CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam (mco)

5
-0.10
(-1.96%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,4332,272-30313,2816,09113,54715,42019,88133,94415,55225,8435,42024,52719,42319,7478,54134,31220,3939,9807,224
4. Giá vốn hàng bán16,4021,518-1,36712,3775,1649,75411,70819,00133,16614,75525,1124,80624,35618,34818,4748,00133,67819,8889,0116,634
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,0317541,0659049263,7933,7128797787977316141711,0751,273540634505968590
6. Doanh thu hoạt động tài chính111111361121112
7. Chi phí tài chính959272416070971294928109108994614868422436102
-Trong đó: Chi phí lãi vay959272416070971294928109108994614868422436102
9. Chi phí bán hàng715
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9816108828003,7473,8526847766815374812959771,089447514441890463
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-445211063152-24-23667-44958726-22054362578414525
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4652116571529376672727486267854362574404425
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-522678311222325532186069216343292059323520
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-522678311222325532186069216343292059323520

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |