CTCP Thép Mê Lin (mel)

7.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV233,241227,467161,414216,228284,235838,351880,917670,847774,293694,880974,9601,076,2721,024,3251,222,3361,065,122
Giá vốn hàng bán221,145217,734151,634205,890273,476796,404841,074623,658730,161579,003917,6341,013,963943,6591,140,957996,486
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,9259,7339,78010,3389,90440,77638,77247,16643,590108,52857,15261,73880,66681,37968,516
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,153619801,0714,1243,9245,3555,1806,82478,41210,7408,49025,10128,70218,899
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0325638,1061,3784,21512,0809,3045,5707,12878,43810,6528,69418,12328,20919,050
Lợi nhuận sau thuế 1,7282986,4861,1024,0589,6158,1054,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7282986,4861,1024,0589,6158,1054,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
Tổng tài sản ngắn hạn657,834610,533680,589689,529656,321657,834656,322572,079559,588618,508481,262521,282575,573577,795588,816
Tiền mặt15,6733,91844,49011,30117,22115,67317,2218,15615,4077,31911,44917,27623,5198,56638,888
Đầu tư tài chính ngắn hạn7,500
Hàng tồn kho548,222522,445563,439571,410533,422548,222533,422480,524454,606494,235393,791397,138396,853316,624309,867
Tài sản dài hạn59,72461,00762,75969,81372,83159,72472,81276,41883,86488,484122,111127,733135,962148,083105,790
Tài sản cố định54,08555,56557,04463,82662,20254,08562,20264,80171,21877,89384,17488,90577,338100,31894,714
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản717,559671,540743,348759,342729,152717,559729,133648,497643,452706,992603,373649,015711,535725,878694,606
Tổng nợ448,644404,353476,460498,940469,854448,644469,834397,302393,498450,920410,316464,304533,697547,243540,795
Vốn chủ sở hữu268,915267,187266,888260,402259,298268,915259,300251,195246,748256,072193,057184,711177,838178,635153,812

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.64K0.54K0.30K0.38K4.20K0.56K0.46K0.95K1.65K1.27K-0.75K
Giá cuối kỳ6.30K6.70K6.40K7.70K15.38K7.87K7.96K7.87K7.74K15KK
Giá / EPS (PE)9.83 (lần)12.40 (lần)21.59 (lần)20.35 (lần)3.66 (lần)14.14 (lần)17.37 (lần)8.31 (lần)4.68 (lần)11.81 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.11 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.33 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.21 (lần) (lần)
Giá sổ sách17.93K17.29K16.75K16.45K17.07K12.87K12.31K11.86K11.91K10.25K6.98K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.35 (lần)0.39 (lần)0.38 (lần)0.47 (lần)0.90 (lần)0.61 (lần)0.65 (lần)0.66 (lần)0.65 (lần)1.46 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.68%90.01%88.22%86.97%87.48%79.76%80.32%80.89%79.60%84.77%82.41%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.32%9.99%11.78%13.03%12.52%20.24%19.68%19.11%20.40%15.23%17.59%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.52%64.44%61.27%61.15%63.78%68%71.54%75.01%75.39%77.86%83.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu166.83%181.19%158.16%159.47%176.09%212.54%251.37%300.10%306.35%351.59%503.65%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.48%35.56%38.73%38.35%36.22%32%28.46%24.99%24.61%22.14%16.57%
6/ Thanh toán hiện hành147.63%140.49%144.96%142.21%137.99%117.97%112.75%108.15%105.58%108.88%98.77%
7/ Thanh toán nhanh24.60%26.31%23.20%26.68%27.73%21.44%26.85%33.58%47.72%51.58%35.64%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.52%3.69%2.07%3.92%1.63%2.81%3.74%4.42%1.57%7.19%5.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản116.83%120.82%103.45%120.33%98.29%161.58%165.83%143.96%168.39%153.34%51.56%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn127.44%134.22%117.26%138.37%112.35%202.58%206.47%177.97%211.55%180.89%62.57%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu311.75%339.73%267.06%313.80%271.36%505.01%582.68%575.99%684.26%692.48%311.26%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho145.27%157.68%129.79%160.61%117.15%233.03%255.32%237.79%360.35%321.59%96.10%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.15%0.92%0.66%0.73%9.07%0.86%0.64%1.39%2.03%1.79%-3.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.34%1.11%0.69%0.88%8.91%1.38%1.06%2%3.42%2.74%-1.77%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.58%3.13%1.77%2.30%24.61%4.32%3.72%7.99%13.90%12.39%-10.71%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%1%11%1%1%2%2%2%-4%
Tăng trưởng doanh thu-4.83%31.31%-13.36%11.43%-28.73%-9.41%5.07%-16.20%14.76%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận18.63%82.30%-21.67%-90.99%655.04%21.43%-51.61%-42.78%30.30%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.51%18.26%0.97%-12.73%9.90%-11.63%-13%-2.48%1.19%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.71%3.23%1.80%-3.64%32.64%4.52%3.86%-0.45%16.14%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.59%12.43%0.78%-8.99%17.17%-7.03%-8.79%-1.98%4.50%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |