CTCP Hàng tiêu dùng Masan (mch)

137
-1.90
(-1.37%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,334,2577,579,2396,357,3447,543,2239,014,2658,054,6727,448,1566,638,3818,536,1017,292,9636,509,6836,056,9688,135,6967,156,6405,673,8176,212,1959,722,6017,127,1585,880,6375,368,490
4. Giá vốn hàng bán5,067,8664,086,6723,506,5313,989,1264,765,9374,250,8213,971,1803,504,6024,476,4173,863,8193,498,5883,427,8004,723,3444,228,7513,307,6693,585,9955,535,4153,932,6023,408,7073,105,972
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,207,6233,429,8762,768,9873,499,8564,176,3443,736,1553,416,3623,075,8254,017,0303,369,5562,978,7352,609,0473,347,4642,859,2612,325,3012,599,4884,155,3093,128,9762,349,2232,157,431
6. Doanh thu hoạt động tài chính307,426269,143269,015256,190428,481471,165455,028445,986480,371482,994457,542432,606299,989232,434214,390187,720191,763160,663186,773180,873
7. Chi phí tài chính134,121140,031131,127151,744126,86289,39378,20983,444105,992153,834135,185143,016108,97484,229106,39385,57679,53060,73862,25055,494
-Trong đó: Chi phí lãi vay122,479123,731117,617130,580112,43278,32360,94175,83391,552130,789123,595139,35096,26471,91872,66366,48563,49956,68254,12851,850
9. Chi phí bán hàng1,666,5841,389,7011,155,6741,537,1481,488,4841,545,2331,512,4151,357,8551,551,8681,411,3001,243,8241,121,0931,245,0841,204,650936,8211,140,5881,603,8481,201,283964,0891,010,924
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp308,398240,171231,739239,951296,589209,818264,607204,908252,574227,588225,469220,042209,694239,726243,155208,344323,283294,606216,685238,332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,428,2701,951,4411,544,4741,840,5002,710,4272,380,4122,033,6961,888,0552,611,8652,059,8281,852,2651,570,7982,083,7011,563,0911,266,6181,352,7012,340,4121,733,0111,306,2681,033,553
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,433,0901,948,2561,545,6271,837,9512,704,6742,376,9312,035,4311,887,2772,615,9932,061,1571,850,2841,571,4132,077,4611,551,0891,263,2811,351,5302,348,3491,732,1731,297,7541,032,291
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,104,4271,698,2431,347,3821,614,0972,367,8722,094,4301,788,8821,669,3532,306,1431,840,0711,660,1481,387,8091,862,4061,418,9121,066,5471,184,9422,039,8341,474,4621,114,510897,371
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,079,3661,676,0871,325,8901,585,8092,329,2112,072,2981,756,5851,645,1812,274,6801,809,9941,623,3761,377,1151,849,1981,403,2031,035,3061,163,4112,017,4331,461,0661,087,831875,805

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |