CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (ksb)

16.10
0.10
(0.63%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,063,5432,013,5751,984,9152,058,9522,100,2992,382,5242,352,9451,750,319693,264354,298315,696303,472232,881252,825261,319255,749208,158
I. Tiền và các khoản tương đương tiền404,33615,827103,748122,31094,190151,556139,585125,292316,14779,262175,310126,66083,66589,691103,947159,299120,282
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,3608,36010,00066,983
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,604,4811,945,3711,839,3591,867,2221,924,6402,112,6462,008,0081,498,043237,097217,58185,860116,348102,776125,689120,33669,15964,441
IV. Tổng hàng tồn kho17,05421,46728,54728,35739,11547,840108,33550,22463,56348,53346,22054,49041,15133,30731,58519,36813,346
V. Tài sản ngắn hạn khác29,31322,54913,26131,06342,35470,48297,01776,7609,4758,9228,3065,9745,2904,1385,4517,92410,090
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,106,8622,913,7382,291,7262,183,8201,884,5561,542,3271,606,3811,146,454737,266619,408523,298476,666457,409437,940394,729340,252273,796
I. Các khoản phải thu dài hạn1,255,1281,067,3871,077,698876,404425,206279,317206,34727,82719,81810,5939,375
II. Tài sản cố định29,91753,93378,61996,766117,135139,922164,603200,290143,758128,818161,327127,578153,254100,58097,12583,68379,103
III. Bất động sản đầu tư102,641110,682119,069125,379131,300137,353143,453169,631196,726203,573175,899156,448158,138162,004165,870151,90187,116
IV. Tài sản dở dang dài hạn900,529894,910432,463516,050611,489666,062731,449412,719170,198153,69486,933111,56369,667103,46678,29380,42088,835
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn632,044576,639344,276338,954341,16540,11544,45432,964205
VI. Tổng tài sản dài hạn khác186,602210,187239,601230,267258,261226,003249,669228,811206,766122,73089,76481,07876,35171,89053,44124,24818,538
VII. Lợi thế thương mại17,85224,99232,13339,27446,41553,55566,40674,212
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,170,4054,927,3134,276,6404,242,7723,984,8553,924,8513,959,3262,896,7731,430,530973,706838,995780,138690,290690,765656,048596,001481,955
A. Nợ phải trả2,391,7312,276,5242,278,9042,301,9112,196,9982,340,8832,669,9821,875,668672,123364,476315,519294,044233,458243,809231,810217,609193,869
I. Nợ ngắn hạn1,197,3991,068,0841,267,9051,341,9661,231,2111,402,0371,656,679698,529137,652100,471118,003106,50351,85781,17990,91894,076189,417
II. Nợ dài hạn1,194,3321,208,4401,010,999959,945965,787938,8461,013,3041,177,139534,471264,005197,517187,542181,601162,630140,892123,5334,452
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,778,6742,650,7881,997,7371,940,8611,787,8561,583,9671,289,3431,021,106758,407609,230523,475486,093456,832446,956424,238378,392288,086
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,170,4054,927,3134,276,6404,242,7723,984,8553,924,8513,959,3262,896,7731,430,530973,706838,995780,138690,290690,765656,048596,001481,955
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |