CTCP Hàng tiêu dùng Masan (mch)

130.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,814,06431,155,47428,395,71427,178,34828,098,88523,988,05919,112,34817,290,25413,422,92713,971,50213,395,19313,328,46312,105,98910,575,2507,239,003
4. Giá vốn hàng bán16,650,19416,492,54015,266,62415,845,75915,982,69613,423,52010,529,8689,388,0827,181,0597,539,9417,264,2407,326,9776,943,1966,178,9263,997,834
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,906,34314,404,68512,974,36811,131,51511,790,9409,919,2147,957,6747,618,3936,032,5816,249,8185,947,6855,771,4704,999,3374,210,4893,059,015
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,101,7731,800,6591,853,512934,533720,072754,808619,848550,227456,988486,4871,151,0962,171,3611,755,7101,332,7281,006,185
7. Chi phí tài chính557,023377,909538,028385,172258,011315,433240,141182,528135,643120,181483,121511,089437,621531,991281,037
-Trong đó: Chi phí lãi vay494,407327,529485,286307,330226,159286,496235,822180,422131,877117,857335,761374,716388,754487,983250,019
9. Chi phí bán hàng5,749,1065,903,9865,328,0844,527,1434,780,1454,071,0923,015,1813,284,8803,013,4082,619,5442,451,0042,710,4991,981,5871,325,1211,010,149
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,020,259975,923925,674900,9171,072,907893,882817,392793,224721,476840,490743,978646,664566,833394,643186,273
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,764,6849,012,5918,094,7566,266,1126,413,2445,406,9124,512,7863,913,3072,624,3623,162,7383,435,0554,148,1893,952,0223,294,0162,587,741
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,764,9239,004,3138,098,8476,243,3616,410,5665,391,0284,491,7793,894,4052,621,9683,162,8533,426,5434,154,0743,964,3563,319,5882,583,944
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,764,1497,920,5387,194,1705,532,8075,526,1774,597,5714,061,6783,397,4792,245,9982,791,1122,900,7183,424,9263,270,3322,850,3092,254,212
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,667,1527,803,2767,085,1645,451,1195,442,1354,520,2994,026,4913,367,0892,131,8482,679,3832,822,3403,267,2603,095,7742,764,1472,253,420

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |