CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam (mco)

6.40
-0.20
(-3.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.60
6.60
6.60
6.30
11,900
13.0K
0.1K
170x
0.7x
0% # 0%
2.8
35 Bi
4 Mi
51,823
25.7 - 6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 1,000 6.40 700
6.20 1,500 6.50 1,000
6.10 1,000 6.60 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.30 -0.30 1,000 1,000
09:11 6.30 -0.30 100 1,100
09:12 6.60 0 300 1,400
09:25 6.60 0 100 1,500
09:40 6.50 -0.10 200 1,700
09:47 6.50 -0.10 100 1,800
09:52 6.60 0 100 1,900
09:54 6.50 -0.10 100 2,000
09:56 6.50 -0.10 100 2,100
09:58 6.50 -0.10 400 2,500
09:59 6.50 -0.10 100 2,600
10:10 6.50 -0.10 400 3,000
10:16 6.50 -0.10 100 3,100
10:30 6.40 -0.20 500 3,600
10:32 6.40 -0.20 500 4,100
10:33 6.50 -0.10 1,500 5,600
10:34 6.50 -0.10 1,500 7,100
10:35 6.50 -0.10 500 7,600
10:39 6.50 -0.10 500 8,100
13:10 6.40 -0.20 500 8,600
13:13 6.40 -0.20 1,000 9,600
13:51 6.40 -0.20 900 10,500
13:54 6.40 -0.20 100 10,600
14:22 6.30 -0.30 500 11,100
14:45 6.40 -0.20 800 11,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.04) 0% 0.30 (0.00) 0%
2018 50 (0.02) 0% 0.30 (0.00) 0%
2019 45 (0.03) 0% 0.30 (0.00) 0%
2020 45 (0.06) 0% 0.30 (0.00) 0%
2021 68 (0.07) 0% 0.20 (0.00) 0%
2022 72 (0.07) 0% 0.20 (0.00) 0%
2023 75 (0.01) 0% 0.20 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,4332,272-30313,28132,68354,93880,80172,28072,16864,04031,93616,64235,17672,734
Tổng lợi nhuận trước thuế-46521165717933940426712995827651396
Lợi nhuận sau thuế -52267831822053152141028265583981
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52267831822053152141028265583981
Tổng tài sản122,167127,922127,142121,199122,167127,608148,836135,998148,986143,854138,457136,347137,703157,075
Tổng nợ69,10274,60073,84667,98069,10274,42095,85383,32996,53191,50186,18684,14085,554104,965
Vốn chủ sở hữu53,06653,32353,29653,21953,06653,18852,98352,66952,45552,35352,27152,20652,14952,110


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |