Ngân hàng TMCP Quân Đội (mbb)

26.80
0.25
(0.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần14,555,29212,990,52412,372,11711,692,18411,142,17810,416,63510,531,1139,062,2939,163,4929,811,7939,481,37010,227,1939,629,6029,038,6298,969,4068,385,4857,169,7886,515,1946,562,5365,952,036
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự26,132,78122,265,89721,099,12619,590,31218,452,07617,396,62016,952,93016,260,26716,996,66117,322,40617,440,90817,383,06815,303,67013,038,15412,480,11811,663,87010,227,8219,588,7089,635,3169,013,087
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-11,577,489-9,275,373-8,727,009-7,898,128-7,309,898-6,979,985-6,421,817-7,197,974-7,833,169-7,510,613-7,959,538-7,155,875-5,674,068-3,999,525-3,510,712-3,278,385-3,058,033-3,073,514-3,072,780-3,061,051
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ2,101,1671,326,5551,915,5431,235,4161,180,758888,0231,354,267945,2011,455,7181,079,089860,772689,6461,223,709784,2961,010,4491,117,1141,345,434926,3891,029,5891,065,966
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ5,602,2004,234,2004,613,8753,611,9614,149,2373,436,2043,749,7613,267,4003,758,6433,240,0373,289,9992,848,9453,583,9343,331,3263,622,2193,706,2553,819,0782,638,4143,282,0452,568,758
Chi phí hoạt động dịch vụ-3,501,033-2,907,645-2,698,332-2,376,545-2,968,479-2,548,181-2,395,494-2,322,199-2,302,925-2,160,948-2,429,227-2,159,299-2,360,225-2,547,030-2,611,770-2,589,141-2,473,644-1,712,025-2,252,456-1,502,792
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối260,393424,608534,121537,800484,636660,609393,436461,483289,721224,464324,943370,697363,478401,834471,628467,020416,551356,486321,897236,534
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh80,262172,422246,982168,718118,195226,010447,030964,787196,087185,957122,49837,0245,6181,47234,50499,534-670,930690,537
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư822,364-527,544785,944509,3292,412,338-172,432346,241216,958-124,027180,558108,910134,96372,380169,41248,9571,024,499239,491407,889-216,9731,216,935
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,573,8081,197,6591,363,7971,179,2101,203,045677,9271,035,400364,448761,479570,677628,973466,982451,488585,491566,691537,988907,984486,3731,829,10130,856
Thu nhập từ hoạt động khác902,427537,9882,338,67330,856
Chi phí hoạt động khác-335,736-509,572
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần134,66012,47027,1744022,3616,99321,7611,5287,89012,61233,3693,2125,1545,116120,2451,42637,6077,84669,382
Chi phí hoạt động-6,229,459-4,545,266-4,956,470-3,949,958-5,246,555-3,755,899-4,490,504-3,514,292-3,875,911-3,333,959-4,135,168-3,567,903-3,628,414-3,728,778-3,860,555-3,597,881-3,462,739-3,023,716-3,086,784-2,803,949
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng13,298,48711,051,42812,289,20811,372,73911,316,9568,947,8669,638,7448,502,4067,874,4498,731,1917,425,6678,361,8148,123,0157,257,4727,361,3258,035,1856,654,1165,676,4615,837,8186,388,915
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-2,169,365-3,801,508-4,786,217-2,986,414-3,223,836-1,639,970-2,005,743-2,707,095-1,587,177-1,447,404-1,202,803-1,849,648-3,585,386-961,967-1,374,812-2,125,512-2,011,426-1,778,158-2,431,410-1,809,057
Tổng lợi nhuận trước thuế11,129,1227,249,9207,502,9918,386,3258,093,1207,307,8967,633,0015,795,3116,287,2727,283,7876,222,8646,512,1664,537,6296,295,5055,986,5135,909,6734,642,6903,898,3033,406,4084,579,858
Chi phí thuế TNDN-2,226,170-1,449,479-1,498,285-1,711,446-1,711,498-1,464,453-1,531,018-1,171,095-1,242,184-1,463,079-1,240,424-1,306,610-937,607-1,260,603-1,192,694-1,183,231-940,295-776,090-675,911-913,526
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-2,218,646-1,452,742-1,496,624-1,708,859-1,715,348-1,465,240-1,535,537-1,172,141-1,256,516-1,466,726-1,240,370-1,306,257-933,828-1,258,526-1,201,839-1,188,780-939,058-763,340-689,678-915,498
Chi phí thuế TNDN giữ lại-7,5243,263-1,661-2,5873,8507874,5191,04614,3323,647-54-353-3,779-2,0779,1455,549-1,237-12,75013,7671,972
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp8,902,9525,800,4416,004,7066,674,8796,381,6225,843,4436,101,9834,624,2165,045,0885,820,7084,982,4405,205,5563,600,0225,034,9024,793,8194,726,4423,702,3953,122,2132,730,4973,666,332
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi140,382229,417127,101107,13997,46853,28775,23491,51858,72247,44388,945181,894165,891155,709170,617180,233176,331100,037134,471113,523
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi8,762,5705,571,0245,877,6056,567,7406,284,1545,790,1566,026,7494,532,6984,986,3665,773,2654,893,4955,023,6623,434,1314,879,1934,623,2024,546,2093,526,0643,022,1762,596,0263,552,809

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |