CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (ksb)

14.90
-0.05
(-0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.95
15
15.05
14.85
292,100
23.1K
0.5K
34.5x
0.7x
1% # 2%
1.5
1,819 Bi
115 Mi
1,708,800
23.5 - 14.0
2,277 Bi
2,651 Bi
85.9%
53.79%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.85 20,700 14.90 25,000
14.80 30,200 14.95 15,000
14.75 53,100 15.00 72,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.50 (-0.10) 35.7%
PVD 30.00 (-0.15) 28.5%
HGM 145.10 (-10.90) 11.3%
MVB 15.90 (0.00) 6.2%
KSB 14.90 (-0.05) 5.1%
TMB 52.10 (-0.30) 3.0%
PVC 14.30 (-0.10) 2.1%
NNC 43.95 (0.05) 1.9%
DHA 47.90 (0.35) 1.6%
PVB 25.10 (-0.20) 1.6%
BKC 20.40 (-0.10) 1.5%
TVD 9.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15 0.05 11,000 11,000
09:16 15 0.05 3,300 14,300
09:17 15 0.05 200 14,500
09:18 15 0.05 100 14,600
09:19 15 0.05 500 15,100
09:20 14.95 0 1,500 16,600
09:21 14.95 0 2,100 18,700
09:24 14.95 0 1,000 19,700
09:26 14.95 0 700 20,400
09:27 14.95 0 10,000 30,400
09:28 14.95 0 100 30,500
09:32 14.95 0 100 30,600
09:40 14.95 0 500 31,100
09:44 14.95 0 200 31,300
09:48 15 0.05 200 31,500
09:59 14.95 0 5,400 36,900
10:10 14.95 0 100 37,000
10:14 14.95 0 100 37,100
10:18 15 0.05 1,800 38,900
10:19 14.95 0 200 39,100
10:20 14.95 0 1,100 40,200
10:22 14.95 0 2,000 42,200
10:25 14.95 0 5,000 47,200
10:29 14.90 -0.05 3,800 51,000
10:30 14.90 -0.05 5,000 56,000
10:32 14.90 -0.05 2,500 58,500
10:38 14.90 -0.05 1,000 59,500
10:39 14.95 0 100 59,600
10:50 14.90 -0.05 300 59,900
10:52 14.90 -0.05 100 60,000
10:56 14.90 -0.05 1,400 61,400
10:59 14.95 0 28,600 90,000
11:10 14.95 0 6,000 96,000
11:11 14.95 0 300 96,300
11:24 14.90 -0.05 300 96,600
11:28 14.95 0 500 97,100
13:10 14.95 0 15,700 112,800
13:16 14.95 0 100 112,900
13:24 14.95 0 10,000 122,900
13:26 14.90 -0.05 3,000 125,900
13:29 14.95 0 3,700 129,600
13:30 14.95 0 1,200 130,800
13:31 14.95 0 900 131,700
13:36 14.90 -0.05 1,000 132,700
13:39 14.90 -0.05 11,500 144,200
13:41 14.90 -0.05 2,000 146,200
13:46 14.90 -0.05 100 146,300
13:47 14.95 0 500 146,800
13:49 14.95 0 5,100 151,900
13:51 14.95 0 1,600 153,500
13:52 14.95 0 1,100 154,600
13:54 14.95 0 1,000 155,600
13:55 14.95 0 100 155,700
14:10 14.90 -0.05 26,800 182,500
14:11 14.90 -0.05 800 183,300
14:13 14.85 -0.10 2,300 185,600
14:15 14.85 -0.10 18,000 203,600
14:17 14.85 -0.10 2,900 206,500
14:18 14.90 -0.05 1,200 207,700
14:19 14.90 -0.05 400 208,100
14:21 14.90 -0.05 400 208,500
14:22 14.90 -0.05 400 208,900
14:23 14.90 -0.05 300 209,200
14:24 14.90 -0.05 800 210,000
14:26 14.90 -0.05 1,100 211,100
14:29 14.90 -0.05 17,500 228,600
14:45 14.90 -0.05 63,500 292,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,025 (1.10) 0% 240 (0.28) 0%
2018 1,168.30 (1.17) 0% 320 (0.33) 0%
2019 1,400 (1.32) 0% 320 (0.33) 0%
2020 1,476.40 (1.32) 0% 320 (0.33) 0%
2021 1,200 (0.88) 0% 280 (0.25) 0%
2022 1,200 (0.86) 0% 280 (0.15) 0%
2023 980 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,957259,907143,112126,905710,881401,275528,627859,150884,2731,322,9321,315,2911,169,7331,098,763849,803
Tổng lợi nhuận trước thuế41,04545,56343,79443,088173,49083,693105,279184,093301,305401,953415,175409,006347,238258,275
Lợi nhuận sau thuế 39,99235,44542,99335,901154,33152,96373,766152,083252,813327,762330,135327,216277,209205,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,07235,51543,06735,981154,63653,08073,766152,083252,813327,762330,135327,143277,209205,762
Tổng tài sản5,170,4055,075,5824,997,1744,975,1695,170,4054,927,3134,276,6404,242,7723,984,8553,924,8513,959,3262,896,7731,430,530973,706
Tổng nợ2,391,7312,331,3262,281,3942,293,5092,391,7312,276,5242,278,9042,301,9112,196,9982,340,8832,669,9821,875,668672,123364,476
Vốn chủ sở hữu2,778,6742,744,2562,715,7802,681,6602,778,6742,650,7881,997,7371,940,8611,787,8561,583,9671,289,3431,021,106758,407609,230


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |