Ngân hàng TMCP Quân Đội (mbb)

26.15
0.15
(0.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26
26
26.15
25.95
1,197,300
20.0K
4.1K
5.7x
1.2x
2% # 20%
1.0
122,925 Bi
8,055 Mi
15,871,359
24.8 - 18.9
923,017 Bi
105,802 Bi
872.4%
10.28%
14,466 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.10 102,400 26.15 78,200
26.05 242,100 26.20 115,800
26.00 554,300 26.25 69,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
223,700 150,100

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.60 (-0.20) 23.6%
BID 39.90 (-0.25) 11.9%
CTG 34.85 (0.05) 10.0%
TCB 34.05 (-0.55) 9.4%
MBB 26.15 (0.15) 7.1%
VPB 26.85 (-0.15) 6.6%
ACB 23.35 (-0.15) 5.3%
LPB 45.40 (-0.20) 4.7%
HDB 26.50 (-0.10) 3.7%
STB 68.30 (0.20) 3.6%
SSB 16.55 (-0.10) 2.6%
VIB 16.40 (-0.05) 2.6%
SHB 14.50 (0.05) 2.5%
TPB 16.20 (-0.05) 1.8%
EIB 21.75 (-0.10) 1.8%
MSB 12.55 (0.05) 1.4%
OCB 11.25 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 25.95 -0.25 131,500 131,500
09:16 26 -0.20 14,000 145,500
09:17 25.95 -0.25 21,300 166,800
09:18 26 -0.20 8,200 175,000
09:19 26 -0.20 13,800 188,800
09:20 26 -0.20 15,100 203,900
09:21 26 -0.20 8,700 212,600
09:22 26.05 -0.15 38,500 251,100
09:23 26 -0.20 16,400 267,500
09:24 26.05 -0.15 18,000 285,500
09:25 26 -0.20 12,100 297,600
09:26 26 -0.20 37,900 335,500
09:27 26.05 -0.15 4,500 340,000
09:28 26 -0.20 12,000 352,000
09:29 26 -0.20 6,500 358,500
09:30 26 -0.20 14,800 373,300
09:31 26 -0.20 25,600 398,900
09:32 26 -0.20 94,700 493,600
09:33 26 -0.20 20,500 514,100
09:34 26 -0.20 5,000 519,100
09:35 26 -0.20 54,700 573,800
09:36 26.05 -0.15 3,900 577,700
09:37 26 -0.20 16,500 594,200
09:38 26 -0.20 7,900 602,100
09:39 26 -0.20 5,100 607,200
09:40 26.05 -0.15 6,400 613,600
09:41 26 -0.20 28,300 641,900
09:42 26 -0.20 14,900 656,800
09:43 26 -0.20 13,500 670,300
09:44 26.05 -0.15 16,600 686,900
09:45 26 -0.20 8,600 695,500
09:46 26.05 -0.15 1,200 696,700
09:47 26.05 -0.15 16,300 713,000
09:48 26 -0.20 31,800 744,800
09:49 26 -0.20 1,200 746,000
09:50 26.05 -0.15 5,100 751,100
09:51 26 -0.20 16,300 767,400
09:52 26 -0.20 22,600 790,000
09:53 26.05 -0.15 26,500 816,500
09:54 26.10 -0.10 156,700 973,200
09:55 26.05 -0.15 1,600 974,800
09:56 26.05 -0.15 13,900 988,700
09:57 26.05 -0.15 5,500 994,200
09:58 26.05 -0.15 4,300 998,500
09:59 26.10 -0.10 82,100 1,080,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (19.88) 0% 4,532 (3.49) 0%
2018 0 (24.82) 0% 6,800 (6.19) 0%
2019 0 (31.20) 0% 0 (8.07) 0%
2020 0 (32.77) 0% 0 (8.61) 0%
2021 0 (38.46) 0% 0 (13.22) 0%
2023 0 (17.38) 0% 0 (5.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV26,132,78122,265,89721,099,12619,590,31289,088,11669,061,89369,143,04352,485,81238,464,93232,767,39331,196,60424,824,36519,876,02615,552,477
Tổng lợi nhuận trước thuế11,129,1227,249,9207,502,9918,386,32534,268,35828,829,32826,306,08922,729,32016,527,25910,688,27610,036,1197,767,3734,615,7263,650,585
Lợi nhuận sau thuế 8,902,9525,800,4416,004,7066,674,87927,382,97822,951,26421,053,79218,155,18513,221,4378,606,0398,068,6046,189,9013,490,4152,883,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,902,9525,800,4416,004,7066,674,87927,382,97822,951,26421,053,79218,155,18513,221,4378,606,0398,068,6046,189,9013,490,4152,883,551
Tổng tài sản944,953,640728,532,373607,140,419494,982,162411,487,575362,325,062313,877,828256,258,500
Tổng nợ852,215,591652,583,279547,565,584447,075,658373,489,726329,681,908285,708,095230,906,557
Vốn chủ sở hữu92,738,04975,949,09459,574,83547,906,50437,997,84932,643,15428,169,73325,351,943


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |