CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam (mco)

5
-0.10
(-1.96%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,68354,93880,80172,28072,16864,04031,93616,64235,17672,73455,38769,16278,21488,410146,750230,179257,246171,330121,84071,371
2. Các khoản giảm trừ doanh thu662495
3. Doanh thu thuần (1)-(2)32,68354,93880,80172,28072,16863,37731,93616,64235,17672,73455,38769,16278,21488,410146,750230,179256,751171,330121,84071,371
4. Giá vốn hàng bán28,93148,59378,11466,07369,18459,76730,81617,25931,31367,73447,94760,30465,83179,880116,188207,778234,667151,885106,80362,920
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,7536,3452,6876,2072,9853,6101,119-6173,8625,0007,4408,85812,3838,53030,56222,40122,08419,44515,0378,451
6. Doanh thu hoạt động tài chính2316435411171619162153931803215
7. Chi phí tài chính300356294361203489418222705832,4284,7707,29110,85022,04913,4128,83611,4166,7755,442
-Trong đó: Chi phí lãi vay300356294361203489418222705832,4284,7707,29110,81522,04913,2227,95611,1155,441
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,2736,0812,2995,7512,6513,0276182,0443,9115,1293,7573,5284,2905,7617,8015,8964,9414,4741,7271,522
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)181-89109991349987-2,682-317-5411,256567821-8,0667343,1468,4013,7356,5671,502
12. Thu nhập khác4813251682,7743812,1134,3001361,91115,3463,1043,6997241,2721,1642
13. Chi phí khác2543054515121,1765,4143841,8796,2943,5242,1462,1071,1679194
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2427295168-5-4-52,758368937-1,114-247339,052-4201,554-1,383105246-2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)179339404267129958276513961423198549873144,6997,0183,8406,8131,500
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9713490532714171813314351703861731336341,573607954
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4910-60
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9713490532714171813314351703861731336841,584548954
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8220531521410282655839811081494688141824,0165,4343,2925,8591,500
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8220531521410282655839811081494688141824,0165,4343,2925,8591,500

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |