CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (ksb)

17.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.30
17.25
17.25
17.25
0
23.1K
0.5K
34.5x
0.7x
1% # 2%
1.5
1,819 Bi
115 Mi
1,708,800
23.5 - 14.0
2,277 Bi
2,651 Bi
85.9%
53.79%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.25 7,700 17.30 12,900
17.20 1,100 17.35 4,400
17.10 3,300 17.40 9,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 44.50 (1.00) 35.7%
PVD 30.50 (0.00) 28.5%
HGM 227.80 (0.00) 11.3%
MVB 18.20 (0.60) 6.2%
KSB 17.30 (0.00) 5.1%
TMB 55.50 (0.00) 3.0%
PVC 14.70 (0.40) 2.1%
NNC 55.50 (0.00) 1.9%
DHA 64.80 (0.00) 1.6%
PVB 39.00 (0.20) 1.6%
BKC 29.90 (2.70) 1.5%
TVD 10.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,025 (1.10) 0% 240 (0.28) 0%
2018 1,168.30 (1.17) 0% 320 (0.33) 0%
2019 1,400 (1.32) 0% 320 (0.33) 0%
2020 1,476.40 (1.32) 0% 320 (0.33) 0%
2021 1,200 (0.88) 0% 280 (0.25) 0%
2022 1,200 (0.86) 0% 280 (0.15) 0%
2023 980 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV119,03689,467150,29842,474401,275528,627859,150884,2731,322,9321,315,2911,169,7331,098,763849,803737,795
Tổng lợi nhuận trước thuế29,23915,14728,93510,25183,572105,279184,093301,305401,953415,175409,006347,238258,275162,762
Lợi nhuận sau thuế 19,30412,17712,0209,25152,75273,766152,083252,813327,762330,135327,216277,209205,762125,308
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,37012,22212,0259,25152,86973,766152,083252,813327,762330,135327,143277,209205,762125,308
Tổng tài sản4,927,1874,806,1084,587,4194,948,1564,927,1874,276,6404,242,7723,984,8553,924,8513,959,3262,896,7731,430,530973,706838,995
Tổng nợ2,276,6092,170,8811,961,3892,333,0282,276,6092,278,9042,301,9112,196,9982,340,8832,669,9821,875,668672,123364,476315,519
Vốn chủ sở hữu2,650,5782,635,2262,626,0292,615,1282,650,5781,997,7371,940,8611,787,8561,583,9671,289,3431,021,106758,407609,230523,475


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |