CTCP Lilama 10 (l10)

26
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh281,368419,715346,444390,647290,373270,149299,357213,320247,120168,686380,154252,153269,346205,566357,934203,050218,099253,301235,464365,007
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)281,368419,715346,444390,647290,373270,149299,357213,320247,120168,686380,154252,153269,346205,566357,934203,050218,099253,301235,464365,007
4. Giá vốn hàng bán256,913379,150335,044378,051264,303260,990291,521205,104234,934161,282368,757241,035259,841195,586348,163194,438207,350247,636225,889357,485
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,45640,56511,40112,59626,0709,1597,8368,21612,1867,40411,39711,1189,5049,9809,7718,61210,7505,6669,5757,523
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,696605,4559471,7941,10512,1291,84410,9852,7971,6412462,9631,3133,445154611915145
7. Chi phí tài chính3,5634,1313,6962,7952,2782,3102,4671,8031,9292,0201,7812,6392,2852,9731,2931,1935,8442,1193,9212,197
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,4193,5043,6962,7952,2782,3102,4591,8031,9292,0201,7142,6392,2852,0601,2931,1931,8562,1192,4292,197
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,77820,6434,8436,47814,2504,9464,9494,1697,3444,9475,0004,3545,1074,9575,7483,7204,7603,062906548
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,81115,8518,3174,27011,3353,00712,5494,08813,8973,2346,2584,3705,0763,3626,1743,8522066764,7984,822
12. Thu nhập khác41162,36222,0463,222976428894441,1454,3134,699519
13. Chi phí khác1152313658001662362,3395184863892122
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4-115-1151,996-798-11,385-36884-595842889444659-34,2254,699517-122
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,81415,7368,2026,26610,5383,00613,9344,05114,7813,2297,2164,7985,1653,8066,8343,8504,4315,3755,3154,700
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,1503,1721,0841,2841,8116037318191,2186491,2879616377638627721,6291,2291,365942
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,1503,1721,0841,2841,8116037318191,2186491,2879616377638627721,6291,2291,365942
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,66412,5647,1184,9828,7272,40313,2033,23213,5632,5805,9293,8374,5273,0435,9713,0782,8024,1473,9503,758
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,66412,5647,1184,9828,7272,40313,2033,23213,5632,5805,9293,8374,5273,0435,9713,0782,8024,1473,9503,758

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |