CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An (laf)

19.70
-0.05
(-0.25%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV278,578127,351137,67375,836150,505619,438466,047431,520509,848415,382408,071471,888572,9291,304,340881,033
Giá vốn hàng bán242,456107,677109,88761,128112,841521,148362,905354,248428,530334,344353,503420,962609,3921,278,514820,407
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV36,11819,37124,67814,70837,61194,874103,05677,24881,28781,03851,77447,641-36,58221,84455,326
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh20,72610,17915,5045,80321,48752,21359,25837,28233,87545,11724,42918,336-65,781-5,68621,414
Tổng lợi nhuận trước thuế20,3909,68615,1565,35920,59950,59156,82636,20532,57743,23824,25317,873-63,2836,37126,085
Lợi nhuận sau thuế 16,2377,64912,3983,84216,31940,12544,95428,61825,74239,63124,25317,873-63,5584,09524,779
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,2377,64912,3983,84216,31940,12544,95428,61825,74239,63124,25317,873-63,5584,09524,779
Tổng tài sản ngắn hạn443,248429,198438,486277,415262,382443,248262,382230,003305,324189,403128,104183,379146,003394,732278,717
Tiền mặt13,74211,6383,03711,18725,91813,7428,9186,15712,84524,50611,9044,46624,83031,512137,193
Đầu tư tài chính ngắn hạn30,0006,00039,00040,30030,00057,30013,00013,00013,00913,0099133,7471,009
Hàng tồn kho285,317344,804352,375181,068131,915285,317131,915184,547231,377120,32373,368112,40785,186187,95086,678
Tài sản dài hạn141,171125,793122,665109,341103,638141,171103,638102,13398,32290,34979,44169,70667,69861,02867,287
Tài sản cố định114,423101,643103,88186,09183,160114,42383,16075,07881,31673,07561,05257,63253,98143,57144,632
Đầu tư tài chính dài hạn6060606060
Tổng tài sản584,419554,991561,151386,756366,021584,419366,021332,136403,646279,752207,545253,085213,701455,761346,005
Tổng nợ326,667313,476327,285135,698118,805326,667118,805110,388216,59283,29248,982118,77597,263275,765170,104
Vốn chủ sở hữu257,752241,515233,866251,057247,216257,752247,216221,749187,054196,459158,563134,310116,438179,996175,901

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.63K2.95K1.94K1.75K2.69K1.65K1.21KK0.28K1.68K1.66K0.79K2.28KK0.70K6.27K2.64K0.69K3.71KK1.73K6.05K
Giá cuối kỳ19K17.25K11.13K11.85K18.97K8.44K7.94K4.25K9.99K8.67K11.38K9.29K6.27K3.02K11.15K15.03K9.41K3.54K18.75K5.02K6.47K10.32K
Giá / EPS (PE)7.21 (lần)5.84 (lần)5.73 (lần)6.78 (lần)7.05 (lần)5.13 (lần)6.54 (lần) (lần)35.93 (lần)5.15 (lần)6.87 (lần)11.75 (lần)2.75 (lần) (lần)15.90 (lần)2.40 (lần)3.56 (lần)5.13 (lần)5.05 (lần) (lần)3.74 (lần)1.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.47 (lần)0.56 (lần)0.38 (lần)0.34 (lần)0.67 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.19 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.05 (lần)0.18 (lần)0.22 (lần)0.14 (lần)0.04 (lần)0.17 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.08 (lần)
Giá sổ sách16.93K16.23K15.06K12.70K13.34K10.77K9.12K7.91K12.22K11.94K10.26K8.61K7.82K5.53K15.78K18.67K13.09K15.52K15.69K12.01K14.68K13.80K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.12 (lần)1.06 (lần)0.74 (lần)0.93 (lần)1.42 (lần)0.78 (lần)0.87 (lần)0.54 (lần)0.82 (lần)0.73 (lần)1.11 (lần)1.08 (lần)0.80 (lần)0.55 (lần)0.71 (lần)0.81 (lần)0.72 (lần)0.23 (lần)1.20 (lần)0.42 (lần)0.44 (lần)0.75 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)13 (Mi)8 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.84%71.68%69.25%75.64%67.70%61.72%72.46%68.32%86.61%80.55%75.64%62.98%56.24%59.14%87.77%79.44%72.03%76.56%68.86%82.39%90.74%85.38%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.16%28.31%30.75%24.36%32.30%38.28%27.54%31.68%13.39%19.45%24.36%37.02%43.76%40.86%12.23%20.56%27.97%23.44%31.15%17.61%9.26%14.62%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn55.90%32.46%33.24%53.66%29.77%23.60%46.93%45.51%60.51%49.16%50.46%47.23%39.03%65.42%67.89%29.47%50.66%58.56%44.10%51.35%75.86%62.51%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu126.74%48.06%49.78%115.79%42.40%30.89%88.43%83.53%153.21%96.70%101.86%89.49%64.01%189.22%211.42%41.78%102.69%141.31%78.88%105.55%314.29%166.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn44.10%67.54%66.76%46.34%70.23%76.40%53.07%54.49%39.49%50.84%49.54%52.77%60.97%34.58%32.11%70.53%49.34%41.44%55.90%48.65%24.14%37.49%
6/ Thanh toán hiện hành136.76%225.63%213.46%142.77%235.21%275.88%157.87%154.36%145.02%168.88%154.53%133.38%144.15%90.40%129.34%271.01%142.77%131.10%157.33%161.56%119.61%138.13%
7/ Thanh toán nhanh48.73%112.19%42.19%34.58%85.79%117.88%61.10%64.30%75.97%116.36%48.28%52.31%89.80%15.55%11.99%168.87%48.56%54.09%79.76%61.13%33.81%138.13%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.24%7.67%5.71%6.01%30.43%25.64%3.84%26.25%11.58%83.13%13.88%26.60%38.90%5.01%10.60%119.53%6.70%5.98%6.78%9.16%5.67%2.38%
9/ Vòng quay Tổng tài sản105.99%127.33%129.92%126.31%148.48%196.62%186.45%268.10%286.19%254.63%289.16%289.45%284.97%386.33%125.54%257.58%245.38%261.22%385.06%488.81%337.76%370.73%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn139.75%177.62%187.61%166.99%219.31%318.55%257.33%392.41%330.44%316.10%382.27%459.63%506.70%653.22%143.03%324.24%340.69%341.18%559.23%593.26%372.25%434.23%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu240.32%188.52%194.60%272.57%211.43%257.36%351.34%492.05%724.65%500.87%583.69%548.49%467.37%1,117.36%390.96%365.21%497.37%630.35%688.77%1,004.75%1,399.33%989.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho182.66%275.11%191.96%185.21%277.87%481.82%374.50%715.37%680.24%946.50%523.32%704.14%1,245.95%862.15%146.76%697.97%470.80%545.73%1,031.90%941.69%492.77%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.48%9.65%6.63%5.05%9.54%5.94%3.79%-11.09%0.31%2.81%2.76%1.67%6.25%-16.71%1.14%9.19%4.06%0.71%3.44%-1.89%0.84%4.43%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.87%12.28%8.62%6.38%14.17%11.69%7.06%%0.90%7.16%7.99%4.85%17.80%%1.43%23.68%9.97%1.84%13.23%%2.85%16.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.57%18.18%12.91%13.76%20.17%15.30%13.31%%2.28%14.09%16.14%9.19%29.19%%4.45%33.58%20.20%4.45%23.67%%11.79%43.85%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%12%8%6%12%7%4%-10%%3%3%2%7%-15%1%11%4%1%4%-2%1%5%
Tăng trưởng doanh thu32.91%8%-15.36%22.74%1.79%-13.52%-17.64%-56.08%48.05%-0.13%26.90%29.22%-40.93%0.25%-0.48%72.73%-6.82%-9.48%-10.49%-10.78%50.50%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-10.74%57.08%11.17%-35.05%63.41%35.70%-128.12%-1,652.09%-83.47%1.60%109.46%-65.35%-122.08%-1,573.15%-87.69%290.96%436.36%-81.41%-262.60%-300.32%-71.40%%
Tăng trưởng Nợ phải trả174.96%7.62%-49.03%160.04%70.05%-58.76%22.12%-64.73%62.12%10.49%35.72%53.95%-52.23%-68.60%370.43%-4.29%-14.18%77.20%-2.42%-58.27%100.46%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.26%11.48%18.55%-4.79%23.90%18.06%15.35%-35.31%2.33%16.38%19.24%10.11%41.22%-64.92%-7.03%135.24%18.09%-1.09%30.58%24.26%6.37%%
Tăng trưởng Tổng tài sản59.67%10.20%-17.72%44.29%34.79%-17.99%18.43%-53.11%31.72%13.41%27.02%27.22%-19.92%-67.42%104.21%64.55%-0.81%33.43%13.63%-38.35%65.19%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |