CTCP Than Mông Dương - Vinacomin (mdc)

9.80
0.10
(1.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.80
9.80
9.80
600
15.8K
2.5K
4.4x
0.7x
5% # 16%
1.3
238 Bi
21 Mi
23,106
17.2 - 9.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.60 1,300 9.80 3,000
9.40 500 9.90 800
9.10 700 10.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.00 (1.80) 35.7%
PVD 31.00 (0.50) 28.5%
HGM 173.00 (-2.50) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 16.10 (0.10) 5.1%
TMB 56.30 (-0.10) 3.0%
PVC 14.70 (0.20) 2.1%
NNC 44.75 (-0.15) 1.9%
DHA 45.05 (-0.15) 1.6%
PVB 26.90 (0.10) 1.6%
BKC 21.60 (0.20) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.80 0.10 600 600
10:46 9.80 0.10 -500 100
13:17 9.80 0.10 100 200
13:59 9.80 0.10 400 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,707.09 (1.44) 0% 0 (0.01) 0%
2018 1,673.13 (1.96) 0% 22.95 (0.02) 0%
2019 1,918.52 (2.08) 0% 26.27 (0.03) 0%
2020 2,065.23 (2.49) 0% 0 (0.03) 0%
2021 2,206.99 (2.32) 0% 0 (0.03) 0%
2022 2,276.96 (2.82) 0% 29.35 (0.11) 0%
2023 2,614.02 (1.41) 0% 64.44 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV605,848582,622731,277733,6992,653,4452,612,3552,697,4422,801,5232,318,0942,485,1272,077,3591,957,1781,444,3471,590,548
Tổng lợi nhuận trước thuế16,2006,1279,3449,16540,83670,71467,416115,32734,59928,12143,89429,95719,30628,777
Lợi nhuận sau thuế 12,8684,8697,3317,31132,37953,32752,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,071
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,8684,8697,3317,31132,37953,32752,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,071
Tổng tài sản1,148,700968,0331,141,2831,062,0431,148,7001,186,2191,098,5741,445,3201,189,1121,481,3841,188,6101,426,5761,320,5011,319,827
Tổng nợ831,309663,510841,629716,393831,309847,881760,6051,130,605927,8421,235,229945,3661,186,7941,084,6541,075,045
Vốn chủ sở hữu317,391304,523299,654345,650317,391338,338337,969314,715261,270246,155243,243239,782235,847244,782


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |