CTCP Long Hậu (lhg)

28.25
0.10
(0.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh121,479112,194223,249233,76594,57390,670161,95776,246144,96967,45166,744115,695103,299177,903233,365114,33163,82252,041555,553110,234
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)121,479112,194223,249233,76594,57390,670161,95776,246144,96967,45166,744115,695103,299177,903233,365114,33163,82252,041555,553110,234
4. Giá vốn hàng bán72,91859,79896,02793,63254,60046,08368,29635,60567,91535,05332,66057,27059,24183,521175,43854,21435,69226,352254,84853,055
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,56152,396127,222140,13339,97444,58893,66140,64177,05432,39834,08458,42544,05894,38257,92760,11728,13025,689300,70557,179
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,11218,1757,18015,5816,08523,77510,96216,73623,99624,15717,04616,14910,46913,9189,69812,5538,50513,8107,1633,790
7. Chi phí tài chính1,2669644,6975,1414,8398,7666,5773,7004,0884,1703,5033,3423,2253,2623,5333,5014,2903,9294,1944,077
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9572,9553,2373,2043,4813,1043,5643,7004,0884,1703,5033,3423,2253,2623,5333,5013,7863,9293,9984,077
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,528-1,4484,2771,8841,9581,2482,454-971,762-1082,896
9. Chi phí bán hàng1,3254273,7711,5951,5687662,1589471,8001,5271,7855941,8021,6815348874781628,2971,396
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,06812,67714,34912,78716,18214,32114,37613,27817,46913,56014,48512,35317,44312,98613,11710,592-61611,14525,56213,144
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)48,01456,503111,585136,19023,47144,51081,51139,45277,69440,82729,90962,56133,94292,32951,69060,14332,38726,024269,70745,247
12. Thu nhập khác9,1938165361,08439,0258,4606875861,8778022,222974,74910,1392,7802491613591,172603
13. Chi phí khác356264714,927201274551182645575622511232
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,8385524641,08434,0978,4415615821,3278022,205974,4859,5822,218-1160359940603
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,85257,056112,049137,27457,56952,95082,07240,03479,02141,62932,11462,65838,427101,91253,90860,14232,54726,383270,64745,850
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,29213,84410,79613,78315,45713,5489,05011,22210,82012,23810,3348,0486,8298,74810,6227,99310,5748,1363,1867,487
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,906-2,88211,44013,407-2,723-2,7237,595-2,6416,566-2,609-2,5713,8651,14010,7242,4333,484-1,969-1,64948,9735,695
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,38610,96222,23627,19012,73410,82516,6458,58117,3859,6297,76411,9137,96919,47213,05511,4778,6046,48652,16013,181
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)46,46546,09489,813110,08544,83442,12665,42731,45361,63632,00124,35050,74630,45882,44040,85248,66523,94319,896218,48832,669
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2216666333
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46,46546,09489,813110,08544,83442,12665,42731,45361,63632,00124,32850,74630,45782,43340,84648,65923,93719,893218,48532,665

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |