CTCP Thép Mê Lin (mel)

7.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.60
7.60
7.60
0
17.3K
0.5K
11.5x
0.4x
1% # 3%
1.6
93 Bi
15 Mi
702
8.5 - 5.6
470 Bi
259 Bi
181.2%
35.56%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 7.50 200
0 7.60 1,800
0.00 0 8.30 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,300 (1.02) 0% 24 (0.01) 0%
2019 1,150 (1.08) 0% 19 (0.01) 0%
2020 900 (0.98) 0% 0 (0.01) 0%
2021 900 (0.69) 0% 0 (0.06) 0%
2022 900 (0.77) 0% 0 (0.00) 0%
2023 800 (0.31) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV233,241227,467161,414216,228838,351880,917670,847774,293694,880974,9601,076,2721,024,3251,222,3361,065,122
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0325638,1061,37812,0809,3045,5707,12878,43810,6528,69418,12328,20919,050
Lợi nhuận sau thuế 1,7282986,4861,1029,6158,1054,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7282986,4861,1029,6158,1054,4465,67663,0168,3466,87314,20324,82319,050
Tổng tài sản717,559671,540743,348759,342717,559729,133648,497643,452706,992603,373649,015711,535725,878694,606
Tổng nợ448,644404,353476,460498,940448,644469,834397,302393,498450,920410,316464,304533,697547,243540,795
Vốn chủ sở hữu268,915267,187266,888260,402268,915259,300251,195246,748256,072193,057184,711177,838178,635153,812


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |