CTCP Thép Mê Lin (mel)

7.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh838,351880,917670,847774,293694,880974,9601,076,2721,024,3251,222,3361,065,122
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,1711,071225427,348173572120
3. Doanh thu thuần (1)-(2)837,180879,845670,825773,751687,531974,7861,075,7001,024,3251,222,3361,065,002
4. Giá vốn hàng bán796,404841,074623,658730,161579,003917,6341,013,963943,6591,140,957996,486
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,77638,77247,16643,590108,52857,15261,73880,66681,37968,516
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1503,7265998082,535305228221471942
7. Chi phí tài chính24,67125,22529,20023,44017,13530,65033,08530,92629,23631,872
-Trong đó: Chi phí lãi vay23,13224,37028,21920,20417,13430,61732,94429,84229,11630,583
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,8613,3004,5474,2864,0595,0076,2726,6717,2257,016
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,4708,6188,8399,84811,45711,06014,11818,18916,68611,671
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,9245,3555,1806,82478,41210,7408,49025,10128,70218,899
12. Thu nhập khác8,4934,07049842511762381,28269168
13. Chi phí khác3371211091219094338,26156217
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,1563,94939030427-88204-6,978-493151
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,0809,3045,5707,12878,43810,6528,69418,12328,20919,050
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,4651,1991,1231,45215,4232,3061,8213,9193,386
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,4651,1991,1231,45215,4232,3061,8213,9193,386
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,6158,1054,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,6158,1054,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn657,834656,322572,079559,588618,508481,262521,282575,573577,795588,816
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,67317,2218,15615,4077,31911,44917,27623,5198,56638,888
1. Tiền15,67317,2218,15615,4077,31911,44917,27623,5198,56638,888
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn90,659101,61080,69983,79197,59475,977101,693144,167242,770237,150
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng91,578102,12274,03151,03858,51058,17184,854105,966177,327142,914
2. Trả trước cho người bán3051,2099949521152224651,93011,79319,492
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác5,0164,53811,75137,87945,77024,48925,44842,32456,49674,744
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,239-6,259-6,078-6,078-6,801-6,906-9,074-6,053-2,845
IV. Tổng hàng tồn kho548,222533,422480,524454,606494,235393,791397,138396,853316,624309,867
1. Hàng tồn kho548,222533,422480,524454,606494,235393,791397,138396,853316,624309,867
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2804,0692,7005,78411,860455,17411,0349,8352,911
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,0792,2951,5912,89111,858455,17411,0349,8352,731
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2011,7731,1082,8933181
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn59,72472,81276,41883,86488,484122,111127,733135,962148,083105,790
I. Các khoản phải thu dài hạn30,00030,00030,00030,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác30,00030,00030,00030,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định54,08562,20264,80171,21877,89384,17488,90577,338100,31894,714
1. Tài sản cố định hữu hình50,20657,31260,55166,96873,63179,89786,26777,33896,32890,626
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3,8794,8904,2504,2504,2624,2772,6393,9904,088
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6402,3286406402,29420,88810,6983,154
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6402,3286406402,29420,88810,6983,154
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,63910,61010,97710,3189,9517,2976,5347,7367,0667,922
1. Chi phí trả trước dài hạn5,63910,61010,97710,3189,9517,2976,5347,7367,0667,922
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN717,559729,133648,497643,452706,992603,373649,015711,535725,878694,606
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả448,644469,834397,302393,498450,920410,316464,304533,697547,243540,795
I. Nợ ngắn hạn445,605467,170394,653393,498448,224407,969462,333532,206547,243540,795
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn404,332395,386362,811243,462238,098327,978423,126474,569419,619439,285
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn37,57867,75228,655147,433202,65873,10233,80151,711103,24387,048
4. Người mua trả tiền trước1,0901,3211,2751119512,5601,5944,11521,60213,532
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước306161214,5481,5832859211,3812
6. Phải trả người lao động540589
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2093184562881883254885161,398900
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,0891,6921,4552,2031,7782,4162,441373
11. Phải trả ngắn hạn khác25828
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,0392,6632,6492,6962,3481,9711,491
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,0392,6632,6492,6962,3481,9711,491
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu268,915259,300251,195246,748256,072193,057184,711177,838178,635153,812
I. Vốn chủ sở hữu268,915259,300251,195246,748256,072193,057184,711177,838178,635153,812
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối118,915109,300101,19596,748106,07243,05734,71127,83828,6353,812
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN717,559729,133648,497640,246706,992603,373649,015711,535725,878694,606
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |