CTCP Than Mông Dương - Vinacomin (mdc)

9.80
0.10
(1.03%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,653,4452,612,3552,697,4422,801,5232,318,0942,485,1272,077,3591,957,1781,444,3471,590,5481,566,3511,715,3211,544,3271,568,3591,501,3261,247,5641,015,911967,492715,666535,452
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,653,4452,612,3552,697,4422,801,5232,318,0942,485,1272,077,3591,957,1781,444,3471,590,5481,566,3511,715,3211,544,3271,568,3591,501,3261,247,5641,015,911967,492715,666535,452
4. Giá vốn hàng bán2,411,2582,339,2092,434,3282,496,2192,113,8892,290,3571,841,3871,740,4931,228,5581,353,9201,363,5111,469,5971,303,3191,400,1281,291,3011,039,336899,257820,888627,249469,116
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)242,187273,146263,114305,304204,205194,770235,972216,686215,789236,627202,840245,724241,009168,231210,025208,228116,654146,60388,41766,337
6. Doanh thu hoạt động tài chính6228548657897707206986275985851732003594,01017,72410,83713,12113,434421319
7. Chi phí tài chính15,90818,05128,89334,20037,48346,87851,55071,79658,47048,78446,87351,35471,48942,29031,6639,1193,6883,9624,1144,696
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,68518,05128,89334,20037,48351,83861,75865,91061,82843,28639,63951,35471,48942,29031,6639,1193,6453,7924,0914,696
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng18,08813,40818,43920,66215,38813,73316,96818,61214,12416,72216,66523,01628,52823,47621,61116,46213,21720,42018,19413,811
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp170,306173,321150,086138,220118,648108,43699,85397,564122,705141,338139,408124,350111,70582,59985,49293,55566,00997,59148,61628,975
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,50769,21966,561113,01133,45626,44368,29929,34021,08930,3676647,20429,64523,87688,98399,93046,86238,06417,91419,174
12. Thu nhập khác2,6582,2211,4032,6151,1642,73211,4988305551,4122,8259,46912,96141,92729,275165,14216,78212,1437,0127,508
13. Chi phí khác328727547299211,05435,9032132,3383,0022,4515,3955,25429,84515,355159,32911,1339,7616,0997,450
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,3291,4948562,3161,1431,678-24,405617-1,783-1,5903744,0737,70712,08213,9205,8135,6492,38291358
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,83670,71467,416115,32734,59928,12143,89429,95719,30628,77744051,27837,35335,958102,903105,74352,51140,44618,82719,231
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,45617,38714,45988,6934,28919,3597,5347,9986,70635511,2098,6369,76325,12226,81913,31011,2445,4195,385
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-63,003-674674
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,45617,38714,45925,6914,28918,6858,2087,9986,70635511,2098,6369,76325,12226,81913,31011,2445,4195,385
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,37953,32752,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,0718640,06928,71726,19577,78178,92439,20229,20213,40813,846
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,37953,32752,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,0718640,06928,71726,19577,78178,92439,20229,20213,40813,846

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |