CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam (mco)

4.70
0.20
(4.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.70
4.70
4.70
100
13.0K
0.1K
170x
0.7x
0% # 0%
2.8
35 Bi
4 Mi
51,823
25.7 - 6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 300 4.70 100
4.40 1,000 4.80 600
4.30 500 4.90 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.45 (-0.05) 28.9%
VCG 14.95 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.10 (2.10) 9.5%
CTD 57.00 (-0.60) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 67.00 (4.80) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 27.00 (0.05) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:45 4.70 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.04) 0% 0.30 (0.00) 0%
2018 50 (0.02) 0% 0.30 (0.00) 0%
2019 45 (0.03) 0% 0.30 (0.00) 0%
2020 45 (0.06) 0% 0.30 (0.00) 0%
2021 68 (0.07) 0% 0.20 (0.00) 0%
2022 72 (0.07) 0% 0.20 (0.00) 0%
2023 75 (0.01) 0% 0.20 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,4332,272-30313,28132,68354,93880,80172,28072,16864,04031,93616,64235,17672,734
Tổng lợi nhuận trước thuế-46521165717933940426712995827651396
Lợi nhuận sau thuế -52267831822053152141028265583981
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52267831822053152141028265583981
Tổng tài sản122,167127,922127,142121,199122,167127,608148,836135,998148,986143,854138,457136,347137,703157,075
Tổng nợ69,10274,60073,84667,98069,10274,42095,85383,32996,53191,50186,18684,14085,554104,965
Vốn chủ sở hữu53,06653,32353,29653,21953,06653,18852,98352,66952,45552,35352,27152,20652,14952,110


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |