CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam (mco)

4.60
-0.20
(-4.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.70
4.70
4.60
2,000
13.0K
0.1K
170x
0.7x
0% # 0%
2.8
35 Bi
4 Mi
51,823
25.7 - 6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 600 4.70 200
4.50 1,300 4.80 15,300
0.00 0 4.90 18,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:35 4.70 -0.10 400 400
10:48 4.70 -0.10 500 900
10:57 4.70 -0.10 400 1,300
13:10 4.60 -0.20 200 1,500
13:30 4.70 -0.10 200 1,700
14:17 4.70 -0.10 100 1,800
14:33 4.60 -0.20 200 2,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.04) 0% 0.30 (0.00) 0%
2018 50 (0.02) 0% 0.30 (0.00) 0%
2019 45 (0.03) 0% 0.30 (0.00) 0%
2020 45 (0.06) 0% 0.30 (0.00) 0%
2021 68 (0.07) 0% 0.20 (0.00) 0%
2022 72 (0.07) 0% 0.20 (0.00) 0%
2023 75 (0.01) 0% 0.20 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,4332,272-30313,28132,68354,93880,80172,28072,16864,04031,93616,64235,17672,734
Tổng lợi nhuận trước thuế-46521165717933940426712995827651396
Lợi nhuận sau thuế -52267831822053152141028265583981
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52267831822053152141028265583981
Tổng tài sản122,167127,922127,142121,199122,167127,608148,836135,998148,986143,854138,457136,347137,703157,075
Tổng nợ69,10274,60073,84667,98069,10274,42095,85383,32996,53191,50186,18684,14085,554104,965
Vốn chủ sở hữu53,06653,32353,29653,21953,06653,18852,98352,66952,45552,35352,27152,20652,14952,110


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |