CTCP Than Mông Dương - Vinacomin (mdc)

10.70
-0.30
(-2.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11.20
10.70
10,500
15.8K
2.5K
4.4x
0.7x
5% # 16%
1.3
238 Bi
21 Mi
23,106
17.2 - 9.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 1,000 11.00 5,900
10.60 2,900 11.10 2,000
10.50 1,500 11.20 7,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11 0 100 100
09:15 11 0 100 200
09:19 11.20 0.20 100 300
09:22 11.20 0.20 100 400
09:43 11.20 0.20 300 700
10:10 11.20 0.20 100 800
10:16 11.20 0.20 800 1,600
11:25 11.10 0.10 500 2,100
13:10 11 0 1,600 3,700
13:18 11 0 400 4,100
13:41 10.90 -0.10 100 4,200
13:42 10.80 -0.20 100 4,300
13:52 10.80 -0.20 1,100 5,400
13:53 10.80 -0.20 500 5,900
13:54 10.80 -0.20 3,000 8,900
13:55 10.80 -0.20 400 9,300
13:56 10.70 -0.30 500 9,800
13:57 10.80 -0.20 100 9,900
14:10 11 0 100 10,000
14:45 10.70 -0.30 500 10,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,707.09 (1.44) 0% 0 (0.01) 0%
2018 1,673.13 (1.96) 0% 22.95 (0.02) 0%
2019 1,918.52 (2.08) 0% 26.27 (0.03) 0%
2020 2,065.23 (2.49) 0% 0 (0.03) 0%
2021 2,206.99 (2.32) 0% 0 (0.03) 0%
2022 2,276.96 (2.82) 0% 29.35 (0.11) 0%
2023 2,614.02 (1.41) 0% 64.44 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV605,848582,622731,277733,6992,653,4452,612,3552,697,4422,801,5232,318,0942,485,1272,077,3591,957,1781,444,3471,590,548
Tổng lợi nhuận trước thuế16,2006,1279,3449,16540,83670,71467,416115,32734,59928,12143,89429,95719,30628,777
Lợi nhuận sau thuế 12,8684,8697,3317,31132,37953,32752,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,071
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,8684,8697,3317,31132,37953,32752,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,071
Tổng tài sản1,148,700968,0331,141,2831,062,0431,148,7001,186,2191,098,5741,445,3201,189,1121,481,3841,188,6101,426,5761,320,5011,319,827
Tổng nợ831,309663,510841,629716,393831,309847,881760,6051,130,605927,8421,235,229945,3661,186,7941,084,6541,075,045
Vốn chủ sở hữu317,391304,523299,654345,650317,391338,338337,969314,715261,270246,155243,243239,782235,847244,782


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |