Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt (lpb)

41.50
0.40
(0.97%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần4,781,4264,235,0473,735,8543,281,9104,506,7173,777,8973,644,6323,464,4973,346,0522,632,7792,450,0922,774,2052,771,7843,207,6073,044,8722,875,7062,755,8102,030,5162,179,6562,051,177
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ665,512853,122851,524828,463509,6861,016,115866,390818,8082,926,005164,183249,309226,131882,416258,658303,374217,414311,861155,430228,693161,898
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối86,89478,82169,338112,645-18,12098,75744,391148,27765,726205,40818,997144,968-14,793-12,52652,308-14,52619,1826,571-11,242124,277
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh1,14626,2949,70612,23121,08430,2084,543
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư117,337-73,81062,9564,503-1,192-97-143-30-768-33-4,49340232-3,873356,233-9,598-8,4225,215-1,3693,192
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,253,960185,648162,981448,178545,702118,985245,35927,761135,815111,939110,926-11,528-12,1046,75415,049191,448-48,03443,35329,7298,654
Chi phí hoạt động-1,964,429-1,449,219-1,462,006-1,314,471-1,649,917-1,537,540-1,246,838-1,376,148-1,594,730-1,340,887-1,479,987-1,344,268-1,506,701-1,304,777-1,342,045-1,153,370-1,764,515-1,203,915-1,094,028-1,027,321
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng4,992,8463,873,9033,450,6473,373,7723,902,5823,531,3483,586,8823,101,1754,896,1921,773,3891,406,3041,789,5482,173,8862,151,8432,430,6162,107,0741,270,4251,037,1701,331,4391,321,877
Tổng lợi nhuận trước thuế4,657,1053,448,0172,988,4063,175,3603,349,8282,899,5023,032,4592,886,3793,352,6051,240,717880,4301,565,641867,3981,233,6871,793,1851,795,411835,578765,741925,4941,111,877
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp3,730,5882,762,0142,395,8712,533,9062,669,8162,330,7812,421,6422,298,6612,627,850992,850708,2301,243,316667,898986,8871,434,6851,420,783644,710611,741740,494876,974
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi3,730,5882,762,0142,395,8712,533,9062,669,8162,330,7812,421,6422,298,6612,627,850992,850708,2301,243,316667,898986,8871,434,6851,420,783644,710611,741740,494876,974

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |