Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

23.40
0.30
(1.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.10
23
23.50
21.60
277,800
30K
11.7K
3.5x
1.4x
23% # 39%
1.4
148 Bi
24 Mi
11,806
44 - 19

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.70 1,300 23.40 3,400
22.60 700 23.50 1,100
22.50 1,000 23.90 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.45 (-0.05) 28.9%
VCG 14.95 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.10 (2.10) 9.5%
CTD 57.00 (-0.60) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 67.00 (4.80) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 27.00 (0.05) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 23 -0.10 50,000 50,000
09:22 23 -0.10 50,000 100,000
09:23 23 -0.10 40,100 140,100
09:24 23 -0.10 10,000 150,100
09:25 23.50 0.40 300 150,400
09:26 22.50 -0.60 200 150,600
09:32 23.50 0.40 100 150,700
09:47 23 -0.10 35,000 185,700
09:48 23 -0.10 15,000 200,700
09:49 23 -0.10 40,000 240,700
09:50 23 -0.10 10,000 250,700
09:56 23 -0.10 200 250,900
09:57 22.50 -0.60 1,100 252,000
10:10 22.50 -0.60 100 252,100
10:16 22.90 -0.20 900 253,000
10:24 22.90 -0.20 100 253,100
10:39 23 -0.10 10,000 263,100
10:40 23 -0.10 14,600 277,700
10:41 23.40 0.30 100 277,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 0 (0) 0% 3.37 (0) 0%
2011 0 (0) 0% 3.54 (0) 0%
2020 200 (0.17) 0% 7.20 (0.01) 0%
2021 180 (0.17) 0% 12 (0.00) 0%
2022 180 (0.17) 0% 6 (0.00) 0%
2023 180 (0.04) 0% 6 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV63,261106,83352,32940,331263,032254,801110,690167,796170,595174,933132,098215,882
Tổng lợi nhuận trước thuế4,52893,1925,14918349,39153,7151,39524438410,1765,8759,064
Lợi nhuận sau thuế 3,93159,4194,12014313,89942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,93159,4194,12014317,56942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Tổng tài sản1,039,880623,969185,586170,0571,039,880184,183185,797155,137193,488186,962123,543109,890
Tổng nợ418,925276,77673,44062,031418,79876,171120,89191,342128,924118,15160,46046,993
Vốn chủ sở hữu620,956347,193112,146108,026621,082108,01264,90663,79564,56468,81263,08262,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |