Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt (lpb)

41.70
-0.30
(-0.71%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Thu nhập lãi thuần15,393,74311,203,12911,899,9699,017,1596,720,1716,060,8765,015,7865,226,8434,023,7702,894,1672,290,846
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự34,137,03432,353,65125,225,64420,925,55117,869,15516,259,84813,856,32011,509,7798,907,8516,968,7606,163,158
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-18,743,291-21,150,522-13,325,675-11,908,392-11,148,984-10,198,972-8,840,534-6,282,936-4,884,081-4,074,593-3,872,312
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ3,210,9993,565,6271,661,862857,882626,801393,411152,82564,88076,065-268,219-306,476
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ3,594,1343,905,9882,096,5121,113,896859,823592,483331,158190,084164,17778,54335,527
Chi phí hoạt động dịch vụ-383,135-340,361-434,650-256,014-233,022-199,072-178,333-125,204-88,112-346,762-342,003
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối273,305435,09810,463138,78762,04363,9826,9145,659137,811-10,4696,312
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh43,02130,208-2,7694,54333,6504,07014,045-324-244-234
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-1,462-5,254345,762-1,384137,735-53,806-4,683370,117-222,44010,959247,563
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác937,807347,152201,14733,702190,41237,787-291,397-578,634-143,237-138,491-125,076
Thu nhập từ hoạt động khác1,246,273490,524334,327199,033257,08890,91158,20033,1695,36516,75718,313
Chi phí hoạt động khác-308,466-143,372-133,180-165,331-66,676-53,124-349,597-611,803-148,602-155,248-143,389
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần75,01749,34553,877275275
Chi phí hoạt động-5,810,443-5,759,872-5,306,893-5,090,421-4,645,147-4,032,180-3,048,068-2,813,096-2,031,488-1,563,456-1,350,947
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng14,121,9879,865,4338,863,4184,960,2683,125,9402,474,4151,831,3772,289,8141,840,157924,247761,988
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-1,953,819-2,826,040-3,173,737-1,322,250-699,387-435,591-618,436-521,728-492,299-502,310-226,820
Tổng lợi nhuận trước thuế12,168,1687,039,3935,689,6813,638,0182,426,5532,038,8241,212,9411,768,0861,347,858421,937535,168
Chi phí thuế TNDN-2,447,268-1,467,147-1,179,428-764,770-564,645-438,547-252,988-400,000-285,072-72,088-68,705
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-2,447,268-1,467,147-1,179,428-764,770-564,645-438,547-252,988-400,000-285,072-72,088-68,705
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp9,720,9005,572,2464,510,2532,873,2481,861,9081,600,277959,9531,368,0861,062,786349,849466,463
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi9,720,9005,572,2464,510,2532,873,2481,861,9081,600,277959,9531,368,0861,062,786349,849466,463

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |