CTCP Thép Mê Lin (mel)

7.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.20
7.20
0
17.3K
0.5K
11.5x
0.4x
1% # 3%
1.6
93 Bi
15 Mi
702
8.5 - 5.6
470 Bi
259 Bi
181.2%
35.56%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 7.30 7,000
0 7.80 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 57.20 (-1.70) 65.6%
DGW 45.60 (1.60) 10.9%
HHS 11.25 (0.05) 6.1%
VFG 54.30 (-0.70) 4.4%
SGT 14.90 (-0.45) 4.0%
PET 31.50 (0.00) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.03 (0.00) 1.6%
CLM 68.00 (-2.00) 1.4%
SHN 4.50 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,300 (1.02) 0% 24 (0.01) 0%
2019 1,150 (1.08) 0% 19 (0.01) 0%
2020 900 (0.98) 0% 0 (0.01) 0%
2021 900 (0.69) 0% 0 (0.06) 0%
2022 900 (0.77) 0% 0 (0.00) 0%
2023 800 (0.31) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV284,235268,229158,081170,372880,917670,847774,293694,880974,9601,076,2721,024,3251,222,3361,065,122
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2151,2402,3101,5359,3005,5707,12878,43810,6528,69418,12328,20919,050
Lợi nhuận sau thuế 4,0589681,8491,2288,1044,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,0589681,8491,2288,1044,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
Tổng tài sản729,152703,185717,750691,538729,152648,497643,452706,992603,373649,015711,535725,878694,606
Tổng nợ469,854447,945463,478439,116469,854397,302393,498450,920410,316464,304533,697547,243540,795
Vốn chủ sở hữu259,298255,240254,272252,423259,298251,195246,748256,072193,057184,711177,838178,635153,812


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |