%87.94%79.99%78.02%82.46%84.45%83.58%71.52%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn34.45%19.93%26.63%41.73%42.10%55.53%55.90%66.83%158.49%239.86%233.70%205.62%231.26%225.30%212.01%194.78%165.60%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu25.58%15.14%26.46%44.27%49.46%83.52%102.01%114.56%144.88%139.49%140.94%128.37%117.89%127.44%130.59%131.65%119.65%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,471.03%1,041.59%1,014.22%1,911.73%1,206.84%1,503.64%621.34%1,191.55%1,038.16%1,043.99%1,025.49%742.08%841.96%1,125.68%1,037.08%1,556.42%1,525.72%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần21.75%13.23%13.95%17.70%28.59%24.78%25.10%27.97%25.23%24.21%16.98%15.51%15.46%15.87%21.66%25.28%26.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.99%1.08%1.72%3.58%6.34%8.35%8.34%11.29%19.38%21.13%14.94%12.40%12.06%13.08%18.29%21.13%19.18%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.57%2%3.69%7.84%14.14%20.69%25.60%32.04%36.55%33.77%23.94%19.91%18.23%20.22%28.29%33.27%32.09%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)37%24%25%28%54%46%49%55%42%41%26%24%24%24%35%41%45%
Tăng trưởng doanh thu77.16%-24.09%-38.47%-2.84%-33.16%0.58%12.44%6.46%29.30%15.18%18.23%15.87%-5.45%2.81%11.22%44.52%%
Tăng trưởng Lợi nhuận191.33%-28.04%-51.50%-39.84%-22.87%-0.72%0.91%18.01%34.72%64.20%29.50%16.19%-7.86%-24.69%-4.69%36.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả5.06%-0.10%-1%4.78%-6.15%-12.33%42.35%179.07%84.41%15.52%7.30%25.95%-4.25%5.18%6.53%12.25%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.82%32.69%2.93%8.56%12.87%22.85%26.27%34.64%24.49%16.38%7.69%6.41%2.21%5.36%12.12%31.35%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.93%15.21%0.80%6.47%1.53%-0.87%36.68%102.50%46.92%16.06%7.54%13.02%-0.07%5.29%10.07%23.66%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |