CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An (laf)

19.70
-0.05
(-0.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.75
19.65
19.70
19.50
2,000
16.2K
3.0K
5.7x
1.0x
12% # 18%
1.1
257 Bi
15 Mi
10,838
21.1 - 13.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.30 100 19.70 2,100
19.25 300 19.75 1,100
19.20 200 19.80 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 63.10 (1.50) 35.9%
MSN 73.90 (0.80) 26.9%
SAB 44.40 (0.65) 18.5%
KDC 51.20 (-0.10) 5.3%
SBT 22.50 (-0.35) 4.1%
DBC 23.50 (-0.10) 2.8%
BHN 30.45 (-0.05) 2.7%
VCF 307.30 (-10.10) 2.3%
PAN 32.20 (0.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 19.70 -0.05 200 200
09:50 19.70 -0.05 200 400
10:38 19.70 -0.05 200 600
10:41 19.70 -0.05 700 1,300
13:10 19.70 -0.05 100 1,400
13:34 19.50 -0.25 100 1,500
13:38 19.50 -0.25 100 1,600
13:43 19.50 -0.25 300 1,900
14:29 19.70 -0.05 100 2,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.30) 0% 27 (0.00) 0%
2018 0 (0.57) 0% 10 (-0.06) -1%
2019 0 (0.47) 0% 12.56 (0.02) 0%
2020 500 (0.41) 0% 0 (0.02) 0%
2021 490 (0.42) 0% 0 (0.04) 0%
2022 540 (0.51) 0% 0 (0.03) 0%
2023 515 (0.21) 0% 28 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV278,578127,351137,67375,836619,438466,047431,520509,848415,382408,071471,888572,9291,304,340881,033
Tổng lợi nhuận trước thuế20,3909,68615,1565,35950,59156,82636,20532,57743,23824,25317,873-63,2836,37126,085
Lợi nhuận sau thuế 16,2377,64912,3983,84240,12544,95428,61825,74239,63124,25317,873-63,5584,09524,779
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,2377,64912,3983,84240,12544,95428,61825,74239,63124,25317,873-63,5584,09524,779
Tổng tài sản584,419554,991561,151386,756584,419366,021332,136403,646279,752207,545253,085213,701455,761346,005
Tổng nợ326,667313,476327,285135,698326,667118,805110,388216,59283,29248,982118,77597,263275,765170,104
Vốn chủ sở hữu257,752241,515233,866251,057257,752247,216221,749187,054196,459158,563134,310116,438179,996175,901


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |