CTCP Than Mông Dương - Vinacomin (mdc)

10.70
-0.30
(-2.73%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV605,848582,622731,277733,699814,2062,653,4452,612,3552,697,4422,801,5232,318,0942,485,1272,077,3591,957,1781,444,3471,590,548
Giá vốn hàng bán536,429538,997668,809667,024708,5112,411,2582,339,2092,434,3282,496,2192,113,8892,290,3571,841,3871,740,4931,228,5581,353,920
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV69,41943,62562,46966,674105,696242,187273,146263,114305,304204,205194,770235,972216,686215,789236,627
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh14,2166,0249,1629,10526,70238,50769,21966,561113,01133,45626,44368,29929,34021,08930,367
Tổng lợi nhuận trước thuế16,2006,1279,3449,16527,35140,83670,71467,416115,32734,59928,12143,89429,95719,30628,777
Lợi nhuận sau thuế 12,8684,8697,3317,31118,93132,37953,32752,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,071
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,8684,8697,3317,31118,93132,37953,32752,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,071
Tổng tài sản ngắn hạn387,980312,668496,102379,334489,420387,980489,724429,384758,346312,398496,289287,701467,056371,462382,353
Tiền mặt1,7762,6596,2624,2612,7591,7762,7593,1534,5534,3392,9773,2112,4153,4962,813
Đầu tư tài chính ngắn hạn16,7486,54012,425
Hàng tồn kho62,49868,80896,16665,78853,00962,49853,09658,26563,30531,53728,99340,55834,15029,29031,905
Tài sản dài hạn760,720655,366645,181682,709696,481760,720696,495669,190686,974876,713985,095900,909959,520949,039937,474
Tài sản cố định537,549457,808481,154503,209481,858537,549481,858488,745512,130547,238564,598491,175569,974565,952537,096
Đầu tư tài chính dài hạn9,067
Tổng tài sản1,148,700968,0331,141,2831,062,0431,185,9011,148,7001,186,2191,098,5741,445,3201,189,1121,481,3841,188,6101,426,5761,320,5011,319,827
Tổng nợ831,309663,510841,629716,393847,382831,309847,881760,6051,130,605927,8421,235,229945,3661,186,7941,084,6541,075,045
Vốn chủ sở hữu317,391304,523299,654345,650338,519317,391338,338337,969314,715261,270246,155243,243239,782235,847244,782

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.51K2.49K2.47K4.19K1.42K1.31K1.18K1.02K0.53K1.03K0.01K2.66K1.90K1.74K5.16K6.53K3.24K2.42K1.11K1.15K
Giá cuối kỳ10K9.27K10.03K5.82K10.23K5.03K4.85K3.36K2.65K3.01K3.37K2.98K2.39K2.31K1.83K2.08K2.34K21.20K21.20K21.20K
Giá / EPS (PE)6.61 (lần)3.72 (lần)4.06 (lần)1.39 (lần)7.23 (lần)3.83 (lần)4.12 (lần)3.31 (lần)5.02 (lần)2.92 (lần)591.08 (lần)1.12 (lần)1.26 (lần)1.33 (lần)0.35 (lần)0.32 (lần)0.72 (lần)8.77 (lần)19.11 (lần)18.50 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.08 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.09 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.26 (lần)0.36 (lần)0.48 (lần)
Giá sổ sách14.82K15.80K15.78K14.69K12.20K11.49K11.36K11.20K11.01K11.43K14.82K14.61K14.21K14.03K13.26K14.29K11.65K10.58K10.70K10K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.67 (lần)0.59 (lần)0.64 (lần)0.40 (lần)0.84 (lần)0.44 (lần)0.43 (lần)0.30 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)0.23 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.20 (lần)2 (lần)1.98 (lần)2.12 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản33.78%41.28%39.09%52.47%26.27%33.50%24.20%32.74%28.13%28.97%30.68%18.63%22.68%16.16%28.31%54.56%37.72%53.66%54.11%23.87%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản66.22%58.72%60.91%47.53%73.73%66.50%75.80%67.26%71.87%71.03%69.32%81.37%77.32%83.84%71.69%45.44%62.28%46.34%45.89%76.13%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn72.37%71.48%69.24%78.23%78.03%83.38%79.54%83.19%82.14%81.45%81.16%76.61%79.66%77.18%73.69%80.01%74.40%74.92%71.67%51.47%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu261.92%250.60%225.05%359.25%355.13%501.81%388.65%494.95%459.90%439.18%430.81%327.53%391.72%338.19%280.13%400.28%290.56%298.78%252.96%106.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn27.63%28.52%30.76%21.77%21.97%16.62%20.46%16.81%17.86%18.55%18.84%23.39%20.34%22.82%26.31%19.99%25.60%25.08%28.33%48.53%
6/ Thanh toán hiện hành63.07%69.18%68.32%87.45%50.92%59.17%54.11%65.42%69.38%68.76%54.83%61.94%78.65%65.46%60.65%86.39%63.90%78.31%94.18%60.71%
7/ Thanh toán nhanh52.91%61.68%59.05%80.15%45.78%55.72%46.48%60.63%63.91%63.02%49.56%49.90%67.27%40.62%51.42%77.68%47.58%66.69%84.45%38.75%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.29%0.39%0.50%0.53%0.71%0.35%0.60%0.34%0.65%0.51%0.46%0.88%0.67%1.71%12.64%30.09%35.60%46.57%50.02%9.58%
9/ Vòng quay Tổng tài sản231%220.23%245.54%193.83%194.94%167.76%174.77%137.19%109.38%120.51%131.98%182.09%146.54%169.07%197.40%144.38%184.70%189.69%156.82%215.07%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn683.91%533.43%628.21%369.43%742.03%500.74%722.05%419.05%388.83%415.99%430.23%977.47%646.23%1,045.92%697.17%264.63%489.69%353.47%289.83%901.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu836.02%772.11%798.13%890.18%887.24%1,009.58%854.03%816.23%612.41%649.78%700.55%778.50%720.59%740.85%750.37%722.30%721.37%756.44%553.50%443.16%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,858.14%4,405.62%4,178.03%3,943.16%6,702.89%7,899.69%4,540.13%5,096.61%4,194.46%4,243.60%3,890.63%4,307.77%3,771.83%2,460.60%3,941.46%2,187.62%1,696.74%2,021.39%2,457.68%2,182.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.22%2.04%1.96%3.20%1.31%1.13%1.21%1.11%0.78%1.39%0.01%2.34%1.86%1.67%5.18%6.33%3.86%3.02%1.87%2.59%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.82%4.50%4.82%6.20%2.55%1.90%2.12%1.52%0.86%1.67%0.01%4.25%2.73%2.82%10.23%9.13%7.13%5.73%2.94%5.56%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.20%15.76%15.67%28.48%11.60%11.42%10.36%9.07%4.79%9.02%0.04%18.19%13.40%12.37%38.88%45.69%27.84%22.83%10.37%11.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%2%2%4%1%1%1%1%1%2%%3%2%2%6%8%4%4%2%3%
Tăng trưởng doanh thu1.57%-3.15%-3.72%20.85%-6.72%19.63%6.14%35.51%-9.19%1.54%-8.68%11.07%-1.53%4.46%20.34%22.80%5%35.19%33.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-39.28%0.70%-40.92%195.74%7.78%11.55%15.91%92.35%-48.77%25,563.95%-99.79%39.53%9.63%-66.32%-1.45%101.33%34.24%117.80%-3.16%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.95%11.47%-32.73%21.85%-24.89%30.66%-20.34%9.42%0.89%11.61%33.47%-14.04%17.26%27.74%-18.93%68.96%7.08%16.84%155.26%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-6.19%0.11%7.39%20.46%6.14%1.20%1.44%1.67%-3.65%9.48%1.48%2.81%1.24%5.81%15.84%22.65%10.11%-1.08%7.01%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.16%7.98%-23.99%21.55%-19.73%24.63%-16.68%8.03%0.05%11.21%25.99%-10.61%13.60%21.97%-11.98%57.10%7.84%11.76%83.31%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |