Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh263,032254,801110,690167,796170,595174,933132,098215,882
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2781691667207175411457
3. Doanh thu thuần (1)-(2)262,754254,785110,598167,129170,388174,758131,687215,425
4. Giá vốn hàng bán207,430240,554104,749163,570160,750155,762117,573199,937
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,32414,2315,8493,5599,63818,99614,11315,487
6. Doanh thu hoạt động tài chính52749839211369233038123
7. Chi phí tài chính1,04029225
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,04029225
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,3167,7377,9929,62010,5589,3958,4857,454
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)48,4956,992-1,779-6,173-2289,9325,6668,156
12. Thu nhập khác311,03254,3293,1917,2641,417421232929
13. Chi phí khác10,1377,606178478041762321
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)300,89546,7233,1746,417612245209908
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)349,39153,7151,39524438410,1765,8759,064
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,49111,1292841,013781,4451,1801,817
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,49111,1292841,013781,4451,1801,817
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)313,89942,5861,111-7693068,7324,6957,247
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,670
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)317,56942,5861,111-7693068,7324,6957,247

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |