CTCP Thép Mê Lin (mel)

6
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6
6.30
6
2,900
17.3K
0.5K
11.5x
0.4x
1% # 3%
1.6
93 Bi
15 Mi
702
8.5 - 5.6
470 Bi
259 Bi
181.2%
35.56%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 3,100 6.60 4,000
5.50 6,000 0.00 0
5.40 900 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.20 (-0.30) 65.6%
DGW 44.40 (-0.35) 10.9%
HHS 10.00 (-0.60) 6.1%
VFG 43.85 (-0.15) 4.4%
SGT 8.84 (-0.66) 4.0%
PET 38.30 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.65 (-0.06) 1.6%
CLM 56.00 (0.00) 1.4%
SHN 6.40 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 6 0 500 500
09:33 6 0 1,100 1,600
10:24 6 0 600 2,200
11:28 6.30 0.30 200 2,400
13:16 6.30 0.30 100 2,500
13:24 6.30 0.30 200 2,700
14:33 6 0 200 2,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,300 (1.02) 0% 24 (0.01) 0%
2019 1,150 (1.08) 0% 19 (0.01) 0%
2020 900 (0.98) 0% 0 (0.01) 0%
2021 900 (0.69) 0% 0 (0.06) 0%
2022 900 (0.77) 0% 0 (0.00) 0%
2023 800 (0.31) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV233,241227,467161,414216,228838,351880,917670,847774,293694,880974,9601,076,2721,024,3251,222,3361,065,122
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0325638,1061,37812,0809,3045,5707,12878,43810,6528,69418,12328,20919,050
Lợi nhuận sau thuế 1,7282986,4861,1029,6158,1054,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7282986,4861,1029,6158,1054,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
Tổng tài sản717,559671,540743,348759,342717,559729,133648,497643,452706,992603,373649,015711,535725,878694,606
Tổng nợ448,644404,353476,460498,940448,644469,834397,302393,498450,920410,316464,304533,697547,243540,795
Vốn chủ sở hữu268,915267,187266,888260,402268,915259,300251,195246,748256,072193,057184,711177,838178,635153,812


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |