Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

68
-2
(-2.86%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV63,261106,83352,32940,331172,600263,032254,801110,690167,796170,595174,933132,098215,882
Giá vốn hàng bán56,73464,86345,65540,178125,654207,430240,554104,749163,570160,750155,762117,573199,937
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,52641,9716,67415346,94655,32414,2315,8493,5599,63818,99614,11315,487
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,75541,3385,149-35344,87348,4956,992-1,779-6,173-2289,9325,6668,156
Tổng lợi nhuận trước thuế4,52893,1925,1491847,521349,39153,7151,39524438410,1765,8759,064
Lợi nhuận sau thuế 3,93159,4194,1201438,007313,89942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,93159,4194,1201438,007317,56942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Tổng tài sản ngắn hạn861,168611,190177,650161,990175,969861,168175,974123,87288,363122,147115,72378,81963,614
Tiền mặt47,13036,4925,9787,65193,67547,13093,68051,3383,46647,30551,49224,82017,612
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho485,304276,51510,04117,56224,115485,30424,11513,37112,47219,98714,0228,23615,178
Tài sản dài hạn178,71312,7797,9368,0678,209178,7138,20961,92566,77471,34271,23944,72446,277
Tài sản cố định5,3107,8267,9368,0678,2095,3108,20952,87953,73659,45464,73338,50837,169
Đầu tư tài chính dài hạn160,082160,082
Tổng tài sản1,039,880623,969185,586170,057184,1781,039,880184,183185,797155,137193,488186,962123,543109,890
Tổng nợ418,925276,77673,44062,03176,170418,79876,171120,89191,342128,924118,15160,46046,993
Vốn chủ sở hữu620,956347,193112,146108,026108,008621,082108,01264,90663,79564,56468,81263,08262,897

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)29.40K11.83K0.31KK0.08K2.43K1.30K2.01K2.27K
Giá cuối kỳ87K11.27K6.30K6.86K10.77K12.47K40.70K40.70KK
Giá / EPS (PE)2.96 (lần)0.95 (lần)20.41 (lần) (lần)126.71 (lần)5.14 (lần)31.21 (lần)20.22 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.57 (lần)0.16 (lần)0.20 (lần)0.15 (lần)0.23 (lần)0.26 (lần)1.11 (lần)0.68 (lần) (lần)
Giá sổ sách57.51K30K18.03K17.72K17.93K19.11K17.52K17.47K16.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.51 (lần)0.38 (lần)0.35 (lần)0.39 (lần)0.60 (lần)0.65 (lần)2.32 (lần)2.33 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.81%95.54%66.67%56.96%63.13%61.90%63.80%57.89%65.48%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.19%4.46%33.33%43.04%36.87%38.10%36.20%42.11%34.52%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn40.27%41.36%65.07%58.88%66.63%63.20%48.94%42.76%48.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu67.43%70.52%186.26%143.18%199.68%171.70%95.84%74.71%95.62%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn59.73%58.64%34.93%41.12%33.37%36.81%51.06%57.24%51.12%
6/ Thanh toán hiện hành272.80%243.46%106.34%101.66%97.95%101.58%132.11%137.24%144.99%
7/ Thanh toán nhanh119.07%210.10%94.86%87.31%81.92%89.27%118.30%104.50%127.34%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.93%129.61%44.07%3.99%37.93%45.20%41.60%38%60.45%
9/ Vòng quay Tổng tài sản25.29%138.34%59.58%108.16%88.17%93.57%106.92%196.45%84.49%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn30.54%144.79%89.36%189.89%139.66%151.17%167.60%339.36%129.04%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu42.35%235.90%170.54%263.02%264.23%254.22%209.41%343.23%165.28%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho42.74%997.53%783.40%1,311.50%804.27%1,110.84%1,427.55%1,317.28%891.25%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần120.73%16.71%1%-0.46%0.18%4.99%3.55%3.36%8.25%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)30.54%23.12%0.60%%0.16%4.67%3.80%6.59%6.99%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)51.13%39.43%1.71%%0.47%12.69%7.44%11.52%13.67%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)153%18%1%%%6%4%4%10%
Tăng trưởng doanh thu3.23%130.19%-34.03%-1.64%-2.48%32.43%-38.81%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận645.71%3,733.12%-244.47%-351.31%-96.50%85.99%-35.21%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả449.81%-36.99%32.35%-29.15%9.12%95.42%28.66%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu475.01%66.41%1.74%-1.19%-6.17%9.08%0.29%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản464.59%-0.87%19.76%-19.82%3.49%51.33%12.42%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |