CTCP Thép Mê Lin (mel)

7.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh233,241227,467161,414216,228284,235268,229158,081170,372177,361183,643179,775130,067200,359162,255162,404249,275161,680195,962219,631117,327
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,17185521622154195117,22221
3. Doanh thu thuần (1)-(2)232,070227,467161,414216,228283,379268,013158,081170,372177,339183,643179,775130,067200,359162,255161,862249,275161,585195,951212,409117,306
4. Giá vốn hàng bán221,145217,734151,634205,890273,476258,320149,442159,838165,396172,513168,456117,294201,357151,002148,469229,334149,016166,143175,08688,738
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,9259,7339,78010,3389,9049,6938,63910,53511,94311,13111,32012,773-99811,25313,39419,94112,57029,80837,32328,569
6. Doanh thu hoạt động tài chính52750031933,464216-7011472111323857151032793822,16615715656
7. Chi phí tài chính5,9975,9377,4425,2946,1785,6607,2656,1228,6827,2757,3135,9296,2406,3957,6733,8003,7873,7124,3155,321
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,9465,8466,0515,2895,9085,6586,8065,9988,1817,0027,2535,7755,5455,9155,0063,7493,7873,7124,3155,321
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,4191,3582361,8498188707158979288541,0041,7619501,2818781,1781,3607268841,133
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,8822,3192,0532,2162,2472,3541,9222,0941,9041,9831,8143,1382,0362,5463,0342,2193,4602,1423,0172,838
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,153619801,0714,1241,025-1,3341,5355011,0291,3212,329-9,5081,1332,08913,1266,12923,38529,26419,332
12. Thu nhập khác141123,3415,026915283,64411091842145373300101151
13. Chi phí khác135168-4,6854,7193138100411168532
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-121-568,026307912153,64410191841144972-1162991614-2-2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,0325638,1061,3784,2151,2402,3101,5356021,1191,4052,443-9,4591,2051,97213,4256,14523,40029,26219,330
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3042651,6202761572724613071222242894892414192,6859444,6805,8723,866
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3042651,6202761572724613071222242894892414192,6859444,6805,8723,866
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,7282986,4861,1024,0589681,8491,2284818951,1161,954-9,4599641,55310,7405,20018,72023,39015,464
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,7282986,4861,1024,0589681,8491,2284818951,1161,954-9,4599641,55310,7405,20018,72023,39015,464

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |