CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (ksb)

13.05
-0.10
(-0.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.15
13.15
13.15
12.95
47,800
23.1K
0.5K
34.5x
0.7x
1% # 2%
1.5
1,819 Bi
115 Mi
1,708,800
23.5 - 14.0
2,277 Bi
2,651 Bi
85.9%
53.79%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 7,000 13.05 8,400
12.95 10,500 13.10 8,200
12.90 14,000 13.15 45,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 33.90 (0.30) 35.7%
PVD 18.40 (0.05) 28.5%
HGM 127.40 (5.40) 11.3%
MVB 15.70 (0.00) 6.2%
KSB 13.05 (-0.10) 5.1%
TMB 50.00 (0.10) 3.0%
PVC 11.70 (0.20) 2.1%
NNC 40.05 (-1.05) 1.9%
DHA 47.80 (0.70) 1.6%
PVB 21.00 (-0.10) 1.6%
BKC 13.30 (-0.40) 1.5%
TVD 8.60 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 13.15 0.05 3,300 3,300
09:22 13.10 0 100 3,400
09:24 13 -0.10 1,200 4,600
09:25 13 -0.10 200 4,800
09:26 13.05 -0.05 200 5,000
09:28 13.05 -0.05 600 5,600
09:30 13.05 -0.05 100 5,700
09:32 13.05 -0.05 1,000 6,700
09:36 13.05 -0.05 3,300 10,000
09:37 13.05 -0.05 1,300 11,300
09:38 13 -0.10 3,100 14,400
09:39 13 -0.10 200 14,600
09:40 13 -0.10 100 14,700
09:41 13.05 -0.05 2,000 16,700
09:43 13 -0.10 3,300 20,000
09:45 13 -0.10 7,100 27,100
09:47 13 -0.10 800 27,900
09:48 13 -0.10 300 28,200
09:49 13 -0.10 1,800 30,000
09:54 13.05 -0.05 100 30,100
09:59 13.05 -0.05 100 30,200
10:10 12.95 -0.15 9,400 39,600
10:15 13 -0.10 3,400 43,000
10:16 13 -0.10 200 43,200
10:18 13 -0.10 3,200 46,400
10:22 13 -0.10 200 46,600
10:27 13 -0.10 100 46,700
10:33 13 -0.10 100 46,800
10:36 13.05 -0.05 1,000 47,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,025 (1.10) 0% 240 (0.28) 0%
2018 1,168.30 (1.17) 0% 320 (0.33) 0%
2019 1,400 (1.32) 0% 320 (0.33) 0%
2020 1,476.40 (1.32) 0% 320 (0.33) 0%
2021 1,200 (0.88) 0% 280 (0.25) 0%
2022 1,200 (0.86) 0% 280 (0.15) 0%
2023 980 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,957259,907143,112126,905710,881401,275528,627859,150884,2731,322,9321,315,2911,169,7331,098,763849,803
Tổng lợi nhuận trước thuế41,04545,56343,79443,088173,49083,693105,279184,093301,305401,953415,175409,006347,238258,275
Lợi nhuận sau thuế 39,99235,44542,99335,901154,33152,96373,766152,083252,813327,762330,135327,216277,209205,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,07235,51543,06735,981154,63653,08073,766152,083252,813327,762330,135327,143277,209205,762
Tổng tài sản5,170,4055,075,5824,997,1744,975,1695,170,4054,927,3134,276,6404,242,7723,984,8553,924,8513,959,3262,896,7731,430,530973,706
Tổng nợ2,391,7312,331,3262,281,3942,293,5092,391,7312,276,5242,278,9042,301,9112,196,9982,340,8832,669,9821,875,668672,123364,476
Vốn chủ sở hữu2,778,6742,744,2562,715,7802,681,6602,778,6742,650,7881,997,7371,940,8611,787,8561,583,9671,289,3431,021,106758,407609,230


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |