CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam (mco)

5.20
-0.10
(-1.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.30
5.30
5.30
5.20
2,600
13.0K
0.1K
170x
0.7x
0% # 0%
2.8
35 Bi
4 Mi
51,823
25.7 - 6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 200 5.30 800
5.10 500 5.40 1,400
4.90 500 5.50 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 5.30 0 500 500
10:10 5.30 0 500 1,000
13:36 5.30 0 100 1,100
13:40 5.30 0 800 1,900
14:27 5.20 -0.10 600 2,500
14:45 5.20 -0.10 100 2,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.04) 0% 0.30 (0.00) 0%
2018 50 (0.02) 0% 0.30 (0.00) 0%
2019 45 (0.03) 0% 0.30 (0.00) 0%
2020 45 (0.06) 0% 0.30 (0.00) 0%
2021 68 (0.07) 0% 0.20 (0.00) 0%
2022 72 (0.07) 0% 0.20 (0.00) 0%
2023 75 (0.01) 0% 0.20 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,4332,272-30313,28132,68354,93880,80172,28072,16864,04031,93616,64235,17672,734
Tổng lợi nhuận trước thuế-46521165717933940426712995827651396
Lợi nhuận sau thuế -52267831822053152141028265583981
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52267831822053152141028265583981
Tổng tài sản122,167127,922127,142121,199122,167127,608148,836135,998148,986143,854138,457136,347137,703157,075
Tổng nợ69,10274,60073,84667,98069,10274,42095,85383,32996,53191,50186,18684,14085,554104,965
Vốn chủ sở hữu53,06653,32353,29653,21953,06653,18852,98352,66952,45552,35352,27152,20652,14952,110


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |