Ngân hàng TMCP Quân Đội (mbb)

26.30
-0.05
(-0.19%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV26,132,78122,265,89721,099,12619,590,31218,452,07689,088,11669,061,89369,143,04352,485,81238,464,93232,767,39331,196,60424,824,36519,876,02615,552,477
Giá vốn hàng bán11,577,4899,275,3738,727,0097,898,1287,309,89837,477,99927,909,67430,459,19516,462,69012,265,37812,489,59813,196,60710,240,8688,657,0747,573,533
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV14,555,29212,990,52412,372,11711,692,18411,142,17851,610,11741,152,21938,683,84836,023,12226,199,55420,277,79517,999,99714,583,49711,218,9527,978,944
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,555,3146,052,2616,139,1947,207,1156,890,07528,953,88425,548,50823,877,97820,587,66213,272,9459,008,7267,936,7216,250,2943,506,6522,773,766
Tổng lợi nhuận trước thuế11,129,1227,249,9207,502,9918,386,3258,093,12034,268,35828,829,32826,306,08922,729,32016,527,25910,688,27610,036,1197,767,3734,615,7263,650,585
Lợi nhuận sau thuế 8,902,9525,800,4416,004,7066,674,8796,381,62227,382,97822,951,26421,053,79218,155,18513,221,4378,606,0398,068,6046,189,9013,490,4152,883,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,902,9525,800,4416,004,7066,674,8796,381,62227,382,97822,951,26421,053,79218,155,18513,221,4378,606,0398,068,6046,189,9013,490,4152,883,551
Tổng tài sản ngắn hạn114,389,12847,573,69449,375,94823,528,06917,874,11612,862,32711,451,83112,501,844
Tiền mặt69,997,04643,398,64141,526,38020,405,73616,691,47112,284,6558,525,71411,522,430
Đầu tư tài chính ngắn hạn114,389,12847,573,69449,375,94823,528,06917,874,11612,862,32711,451,83112,501,844
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn830,564,512680,958,679557,764,471471,454,093393,613,459349,462,735302,425,997243,756,656
Tài sản cố định4,854,1865,073,5084,678,4474,310,9192,798,0622,699,3142,604,4602,457,844
Đầu tư tài chính dài hạn150,328,858161,212,028129,611,218100,598,87786,516,01674,459,35751,661,63354,128,179
Tổng tài sản944,953,640728,532,373607,140,419494,982,162411,487,575362,325,062313,877,828256,258,500
Tổng nợ852,215,591652,583,279547,565,584447,075,658373,489,726329,681,908285,708,095230,906,557
Vốn chủ sở hữu92,738,04975,949,09459,574,83547,906,50437,997,84932,643,15428,169,73325,351,943

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004Năm 2003
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.09K4.04K4K3.50K3.13K3.54K2.87K1.92K1.68K1.57K2.16K2.03K2.32K2.62K2.39K1.61K0.95K0.67K0.29K0.15K0.10K0.07K
Giá cuối kỳ16.77K11.91K9.26K13.04K7.62K5.99K5.05K5.43K2.73K2.71K2.29K2.04K1.85K1.35K13.80K13.80K13.80K13.80K13.80K13.80K13.80K13.80K
Giá / EPS (PE)4.10 (lần)2.95 (lần)2.31 (lần)3.73 (lần)2.43 (lần)1.69 (lần)1.76 (lần)2.82 (lần)1.62 (lần)1.73 (lần)1.06 (lần)1 (lần)0.80 (lần)0.51 (lần)5.77 (lần)8.58 (lần)14.47 (lần)20.45 (lần)47.65 (lần)92.38 (lần)133.64 (lần)198.10 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.31 (lần)0.90 (lần)0.80 (lần)1.28 (lần)0.64 (lần)0.44 (lần)0.44 (lần)0.50 (lần)0.30 (lần)0.32 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)1.15 (lần)2.49 (lần)2.74 (lần)6.37 (lần)11.37 (lần)21.14 (lần)33.38 (lần)48.31 (lần)
Giá sổ sách20.01K17.79K16.75K15.77K17.44K16.68K15.11K15.52K14.80K14.12K14.28K13.49K12.86K13.21K12.17K9.44K6.06K4.77K1.87K0.87K0.66K0.52K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.84 (lần)0.67 (lần)0.55 (lần)0.83 (lần)0.44 (lần)0.36 (lần)0.33 (lần)0.35 (lần)0.18 (lần)0.19 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)1.13 (lần)1.46 (lần)2.28 (lần)2.90 (lần)7.38 (lần)15.82 (lần)20.91 (lần)26.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5,287 (Mi)5,214 (Mi)4,534 (Mi)3,778 (Mi)2,748 (Mi)2,279 (Mi)2,160 (Mi)1,816 (Mi)1,713 (Mi)1,600 (Mi)1,159 (Mi)1,123 (Mi)1,000 (Mi)730 (Mi)730 (Mi)730 (Mi)730 (Mi)730 (Mi)730 (Mi)730 (Mi)730 (Mi)730 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản2.81%12.11%6.53%8.13%4.75%4.34%3.55%3.65%4.88%5.87%8.86%4.72%4.18%5.60%3.01%3.75%2.43%2.82%5.30%2.53%2.47%7.09%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản97.19%87.89%93.47%91.87%95.25%95.66%96.45%96.35%95.12%94.13%91.14%95.28%95.82%94.40%96.99%96.25%97.57%97.18%94.70%97.47%97.53%92.91%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn89.72%90.19%89.58%90.19%90.32%90.77%90.99%91.03%90.11%89.78%91.74%91.60%92.67%93.05%91.90%90.02%90.02%88.25%89.91%92.25%92.60%90.62%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu872.40%918.95%859.24%919.12%933.23%982.92%1,009.96%1,014.24%910.80%878.35%1,110.60%1,090.78%1,265.14%1,339.84%1,134.17%901.85%902.38%751.37%890.69%1,190.44%1,251.18%965.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn10.28%9.81%10.42%9.81%9.68%9.23%9.01%8.97%9.89%10.22%8.26%8.40%7.33%6.95%8.10%9.98%9.98%11.75%10.09%7.75%7.40%9.38%
6/ Thanh toán hiện hành4.07%17.98%9.98%12.39%6.50%5.91%4.58%4.47%6.02%7.02%10.54%5.82%6.23%8.68%4.22%6.47%3.96%3.73%6.86%2.92%2.92%10.32%
7/ Thanh toán nhanh4.07%17.98%9.98%12.39%6.50%5.91%4.58%4.47%6.02%7.02%10.54%5.82%6.23%8.68%4.22%6.47%3.96%3.73%6.86%2.92%2.92%10.32%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.04%11%9.10%10.42%5.64%5.52%4.38%3.33%5.55%5.09%4.33%3.18%6.03%7.76%2.06%4.92%3.41%2.43%4.45%2.92%2.92%10.32%
9/ Vòng quay Tổng tài sản6.57%7.32%7.20%6.34%6.62%7.58%6.85%6.33%6.07%6.12%6.56%7.46%8.79%9.96%8%5.87%8.30%5.34%6.55%5.80%4.64%5.17%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn233.92%60.45%110.33%77.90%139.27%174.54%193%173.56%124.40%104.27%74.02%158.07%210.51%177.81%265.26%156.55%341.64%189.54%123.62%229.23%187.46%72.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu63.90%74.56%69.11%64.57%68.40%82.10%76.05%70.56%61.35%59.92%79.39%88.83%120.01%143.34%98.69%58.80%83.17%45.44%64.85%74.84%62.64%55.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần31.97%30.45%34.59%34.37%26.26%25.86%24.93%17.56%18.54%18.56%19.04%16.99%15.03%13.86%19.91%28.98%18.92%31.16%23.87%22.89%24.98%24.39%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.10%2.23%2.49%2.18%1.74%1.96%1.71%1.11%1.13%1.14%1.25%1.27%1.32%1.38%1.59%1.70%1.57%1.66%1.56%1.33%1.16%1.26%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.43%22.70%23.90%22.19%17.96%21.23%18.96%12.39%11.37%11.12%15.11%15.09%18.04%19.86%19.65%17.04%15.74%14.16%15.48%17.13%15.65%13.44%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)76%69%110%108%69%61%60%40%38%40%38%31%26%22%33%53%31%52%43%46%47%41%
Tăng trưởng doanh thu0.23%31.74%36.45%17.39%5.04%25.67%24.90%27.80%14.88%2.96%-2.29%-12.84%11.70%57.67%116.41%10.09%132.70%78.52%85.89%57.89%44.72%%
Tăng trưởng Lợi nhuận10.23%15.97%37.32%53.63%6.66%30.35%77.34%21.05%14.78%0.37%9.51%-1.48%21.13%9.75%48.69%68.59%41.33%133%93.88%44.65%48.24%%
Tăng trưởng Nợ phải trả26.78%30.59%19.18%22.48%19.70%13.29%15.39%23.73%16.36%7.89%11.31%1.53%25.97%28.24%62.17%55.60%52.70%114.94%60.51%25.73%64.99%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu20.44%22.11%27.49%24.36%26.08%16.40%15.88%11.11%12.21%36.42%9.33%17.76%33.41%8.55%28.95%55.70%27.15%154.79%114.52%32.15%27.34%%
Tăng trưởng Tổng tài sản26.10%29.71%19.99%22.66%20.29%13.57%15.44%22.48%15.93%10.25%11.15%2.72%26.49%26.64%58.86%55.61%49.70%118.96%64.69%26.21%61.46%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |