CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An (laf)

17.10
-0.10
(-0.58%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh278,578127,351137,67375,836150,505104,373113,33897,832130,83392,239133,41475,035228,153103,85599,12078,721175,038115,84367,49857,003
2. Các khoản giảm trừ doanh thu53023,108533318732
3. Doanh thu thuần (1)-(2)278,574127,048134,56575,836150,452104,372113,33897,800130,83392,239133,39775,028228,153103,85599,08978,721175,038115,84367,49857,003
4. Giá vốn hàng bán242,456107,677109,88761,128112,84180,86090,53178,673100,58276,913112,38164,372196,98187,60977,19366,746143,44992,20254,03044,662
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,11819,37124,67814,70837,61123,51222,80619,12730,25115,32621,01610,65631,17116,24621,89511,97431,58923,64113,46812,340
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5271,8622,7502,5053,5452,5161,6391,8481,5781,8591,7931,2917251,1726061,3332,3041,461479878
7. Chi phí tài chính6,4453,4046,8512,2452,8191,4403,1693,2705,3332,6464,6361,8957,3212,60610,2259231,7911,4251,786419
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,3713,0722,9766107547401,4057311,1381,5872,3431,6533,5762,3853,1337158371,1091,427360
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,8364,3544,4804,2144,9773,7523,4913,7873,9003,1804,2433,3803,6493,4602,9033,0904,5844,6782,7513,144
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,6383,2955934,95111,8733,8594,4256,4835,4794,4984,5382,7585,9583,3714,2893,4529,1973,7423,4144,111
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,72610,17915,5045,80321,48716,97713,3607,43417,1166,8609,3933,91314,9687,9805,0835,84318,32015,2585,9965,544
12. Thu nhập khác4047123912202977660192165-8139
13. Chi phí khác3764984194468884985805063734534804245933534512581,3414951658
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-336-494-348-444-888-458-580-506-154-156-404-364-401-353-286-258-1,350-495-26-8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,3909,68615,1565,35920,59916,51812,7806,92816,9636,7048,9893,54914,5687,6284,7975,58516,97014,7635,9695,536
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,2762,0372,7371,5524,2353,4652,6641,4593,4841,4111,8377952,9911,5841,0231,1693,550629
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-12322-3546-23817-172057411215
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,1532,0372,7591,5174,2813,4422,6721,4763,4671,4321,8947953,0321,5961,0381,1693,550629
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,2377,64912,3983,84216,31913,07610,1085,45213,4965,2737,0952,75411,5356,0323,7594,41613,42014,1345,9695,536
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,2377,64912,3983,84216,31913,07610,1085,45213,4965,2737,0952,75411,5356,0323,7594,41613,42014,1345,9695,536

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |