CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam (mco)

5
-0.10
(-1.96%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,4332,272-30313,2816,09132,68354,93880,80172,28072,16864,04031,93616,64235,17672,734
Giá vốn hàng bán16,4021,518-1,36712,3775,16428,93148,59378,11466,07369,18459,76730,81617,25931,31367,734
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,0317541,0659049263,7536,3452,6876,2072,9853,6101,119-6173,8625,000
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-445211063152181-89109991349987-2,682-317-541
Tổng lợi nhuận trước thuế-46521165715217933940426712995827651396
Lợi nhuận sau thuế -52267831122822053152141028265583981
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52267831122822053152141028265583981
Tổng tài sản ngắn hạn69,97274,39874,95972,90879,81369,97278,95697,94089,22190,10683,78282,00878,39277,003102,772
Tiền mặt6,0342,7512,1492,0663,5066,0343,5068,73310,5223,8416,2612,25310,8562,1863,202
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho11,24213,62112,1508,05319,16611,24217,82217,15718,2898,9889,60214,3137,6875,96519,979
Tài sản dài hạn52,19553,52452,18348,29147,25852,19548,65250,89646,77658,88060,07256,44957,95560,70054,303
Tài sản cố định9,64110,37710,6486,6666,9139,6417,0588,6732,5883,8342,7971,3146556631,403
Đầu tư tài chính dài hạn4,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1818,6018,6018,6018,6018,6018,601
Tổng tài sản122,167127,922127,142121,199127,071122,167127,608148,836135,998148,986143,854138,457136,347137,703157,075
Tổng nợ69,10274,60073,84667,98073,88969,10274,42095,85383,32996,53191,50186,18684,14085,554104,965
Vốn chủ sở hữu53,06653,32353,29653,21953,18353,06653,18852,98352,66952,45552,35352,27152,20652,14952,110

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.02K0.05K0.08K0.05K0.02K0.02K0.02K0.01K0.01K0.02K0.03K0.04K0.11K0.20K0.04K0.98K1.32K0.91K3.19K1.36K
Giá cuối kỳ6.70K10.20K8.20K4K8.50K2.10K1.70K1.50K1.90K1.60K2.20K4.10K3.40K4K5.20K10K17.30K7.70K39.19K30.80K
Giá / EPS (PE)335.32 (lần)204.20 (lần)106.83 (lần)76.71 (lần)341.99 (lần)105.10 (lần)107.33 (lần)106.14 (lần)199.94 (lần)81.07 (lần)83.60 (lần)112.93 (lần)29.81 (lần)20.17 (lần)117.26 (lần)10.22 (lần)13.07 (lần)8.42 (lần)12.29 (lần)22.59 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.84 (lần)0.76 (lần)0.42 (lần)0.23 (lần)0.48 (lần)0.13 (lần)0.22 (lần)0.37 (lần)0.22 (lần)0.09 (lần)0.16 (lần)0.24 (lần)0.18 (lần)0.19 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.28 (lần)0.16 (lần)0.59 (lần)0.47 (lần)
Giá sổ sách12.93K12.96K12.91K12.83K12.78K12.76K12.74K12.72K12.71K12.70K12.68K12.65K12.62K12.50K12.30K12.26K12.28K13.63K26.22K10.63K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.52 (lần)0.79 (lần)0.64 (lần)0.31 (lần)0.67 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.32 (lần)0.42 (lần)0.82 (lần)1.41 (lần)0.56 (lần)1.49 (lần)2.90 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)2 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.28%61.87%65.80%65.60%60.48%58.24%59.23%57.49%55.92%65.43%71.07%91.80%90.19%86.13%81.36%73.01%70.17%75.27%68.34%73.88%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.72%38.13%34.20%34.39%39.52%41.76%40.77%42.51%44.08%34.57%28.93%8.20%9.81%13.87%18.64%26.99%29.83%24.73%31.66%26.12%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn56.56%58.32%64.40%61.27%64.79%63.61%62.25%61.71%62.13%66.82%71.80%76.30%79.68%81.67%83.68%82.60%80.34%80.64%69.65%87.50%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu130.22%139.92%180.91%158.21%184.03%174.78%164.88%161.17%164.06%201.43%254.66%321.91%392.23%445.42%512.80%474.69%408.56%416.56%229.54%699.97%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43.44%41.68%35.60%38.73%35.21%36.39%37.75%38.29%37.87%33.18%28.20%23.70%20.32%18.33%16.32%17.40%19.66%19.36%30.35%12.50%
6/ Thanh toán hiện hành110.11%114.48%110.59%112.25%98.88%98.26%102.14%99.43%95.95%103.64%103.51%122.96%115.23%107.15%106.85%100.77%101.26%105.62%133.83%108.30%
7/ Thanh toán nhanh92.42%88.64%91.22%89.24%89.02%87%84.32%89.68%88.52%83.49%56.15%45.24%46.38%46.22%57.32%58.19%41.97%60.49%90.78%95.92%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.50%5.08%9.86%13.24%4.22%7.34%2.81%13.77%2.72%3.23%1.44%2.51%1.92%1.05%1.44%3.07%5.40%8.01%9.02%1.43%
9/ Vòng quay Tổng tài sản26.75%43.05%54.29%53.15%48.44%44.52%23.07%12.21%25.54%46.31%30.02%31.57%30.69%31.59%47.43%79.61%100.37%67.60%76.75%76.31%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn46.71%69.58%82.50%81.01%80.09%76.44%38.94%21.23%45.68%70.77%42.24%34.39%34.03%36.68%58.30%109.05%143.03%89.80%112.30%103.29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu61.59%103.29%152.50%137.23%137.58%122.32%61.10%31.88%67.45%139.58%106.45%133.21%151.07%172.33%290.65%457.54%510.44%349.18%252.91%610.48%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho257.35%272.66%455.29%361.27%769.74%622.44%215.30%224.52%524.95%339.03%79.91%47.44%47.93%58.29%99.57%232.96%222.82%186.33%306.02%796.86%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.25%0.37%0.39%0.30%0.14%0.13%0.20%0.35%0.11%0.11%0.19%0.22%0.60%0.92%0.12%1.74%2.11%1.92%4.81%2.10%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.07%0.16%0.21%0.16%0.07%0.06%0.05%0.04%0.03%0.05%0.06%0.07%0.18%0.29%0.06%1.39%2.12%1.30%3.69%1.60%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.15%0.39%0.59%0.41%0.19%0.16%0.12%0.11%0.07%0.16%0.21%0.29%0.90%1.59%0.36%7.98%10.78%6.71%12.16%12.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%%%%%%%%%1%1%%2%2%2%5%2%
Tăng trưởng doanh thu-40.51%-32.01%11.79%0.16%12.69%100.53%91.90%-52.69%-51.64%31.32%-19.92%-11.57%-11.53%-39.75%-36.25%-10.52%50.15%40.62%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-60%-34.92%47.20%109.80%24.39%26.15%12.07%48.72%-51.85%-25%-27.52%-68.16%-42.51%347.25%-95.47%-26.09%65.07%-43.81%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.15%-22.36%15.03%-13.68%5.50%6.17%2.43%-1.65%-18.49%-20.78%-20.73%-17.69%-11.14%-11.74%8.42%15.98%0.74%84.84%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.23%0.39%0.60%0.41%0.19%0.16%0.12%0.11%0.07%0.16%0.21%0.29%0.91%1.61%0.36%-0.18%2.71%1.85%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.26%-14.26%9.44%-8.72%3.57%3.90%1.55%-0.98%-12.33%-14.88%-15.77%-14.04%-8.93%-9.56%7.02%12.80%1.12%59.66%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |