Ngân hàng TMCP Quân Đội (mbb)

19.90
0.15
(0.76%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Thu nhập lãi thuần51,610,11741,152,21938,683,84836,023,12226,199,55420,277,79517,999,99714,583,49711,218,9527,978,9447,318,5306,540,0756,124,3716,602,5595,222,3983,519,1041,838,0681,420,712633,317390,407
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự89,088,11669,061,89369,143,04352,485,81238,464,93232,767,39331,196,60424,824,36519,876,02615,552,47713,537,62813,148,60413,456,30315,438,14213,820,8898,765,6064,050,4213,679,2991,581,122885,682
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-37,477,999-27,909,674-30,459,195-16,462,690-12,265,378-12,489,598-13,196,607-10,240,868-8,657,074-7,573,533-6,219,098-6,608,529-7,331,932-8,835,583-8,598,491-5,246,502-2,212,353-2,258,587-947,805-495,275
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ6,578,6814,368,2494,085,2254,135,5684,367,3783,575,5533,185,8372,561,3101,130,676682,640543,838950,402738,760732,709642,652588,838380,694191,208189,13939,045
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ18,062,23614,602,60213,137,62414,243,73412,308,2958,228,1736,420,5805,719,0623,222,8391,297,8901,527,9701,408,192973,953904,3911,190,897735,531524,981261,986202,32946,543
Chi phí hoạt động dịch vụ-11,483,555-10,234,353-9,052,399-10,108,166-7,940,917-4,652,620-3,234,743-3,157,752-2,092,163-615,250-984,132-457,790-235,203-171,682-548,245-146,693-144,287-70,778-13,190-7,498
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối1,756,9222,000,1641,209,8251,703,9601,331,468785,809647,478444,568201,772113,354159,04889,83599,3143,656-85,3261,343-72,766101,40321,1246,635
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh668,3841,756,022541,566141,128221,23685,08627,480151,92810,616-66,838-4,394213,837-167,71034,36732,359
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư1,590,0932,803,105300,4041,315,2481,445,713865,869612,031148,561144,445101,443134,034306,297197,070-768,641177,016289,19189,55243,811
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác5,314,4743,280,8202,428,1112,141,6583,254,3141,679,5502,099,3981,517,0791,109,074876,819524,739341,761614,893276,34456,641-107,77078,295-251,706-358,513-170,662
Thu nhập từ hoạt động khác4,658,4443,457,7023,025,8074,210,7642,808,8252,528,5542,421,2461,633,0221,019,373611,262360,645644,35617-1,02993,418-49,969
Chi phí hoạt động khác-1,377,624-1,029,591-884,149-956,450-1,129,275-429,156-904,167-523,948-142,554-86,523-18,884-29,46378,278-250,677-451,931-120,693
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần174,34452,64357,083131,941114,83592,51178,227129,62062,157102,15791,67978,52472,53167,87079,40591,07938,36754,986-4,770
Chi phí hoạt động-19,681,153-17,007,250-14,912,941-14,815,628-12,377,188-10,555,457-9,723,706-8,733,802-5,999,239-4,174,668-3,449,129-3,114,202-2,746,474-2,696,659-1,880,660-1,253,882-784,059-555,438-17,282
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng48,011,86238,405,97232,393,12130,776,99724,557,31016,806,71614,926,74210,802,7617,867,8375,680,6895,322,7395,192,6934,914,0125,116,7123,266,4702,834,3181,869,4521,082,646608,986319,543
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-13,743,504-9,576,644-6,087,032-8,047,677-8,030,051-6,118,440-4,890,623-3,035,388-3,252,111-2,030,104-2,102,068-2,018,690-1,892,379-2,027,161-641,146-546,247-364,382-221,763-66,654
Tổng lợi nhuận trước thuế34,268,35828,829,32826,306,08922,729,32016,527,25910,688,27610,036,1197,767,3734,615,7263,650,5853,220,6713,174,0033,021,6333,089,5512,625,3242,288,0711,505,070860,883608,986252,889
Chi phí thuế TNDN-6,885,380-5,878,064-5,252,297-4,574,135-3,305,822-2,082,237-1,967,515-1,577,472-1,125,311-767,034-708,537-671,015-735,916-769,515-709,988-542,901-331,343-164,678-116,378-41,468
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-6,876,871-5,888,266-5,269,869-4,582,973-3,307,574-2,089,420-1,959,995-1,575,157-1,125,106-766,870-707,398-668,351-735,916-767,050-709,988-551,395-331,343-164,678-116,378-41,468
Chi phí thuế TNDN giữ lại-8,50910,20217,5728,8381,7527,183-7,520-2,315-205-164-1,139-2,664-2,4658,494
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp27,382,97822,951,26421,053,79218,155,18513,221,4378,606,0398,068,6046,189,9013,490,4152,883,5512,512,1342,502,9882,285,7162,320,0361,915,3361,745,1701,173,727696,205492,608211,421
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi604,039317,507377,004672,450524,362343,380245,83177,187-29,21228,25216,14127,0189,75014,157-211,37433,09279,006-7,163
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi26,778,93922,633,75720,676,78817,482,73512,697,0758,262,6597,822,7736,112,7143,519,6272,855,2992,495,9932,475,9702,275,9662,305,8792,126,7091,712,0781,094,721703,368492,608211,421

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |