Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

69
1.40
(2.07%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh63,261106,83352,32940,331172,60079,11770,56818,68841,31527,88914,64126,84448,46247,39044,14526,78462,18416,33136,21155,869
2. Các khoản giảm trừ doanh thu165536330337207
3. Doanh thu thuần (1)-(2)63,261106,83352,32940,331172,60079,11770,55218,68841,31527,88914,58626,80848,13247,39043,80826,78462,18416,12536,21155,869
4. Giá vốn hàng bán56,73464,86345,65540,178125,65473,70865,98417,17138,88027,99112,10525,60244,20446,79343,57124,56869,72012,58433,24448,702
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,52641,9716,67415346,9465,4094,5671,5172,435-1022,4811,2063,9285972382,217-7,5353,5402,9677,167
6. Doanh thu hoạt động tài chính38-1346501191274620310153651733127827058185380
7. Chi phí tài chính1,04013161018836
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,03913161018836
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,7356411,3911,1562,1922,1402,0761,2542,9151,8651,5891,7953,3701,7221,1502,4363,2012,0402,5112,807
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,75541,3385,149-35344,8733,3972,538466-392-1,913958-432460-1,212-922-137-10,6671,5586414,740
12. Thu nhập khác78751,8593752,702136621,5001,0291,0507942,0003,3781,538
13. Chi phí khác1444544081171011,4512-25525518002
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)77351,8543712,648-395-1-16551,490-11,029-401-21,0481,7453,378-1738-2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,52893,1925,1491847,5213,0022,537465263-42395759758-1,2131271,608-7,2891,5571,3794,738
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành59733,7731,03049,5141,08850893-291931196025322312276948
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại97
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)59733,7731,03049,5141,18550893-291931196025322312276948
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,93159,4194,1201438,0071,8172,030372292-423764478-1-1,2131021,287-7,2891,2451,1033,790
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,93159,4194,1201438,0071,8152,030372292-423764478-1-1,2131021,287-7,2891,2451,1033,790

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |