CTCP Than Mông Dương - Vinacomin (mdc)

8.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
8.40
8.40
8.40
0
13.2K
1.1K
7.5x
0.6x
2% # 8%
1.0
176 Bi
21 Mi
5,825
11.5 - 7.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 200 8.40 4,100
7.80 500 8.50 2,300
7.60 2,000 8.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 30.80 (-1.20) 35.7%
PVD 18.05 (-0.75) 28.5%
HGM 110.90 (-0.10) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 13.70 (-0.05) 5.1%
TMB 51.00 (3.00) 3.0%
PVC 11.30 (-0.50) 2.1%
NNC 49.40 (0.00) 1.9%
DHA 56.90 (0.40) 1.6%
PVB 20.20 (-0.80) 1.6%
BKC 14.60 (-0.10) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV605,848582,622731,277733,6992,653,4452,612,3552,697,4422,801,5232,318,0942,485,1272,077,3591,957,1781,444,3471,590,548
Tổng lợi nhuận trước thuế16,2006,1279,3449,16540,83670,71467,416115,32734,59928,12143,89429,95719,30628,777
Lợi nhuận sau thuế 12,8684,8697,3317,31132,37953,32752,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,071
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,8684,8697,3317,31132,37953,32752,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,071
Tổng tài sản1,148,700968,0331,141,2831,062,0431,148,7001,186,2191,098,5741,445,3201,189,1121,481,3841,188,6101,426,5761,320,5011,319,827
Tổng nợ831,309663,510841,629716,393831,309847,881760,6051,130,605927,8421,235,229945,3661,186,7941,084,6541,075,045
Vốn chủ sở hữu317,391304,523299,654345,650317,391338,338337,969314,715261,270246,155243,243239,782235,847244,782


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc