CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An (laf)

18.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh466,047431,520509,848415,382408,071471,888572,9291,304,340881,033882,206695,225538,001910,761908,452912,791528,449567,150626,563699,982784,563
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8625322,7943,2861193,9825,3004,8583,7834114,9071,95765442,679607812
3. Doanh thu thuần (1)-(2)465,961431,496509,816415,382405,277468,603572,8101,300,358875,734877,348691,442537,590905,855906,495912,726528,405564,471626,503699,904784,550
4. Giá vốn hàng bán362,905354,248428,530334,344353,503420,962609,3921,278,514820,407830,415647,378498,790995,297845,701740,496481,894532,861570,019690,670744,960
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)103,05677,24881,28781,03851,77447,641-36,58221,84455,32646,93344,06438,800-89,44260,794172,23046,51131,61056,4849,23439,590
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,5486,5213,8355,1223,1232,5176,27713,1474,87225,5367,1325,3996,59521,98921,38824,29210,2896,2348,9763,987
7. Chi phí tài chính10,69914,51021,0755,4214,0816,31015,33412,4888,70815,8007,5386,63735,71144,38924,16317,49618,06213,09510,83115,865
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,6306,7229,8083,7343,1795,3188,1359,1564,7615,0683,9525,55832,34137,91814,4456,11111,8029,5428,44714,786
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng16,00714,70313,10215,15711,63612,66312,40118,75315,24418,24518,96916,05222,14814,30715,06111,57813,16913,36014,56615,304
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,64017,27317,07020,46414,75112,8487,7419,43614,83313,30413,14915,11213,27112,32844,59615,7525,4947,6018,8046,896
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,25837,28233,87545,11724,42918,336-65,781-5,68621,41425,12111,5416,397-153,97711,759109,79725,9765,17428,662-15,9915,512
12. Thu nhập khác406533581314053833,09912,5954,92273536652,6741,8431896401,5351,3479242,7772,534
13. Chi phí khác2,4721,7301,6552,0095808466015382501,49625916,5014642213131991,5754,802279
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,432-1,077-1,297-1,879-175-4632,49912,0574,672-76210736,1731,378-333271,336-228-3,8792,7502,525
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,82636,20532,57743,23824,25317,873-63,2836,37126,08524,35911,64842,571-152,59811,726110,12427,3124,94524,783-13,2418,036
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,8237,5266,8564,1792752,2761,3068,942-4251,39726,2055,5751,2163,2531,426
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4961-21-572-305232272-272
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,8717,5876,8353,6072752,2761,306-3058,965-4231,39726,2055,8479443,2531,426
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)44,95428,61825,74239,63124,25317,873-63,5584,09524,77924,38911,64433,606-152,17610,33083,92021,4654,00221,530-13,2416,610
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,95428,61825,74239,63124,25317,873-63,5584,09524,77924,38911,64433,606-152,17610,33083,92021,4654,00221,530-13,2416,610

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |