Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

21.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.90
22.10
22.50
21.40
26,500
27.6K
4.1K
5.4x
0.8x
9% # 15%
1.5
523 Bi
24 Mi
91,046
68.6 - 20.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.70 100 21.90 3,500
21.50 500 22.00 1,000
21.40 1,100 22.10 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 22.10 0 2,200 2,200
09:11 22.10 0 4,000 6,200
09:12 22.10 0 3,000 9,200
09:13 22.10 0 3,000 12,200
09:39 21.90 -0.20 300 12,500
09:42 21.90 -0.20 200 12,700
09:46 21.90 -0.20 200 12,900
09:49 21.90 -0.20 400 13,300
09:50 21.90 -0.20 200 13,500
09:56 21.90 -0.20 500 14,000
09:59 21.90 -0.20 200 14,200
10:10 21.90 -0.20 300 14,500
11:27 21.70 -0.40 300 14,800
13:10 21.60 -0.50 100 14,900
13:15 21.50 -0.60 1,000 15,900
13:18 21.60 -0.50 100 16,000
13:30 21.60 -0.50 800 16,800
13:39 21.50 -0.60 1,000 17,800
13:40 21.40 -0.70 200 18,000
13:43 21.60 -0.50 200 18,200
13:57 21.50 -0.60 1,000 19,200
14:11 21.60 -0.50 200 19,400
14:13 21.70 -0.40 300 19,700
14:15 21.70 -0.40 200 19,900
14:18 21.70 -0.40 500 20,400
14:19 21.70 -0.40 300 20,700
14:20 21.80 -0.30 200 20,900
14:24 21.80 -0.30 3,600 24,500
14:46 21.90 -0.20 2,000 26,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV63,261106,83352,32940,331263,032254,801110,690167,796170,595174,933132,098215,882
Tổng lợi nhuận trước thuế4,52893,1925,14918349,39153,7151,39524438410,1765,8759,064
Lợi nhuận sau thuế 3,93159,4194,12014313,89942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,93159,4194,12014317,56942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Tổng tài sản1,039,880623,969185,586170,0571,039,880184,183185,797155,137193,488186,962123,543109,890
Tổng nợ418,925276,77673,44062,031418,79876,171120,89191,342128,924118,15160,46046,993
Vốn chủ sở hữu620,956347,193112,146108,026621,082108,01264,90663,79564,56468,81263,08262,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc